Dữ Liệu Kinh Tế

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới của Việt Nam kỳ 02-10-2026 đạt CNY/T, theo Sưu tầm. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá hàng hóa (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-07-1924 đến 02-10-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sưu tầmCập nhật cuối: 03-10-2026 00:04

Chỉ tiêu này trong bảng Giá hàng hóa

Chỉ tiêu02-10-202601-10-202630-09-202629-09-202628-09-202627-09-202626-09-202625-09-202624-09-202623-09-2026
Rubber257,8255,4258,7250252,4256,2254249,5
Rubber TSR20 (INE)17.39016.41016.74017.10016.725
Rubber (SHFE)20.09519.01019.27519.60019.455

Giá cao su TSR20 (INE) thế giới theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614.466,08+10,94%16.325,2412.959,2512.959,25−11,84%13.389,64−11,12%13.482,27−8,45%14.102,86+10,79%14.965,83+18,39%15.275,24+26,96%14.571,09+16,64%15.123,33+20,43%16.325,24+29,6%···
202513.039,81+2,03%15.065,5612.03214.698,89+32,03%15.065,56+32,4%14.726,9+22,81%12.729,76+7,69%12.640,79+2,8%12.032−6,24%12.492,39+2,26%12.557,86−0,57%12.597,05−7,03%12.351,18−13,38%12.213−14,51%12.372,39−17,33%
202412.780,03+27,18%14.966,1411.132,7311.132,73+12%11.379+13,66%11.991,19+23,24%11.821+23,12%12.296,25+28,36%12.832,37+33,17%12.216,74+28,13%12.629,55+31,95%13.550,26+25,91%14.259,17+28,78%14.285,95+33,45%14.966,14+43,29%
202310.049,04−5,84%11.072,659.534,769.939,69−15,65%10.011,75−15,38%9.729,57−14,14%9.601,58−13,65%9.579,25−13,5%9.636−14,83%9.534,76−12,12%9.571,52−6,93%10.761,75+11,57%11.072,65+16,3%10.705,45+12,33%10.444,52+6,81%
202210.671,85−4,48%11.831,259.520,6311.783,42+10,08%11.831,25+4,43%11.331,52−3,17%11.118,95+1,29%11.073,68−0,38%11.313,33+6,9%10.850,24+1,43%10.284,35−8,76%9.645,95−11,56%9.520,63−19,32%9.530−17,73%9.778,86−14,16%
202111.172,2+18,03%11.800,6310.583,5710.704,75−1,19%11.329,33+18,14%11.702,61+36,85%10.977,86+36,42%11.115,56+32,36%10.583,57+20,13%10.697,05+22,2%11.271,36+19,88%10.907+15,57%11.800,63+10,72%11.584,32+9,41%11.392,39+8,3%
20209.465,66−7,91%10.833,448.047,1410.833,449.589,758.551,368.047,148.398,068.8108.753,919.401,9−5,24%9.437,27−6,84%10.658,13+7,26%10.587,62+1,4%10.519,35−4,05%
201910.278,53·10.962,959.921,33·······9.921,3310.130,59.936,6710.441,1910.962,95

8 năm số liệu, đơn vị CNY/T. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá hàng hóa.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế