Tỷ giá KRW Vietcombank
Tỷ giá KRW Vietcombank thuộc bảng Tỷ giá (Giá trị · Ngày), đơn vị VND. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ giá
| Chỉ tiêu | 09-09-2026 | 08-09-2026 | 07-09-2026 | 04-09-2026 | 03-09-2026 | 02-09-2026 | 01-09-2026 | 31-08-2026 | 28-08-2026 | 27-08-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Won Hàn Quốc (KRW)3 | |||||||||||
| Mua tiền mặt | 16,78 | 16,72 | 16,74 | 16,67 | 16,61 | 16,43 | 16,43 | 16,43 | 16,43 | 16,32 | |
| Mua chuyển khoản | 18,64 | 18,58 | 18,61 | 18,52 | 18,46 | 18,25 | 18,25 | 18,25 | 18,25 | 18,14 |

