Giá tôm chân trắng 60 con/kg tại Indonesia
Giá tôm chân trắng 60 con/kg tại Indonesia của Việt Nam kỳ 22-12-2025 đạt USD/KG, theo Hiệp hội Chế biến & XK Thủy sản (VASEP). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá thủy sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-01-2023 đến 22-12-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giá thủy sản
| Chỉ tiêu | 22-12-2025 | 15-12-2025 | 15-09-2025 | 08-09-2025 | 01-09-2025 | 25-08-2025 | 18-08-2025 | 11-08-2025 | 04-08-2025 | 28-07-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Indonesia | |||||||||||
| Tôm chân trắng 60 con/kg | |||||||||||
| Tôm chân trắng 70 con/kg |
Hiểu về giá tôm chân trắng 60 con/kg tại Indonesia
Mặt hàng đứng sau đường giá là tôm chân trắng còn ở dạng nguyên liệu, phân cỡ sáu mươi con trên mỗi kilôgam tại Indonesia. Đây là cỡ trung gian giữa nhóm năm mươi và bảy mươi con; do quy ước đếm con theo khối lượng, nó nhỏ hơn nhóm năm mươi nhưng lớn hơn nhóm bảy mươi. Chỉ tiêu ghi nhận giá theo đô la Mỹ trên mỗi kilôgam, không mô tả giá tôm sống bán lẻ, tôm giống hay thành phẩm đã chế biến.
Những thay đổi sát nhau trên chuỗi ngày phản ánh tín hiệu ngắn hạn nhưng có thể bị khuếch đại bởi chất lượng, cỡ thực tế và độ dồi dào của lô hàng. Để đọc chắc hơn, hãy xem cả xu hướng qua nhiều phiên và đối chiếu cùng mùa của năm trước. So sánh với giá tôm sáu mươi con trong nước có ý nghĩa tham khảo, không phải phép đối chiếu ngang giá, bởi đồng tiền, địa điểm giao nhận và chi phí hậu cần khác nhau. Quan sát mới nhất có thể được cập nhật sau khi thông tin thị trường hoàn chỉnh hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Cỡ sáu mươi lớn hơn hay nhỏ hơn cỡ tám mươi?
- Cỡ sáu mươi lớn hơn vì cần ít con hơn để tạo thành cùng một kilôgam.
- Đường giá này có bao gồm tôm đã chế biến không?
- Không. Phạm vi là tôm nguyên liệu, nên không nên so thẳng với giá hàng bóc vỏ, hấp hoặc đóng gói.
- So với giá trong nước cần lưu ý điều gì nhất?
- Cần đồng nhất quy cách và lưu ý tỷ giá, chất lượng, địa điểm giao hàng cùng chi phí vận chuyển.