Giá bán

Giá bán kỳ 06-2026 đạt 48,4 Điểm, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2020 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:00

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PMI phi sản xuất (hoạt động kinh doanh)50,250,149,450,149,549,450,249,550,150
Giá bán48,448,848,149,948,848,84849,147,847,3
Việc làm45,845,645,545,24646,146,145,345,245

Giá bán theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202648,8+1,93%49,948,148,8+0,41%48,8+2,09%49,9+6,85%48,1+3,22%48,8+3,17%48,40,82%······
202547,88−0,67%49,146,648,60,61%47,81,44%46,73,91%46,65,67%47,31,05%48,8+2,52%47,90,62%48,6+2,97%47,3+2,6%47,81,44%49,1+0,61%481,64%
202448,2−1,77%49,446,148,9+1,24%48,54,53%48,6+1,67%49,41,79%47,8+0,42%47,60,42%48,23,02%47,25,6%46,18,35%48,50,21%48,8+1,04%48,81,01%
202349,07+0,26%50,847,648,35,29%50,8+2,01%47,86,46%50,3+2,86%47,63,64%47,83,63%49,7+4,85%50+5,04%50,3+4,36%48,6+1,04%48,30,82%49,3+3,79%
202248,94−3,89%51,147,4510,78%49,80,6%51,12,11%48,94,49%49,46,44%49,63,5%47,47,6%47,63,45%48,24,55%48,18,73%48,72,79%47,51,25%
202150,93−2,63%52,848,151,450,152,251,252,851,451,349,350,552,750,148,18,03%
202052,3·52,352,3···········52,3

7 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế