Dữ Liệu Kinh Tế

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 44,52 Triệu USD, theo Tổng cục Hải quan. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2013 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Tổng cục Hải quanCập nhật cuối: 10-08-2026 12:02

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Sản phẩm gốm, sứ44,5228,6528,626,1818,9224,5227,3125,6826,4325,67
Thủy tinh và các sản phẩm từ thủy tinh119,69117,86123,34101,9261,52101,24131,28128,14119,9119,17
Đá quý, kim loại quý và sản phẩm75,8960,1266,563,745,455648,9261,8159,654,73

Xuất khẩu sản phẩm gốm, sứ của doanh nghiệp FDI theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202628,57+16,76%44,5218,9224,52+24,47%18,9211,96%26,18+15,99%28,6+22,33%28,65+18,62%44,52+71,32%······
202524,46−0,49%27,3119,719,720,79%21,49+23,02%22,5710,02%23,386,77%24,15+3,16%25,992,25%24,173,03%27,044,05%25,67+9,97%26,43+3,06%25,68+8,91%27,31+1,74%
202424,58+4,76%28,1817,4724,88+38,41%17,4724,65%25,08+10,7%25,07+9,59%23,41+7,68%26,59+4,7%24,92+11,34%28,18+9,66%23,354,65%25,64+6,17%23,585,88%26,84+3,17%
202323,47−14,1%26,0217,9717,9737,32%23,19+3,72%22,6620,7%22,8818,63%21,7425,8%25,3919,05%22,3917,41%25,72,63%24,483,08%24,158,36%25,058,42%26,023,64%
202227,32+4,02%31,3722,3528,68+12,02%22,35+15,61%28,57+0,94%28,12+14,39%29,3+2,45%31,37+3,5%27,11+7,93%26,39+2,63%25,26+25,05%26,36+6,97%27,3512,95%2713,93%
202126,27+24,03%31,4219,3425,6+64,77%19,341,01%28,3+32,4%24,58+14,79%28,6+44,07%30,31+67,81%25,11+29,23%25,71+26,77%20,2+3,74%24,64+5,11%31,42+21,92%31,37+4,75%
202021,18+10,32%29,9515,5415,5427,54%19,53+51,74%21,38+12,93%21,41+20,96%19,85+0,01%18,061,76%19,4311,83%20,280,73%19,47+0,74%23,44+21,66%25,77+35,99%29,95+41,68%
201919,2+3,51%22,0412,8721,44+2,78%12,87+12,32%18,930,35%17,7+2,97%19,85+10,63%18,38+2,36%22,04+10,68%20,43+7,57%19,33+6,97%19,274,62%18,9511,73%21,14+8,57%
201818,54+13,3%21,4711,4620,86+40,91%11,4613,31%19+12,71%17,19+5,14%17,94+13%17,96+14,29%19,91+27,1%18,99+10,4%18,07+11,97%20,2+13,88%21,47+16,28%19,47+6%
201716,37+1,55%18,4613,2214,816,24%13,22+24,78%16,853,26%16,357,29%15,889,44%15,7211,42%15,67+6,18%17,21+10,63%16,14+17,55%17,74+7,22%18,46+7,66%18,37+7,52%
201616,12−12,19%17,7410,5917,6712,81%10,5911,19%17,42+7,7%17,649,6%17,5320,46%17,7414,15%14,7626,39%15,5511,43%13,7323,79%16,5513,67%17,153,98%17,08+0,32%
201518,36−1,51%22,0511,9320,27+1,68%11,9321,84%16,188,64%19,51+4,86%22,05+17,45%20,66+9,14%20,05+12,11%17,566,19%18,02+2,84%19,179,91%17,868,11%17,0313,18%
201418,64+9,07%21,2715,2619,93+10,03%15,26+32,99%17,71+12,26%18,61+21,41%18,77+9,47%18,93+19,33%17,88+7,83%18,72+15,85%17,52+5,55%21,27+4,14%19,441,28%19,6110,45%
201317,09·21,911,4818,1211,4815,7715,3317,1515,8716,5816,1616,620,4319,6921,9

14 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế