Dữ Liệu Kinh Tế

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI của Việt Nam kỳ 08-2026 đạt 28,82 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2013 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Tổng cục Hải quanCập nhật cuối: 14-09-2026 07:02

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI

Chỉ tiêu08-202607-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-2025
Sản phẩm gốm, sứ28,8230,3644,5228,6528,626,1818,9224,5227,3125,68
Thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh122,96115,11119,69117,86123,34101,9261,52101,24131,28128,14
Đá quý, kim loại quý và sản phẩm66,8571,5475,8960,1266,563,745,455648,9261,81

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202628,82+17,81%44,5218,9224,52+24,47%18,92−11,96%26,18+15,99%28,6+22,33%28,65+18,62%44,52+71,32%30,36+25,64%28,82+6,58%····
202524,46−0,49%27,3119,719,7−20,79%21,49+23,02%22,57−10,02%23,38−6,77%24,15+3,16%25,99−2,25%24,17−3,03%27,04−4,05%25,67+9,97%26,43+3,06%25,68+8,91%27,31+1,74%
202424,58+4,76%28,1817,4724,88+38,41%17,47−24,65%25,08+10,7%25,07+9,59%23,41+7,68%26,59+4,7%24,92+11,34%28,18+9,66%23,35−4,65%25,64+6,17%23,58−5,88%26,84+3,17%
202323,47−14,1%26,0217,9717,97−37,32%23,19+3,72%22,66−20,7%22,88−18,63%21,74−25,8%25,39−19,05%22,39−17,41%25,7−2,63%24,48−3,08%24,15−8,36%25,05−8,42%26,02−3,64%
202227,32+4,02%31,3722,3528,68+12,02%22,35+15,61%28,57+0,94%28,12+14,39%29,3+2,45%31,37+3,5%27,11+7,93%26,39+2,63%25,26+25,05%26,36+6,97%27,35−12,95%27−13,93%
202126,27+24,03%31,4219,3425,6+64,77%19,34−1,01%28,3+32,4%24,58+14,79%28,6+44,07%30,31+67,81%25,11+29,23%25,71+26,77%20,2+3,74%24,64+5,11%31,42+21,92%31,37+4,75%
202021,18+10,32%29,9515,5415,54−27,54%19,53+51,74%21,38+12,93%21,41+20,96%19,85+0,01%18,06−1,76%19,43−11,83%20,28−0,73%19,47+0,74%23,44+21,66%25,77+35,99%29,95+41,68%
201919,2+3,51%22,0412,8721,44+2,78%12,87+12,32%18,93−0,35%17,7+2,97%19,85+10,63%18,38+2,36%22,04+10,68%20,43+7,57%19,33+6,97%19,27−4,62%18,95−11,73%21,14+8,57%
201818,54+13,3%21,4711,4620,86+40,91%11,46−13,31%19+12,71%17,19+5,14%17,94+13%17,96+14,29%19,91+27,1%18,99+10,4%18,07+11,97%20,2+13,88%21,47+16,28%19,47+6%
201716,37+1,55%18,4613,2214,8−16,24%13,22+24,78%16,85−3,26%16,35−7,29%15,88−9,44%15,72−11,42%15,67+6,18%17,21+10,63%16,14+17,55%17,74+7,22%18,46+7,66%18,37+7,52%
201616,12−12,19%17,7410,5917,67−12,81%10,59−11,19%17,42+7,7%17,64−9,6%17,53−20,46%17,74−14,15%14,76−26,39%15,55−11,43%13,73−23,79%16,55−13,67%17,15−3,98%17,08+0,32%
201518,36−1,51%22,0511,9320,27+1,68%11,93−21,84%16,18−8,64%19,51+4,86%22,05+17,45%20,66+9,14%20,05+12,11%17,56−6,19%18,02+2,84%19,17−9,91%17,86−8,11%17,03−13,18%
201418,64+9,07%21,2715,2619,93+10,03%15,26+32,99%17,71+12,26%18,61+21,41%18,77+9,47%18,93+19,33%17,88+7,83%18,72+15,85%17,52+5,55%21,27+4,14%19,44−1,28%19,61−10,45%
201317,09·21,911,4818,1211,4815,7715,3317,1515,8716,5816,1616,620,4319,6921,9

14 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế