Kỳ vọng hoạt động kinh doanh

Kỳ vọng hoạt động kinh doanh kỳ 06-2026 đạt 55,3 Điểm, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2020 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:00

Chỉ tiêu này trong bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PMI phi sản xuất (hoạt động kinh doanh)50,250,149,450,149,549,450,249,550,150
Kỳ vọng hoạt động kinh doanh55,354,854,754,2555656,556,256,155,7
Đơn hàng mới484544,34545,246,147,345,74646

Kỳ vọng hoạt động kinh doanh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202655−2,15%5654,2561,23%552,83%54,25,24%54,72,32%54,81,97%55,30,54%······
202556,21−1,32%57,255,656,75,03%56,61,91%57,22,05%562,1%55,91,76%55,62,8%55,80,53%56,2+1,63%55,7+2,39%56,1+0%56,21,4%56,51,74%
202456,96−6,42%59,754,459,78,01%57,711,09%58,47,74%57,28,48%56,95,79%57,25,14%56,14,92%55,34,98%54,47,33%56,13,44%574,68%57,54,64%
202360,87+6,81%64,958,164,9+12,09%64,9+7,27%63,3+15,93%62,5+16,6%60,4+8,63%60,31,63%590,17%58,20,34%58,7+2,8%58,1+0,35%59,8+10,54%60,3+12,29%
202256,98−5,16%61,353,657,9+5,08%60,55,47%54,614,29%53,614,92%55,611,61%61,3+0,82%59,12,64%58,4+1,74%57,13,38%57,91,53%54,17,04%53,76,28%
202160,08−0,85%6455,155,16463,76362,960,860,757,459,158,858,257,35,45%
202060,6·60,660,6···········60,6

7 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chỉ số thành phần PMI của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế