Dữ Liệu Kinh Tế

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới của Việt Nam kỳ 17-08-2026 đạt 15.000 CNY/T, theo Sưu tầm. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá hàng hóa (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-07-1924 đến 17-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sưu tầmCập nhật cuối: 18-08-2026 06:01

Chỉ tiêu này trong bảng Giá hàng hóa

Chỉ tiêu17-08-202616-08-202615-08-202614-08-202613-08-202612-08-202611-08-202610-08-202609-08-202608-08-2026
Rubber219,8221,3222,2220,8
Rubber TSR20 (INE)15.00014.74514.87014.90514.83514.800
Rubber (SHFE)18.03017.79017.87517.95017.87517.835

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614.184,12+8,78%15.275,2412.959,2512.959,2511,84%13.389,6411,12%13.482,278,45%14.102,86+10,79%14.965,83+18,39%15.275,24+26,96%14.571,09+16,64%14.726,82+17,27%····
202513.039,81+2,03%15.065,5612.03214.698,89+32,03%15.065,56+32,4%14.726,9+22,81%12.729,76+7,69%12.640,79+2,8%12.0326,24%12.492,39+2,26%12.557,860,57%12.597,057,03%12.351,1813,38%12.21314,51%12.372,3917,33%
202412.780,03+27,18%14.966,1411.132,7311.132,73+12%11.379+13,66%11.991,19+23,24%11.821+23,12%12.296,25+28,36%12.832,37+33,17%12.216,74+28,13%12.629,55+31,95%13.550,26+25,91%14.259,17+28,78%14.285,95+33,45%14.966,14+43,29%
202310.049,04−5,84%11.072,659.534,769.939,6915,65%10.011,7515,38%9.729,5714,14%9.601,5813,65%9.579,2513,5%9.63614,83%9.534,7612,12%9.571,526,93%10.761,75+11,57%11.072,65+16,3%10.705,45+12,33%10.444,52+6,81%
202210.671,85−4,48%11.831,259.520,6311.783,42+10,08%11.831,25+4,43%11.331,523,17%11.118,95+1,29%11.073,680,38%11.313,33+6,9%10.850,24+1,43%10.284,358,76%9.645,9511,56%9.520,6319,32%9.53017,73%9.778,8614,16%
202111.172,2+18,03%11.800,6310.583,5710.704,751,19%11.329,33+18,14%11.702,61+36,85%10.977,86+36,42%11.115,56+32,36%10.583,57+20,13%10.697,05+22,2%11.271,36+19,88%10.907+15,57%11.800,63+10,72%11.584,32+9,41%11.392,39+8,3%
20209.465,66−7,91%10.833,448.047,1410.833,449.589,758.551,368.047,148.398,068.8108.753,919.401,95,24%9.437,276,84%10.658,13+7,26%10.587,62+1,4%10.519,354,05%
201910.278,53·10.962,959.921,33·······9.921,3310.130,59.936,6710.441,1910.962,95

8 năm số liệu, đơn vị CNY/T. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá hàng hóa.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế