Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá sản xuất PPI (YoY)

Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Việt Nam tính theo mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước (YoY).

Cách đo YoY loại bỏ yếu tố mùa vụ, cho thấy rõ xu hướng lạm phát giá sản xuất — chỉ báo dẫn dắt của CPI.

Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) tổng hợp, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi PPI (YoY) của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế để dự báo lạm phát.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)Cập nhật cuối: 23-07-2026 20:07

Đơn vịĐiểm

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
Nông, lâm nghiệp và thủy sản33,644,51,351,874,688,2810,059,349,095,812,792,122,72
Nông nghiệp và dịch vụ có liên quan3,224,490,190,64,979,7912,5112,1512,398,234,23,212,64
Lâm nghiệp và dịch vụ có liên quan5,733,733,763,293,353,962,651,581,14-0,44-1,36-0,722,49
Thủy sản khai thác, nuôi trồng4,654,284,545,533,723,933,261,570,07-0,78-1,11-0,953,05
Công nghiệp45,42,953,52,731,652,240,341,511,07-0,56-0,53-2,49-1,52
Khai khoáng17,22-3,59-2,64-3,12-7,050,07-3,618,719,53,231,9-16,78-15,07
Công nghiệp chế biến, chế tạo4,943,133,592,771,72,010,290,920,49-1,01-0,86-1,67-0,92
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí6,085,238,297,969,8310,717,366,264,994,753,922,574,43
Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải3,852,731,341,511,682,472,612,733,492,532,22,111,14
Dịch vụ75,274,075,15,35,124,743,565,5977,1516,318,254,79
Vận tải kho bãi10,548,775,947,216,236,227,8412,4716,1115,4957,3923,49,17
Dịch vụ lưu trú và ăn uống8,355,295,095,014,834,284,343,94,44,95,075,665,39
Thông tin và truyền thông0,38-0,060,380,34-0,190,24-0,2-0,020,620,640,662,862,84
Giáo dục và đào tạo3,573,423,372,573,13-0,87-1,15,048,578,313,433,71
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội0,740,6315,5716,718,3419,617,5511,39,463,950,120,15
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí1,941,521,451,410,790,671,471,382,553,372,382,742,21
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình3,83

Hiểu về chỉ số giá sản xuất PPI (YoY)

Bảng này cung cấp bức tranh toàn cảnh về tốc độ thay đổi của chỉ số giá sản xuất trong nền kinh tế, tính trên cơ sở so sánh mức giá của kỳ báo cáo với cùng kỳ năm trước. Phạm vi bao trùm toàn diện các hoạt động từ sản xuất vật chất thuộc nông lâm thủy sản, công nghiệp khai khoáng và chế biến chế tạo cho đến hệ thống dịch vụ đa dạng phục vụ đời sống và sản xuất.

Cấu trúc bảng được thiết kế theo hệ thống phân loại ngành kinh tế chuẩn, bắt đầu từ các nhóm ngành cấp lớn rồi đi sâu vào các phân ngành chi tiết. Người đọc có thể dễ dàng đối chiếu tốc độ tăng trưởng giá giữa các lĩnh vực song song như công nghiệp chế biến chế tạo so với nhóm cung cấp điện nước, hoặc giữa khu vực nông nghiệp với khu vực dịch vụ giáo dục, y tế. Các dòng số liệu không cộng gộp trực tiếp vào nhau mà đứng độc lập để thể hiện diễn biến giá của từng cấu phần.

Phương pháp so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ phần lớn các yếu tố nhiễu do tính mùa vụ ngắn hạn, phản ánh rõ nét hơn xu hướng lạm phát chi phí đẩy từ phía người sản xuất. Tuy nhiên, người xem vẫn cần lưu ý không đồng nhất tuyệt đối con số này với diễn biến giá tại thị trường bán lẻ, bởi chi phí sản xuất thường có độ trễ nhất định trước khi được chuyển hóa hoàn toàn vào giá hàng hóa tiêu dùng cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nên dùng chỉ số so với cùng kỳ năm trước khi đánh giá giá sản xuất?
Việc so với cùng kỳ năm trước giúp triệt tiêu các yếu tố biến động theo mùa vụ trong năm, từ đó nhìn nhận rõ hơn xu hướng lạm phát dài hạn ở khâu sản xuất.
Nhóm ngành nào trong bảng thường có biên độ biến động giá lớn nhất theo năm?
Các nhóm ngành liên quan trực tiếp đến khai khoáng, năng lượng và nông nghiệp thường ghi nhận biên độ biến động lớn do chịu ảnh hưởng từ thị trường hàng hóa thế giới và thời tiết.
Số liệu này có phản ánh ngay lập tức chi phí mà người tiêu dùng phải chịu không?
Không hẳn, vì giá sản xuất nằm ở khâu đầu ra của doanh nghiệp và thường có độ trễ trước khi tác động đến giá bán lẻ trên thị trường.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế