Lãi suất tiết kiệm online 1 tháng Vietcombank
Lãi suất tiết kiệm online 1 tháng Vietcombank của Việt Nam kỳ 11-07-2026 đạt 2,1 %/năm, theo Vietcombank. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất huy động (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-04-2024 đến 11-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất huy động
| Chỉ tiêu | 11-07-2026 | 10-04-2026 | 18-01-2026 | 03-04-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm online | |||||
| 1 tháng | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 1,6 | |
| 3 tháng | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 1,9 |
Hiểu về lãi suất tiết kiệm online 1 tháng Vietcombank
Tiền tiết kiệm được mở trực tuyến và duy trì đến ngày đáo hạn sau một tháng là đối tượng của chuỗi này. Con số trên biểu đồ là lãi suất niêm yết đã chuẩn hóa theo năm, không phải tỷ lệ sinh lời trọn tháng và cũng không bao gồm mức không kỳ hạn khi tất toán sớm. Điểm phân biệt với kỳ mười bốn ngày là thời gian quay vòng vốn dài hơn; so với kỳ ba tháng, người gửi có cơ hội định giá lại khoản tiền sớm hơn nhưng thường nhận mức bù kỳ hạn khác.
Nên đọc biến động từng ngày để xác định lúc biểu lãi được cập nhật, nhưng không cần diễn giải mỗi ngày không đổi như một quan sát kinh tế mới. Khi lựa chọn, so với kỳ hạn trực tuyến liền kề hữu ích hơn so với việc chỉ nhìn xu hướng riêng của chuỗi. Đặc biệt, ngày đáo hạn và lựa chọn tái tục có thể khiến vòng gửi kế tiếp hưởng mức khác ban đầu. Tiền lãi thực tế còn tùy số ngày của kỳ, cách tính ngày và phương thức lĩnh lãi. Vì vậy, không nên nhân máy móc mức theo năm với một phần cố định của năm.
Câu hỏi thường gặp
- Kỳ một tháng có luôn bằng một số ngày cố định không?
- Không nên giả định như vậy vì độ dài tháng trên lịch khác nhau. Ngày mở và ngày đáo hạn mới quyết định thời gian thực tế.
- Rút sớm có được hưởng lãi của kỳ một tháng không?
- Mức trên biểu đồ thường gắn với điều kiện giữ tiền đến đáo hạn. Rút sớm có thể làm khoản gửi chuyển sang cách tính khác.
- Nên nhìn ngày gần nhất hay xu hướng dài hơn?
- Ngày gần nhất cho biết mức đang niêm yết, còn lịch sử giúp nhận ra tần suất và hướng điều chỉnh. Khi ra quyết định, cần ưu tiên mức áp dụng thực tế.