Lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn Vietcombank
Lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn Vietcombank của Việt Nam kỳ 11-07-2026 đạt 0,1 %/năm, theo Vietcombank. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất huy động (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 19-03-2008 đến 11-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Vietcombank
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất huy động
| Chỉ tiêu | 11-07-2026 | 10-04-2026 | 18-01-2026 | 03-04-2024 | 01-06-2020 | 23-08-2019 | 21-08-2019 | 22-07-2019 | 20-07-2019 | 24-12-2018 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm | |||||||||||
| Không kỳ hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | ||
| 7 ngày | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
Hiểu về lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn Vietcombank
Mức này áp dụng cho tiền gửi có thể rút bất cứ lúc nào mà không cần cam kết thời hạn. Lãi được biểu thị theo năm nhưng không có nghĩa tiền phải nằm trong tài khoản trọn năm; khoản thực nhận phụ thuộc số dư và thời gian duy trì thực tế. Khác với các kỳ hạn trong cùng bảng, người gửi không đánh đổi khả năng sử dụng tiền để nhận mức sinh lời cao hơn.
Khi đọc biểu đồ, nên xem đây là giá niêm yết tại từng ngày, không phải lợi suất đã nhận của mọi khoản tiền gửi. So sánh giữa các ngày giúp nhận biết thời điểm chính sách giá thay đổi, nhưng chênh lệch rất nhỏ vẫn có thể ít ý nghĩa đối với số dư thấp hoặc thời gian gửi ngắn. Cũng cần kiểm tra điều kiện sản phẩm, phương thức trả lãi và kênh giao dịch trước khi đối chiếu với nơi khác.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao lãi suất được ghi theo năm khi tiền có thể rút bất cứ lúc nào?
- Cách ghi theo năm tạo một chuẩn chung để so sánh. Tiền lãi thực tế vẫn được tính theo số dư và thời gian duy trì.
- Rút tiền có làm mất toàn bộ lãi không?
- Khoản tiền thường được hưởng mức dành cho tiền gửi không kỳ hạn trong thời gian thực tế, nhưng cách tính cụ thể phụ thuộc điều kiện sản phẩm.
- Mức này có dùng để đánh giá khoản gửi có kỳ hạn không?
- Không. Nó chủ yếu phản ánh giá của tính thanh khoản tức thời và thường thấp hơn mức dành cho tiền được cam kết giữ lâu hơn.