Tháng 02-2026, bức tranh sản xuất công nghiệp tại Việt Nam ghi nhận sự hạ nhiệt trên diện rộng ở nhiều nhóm mặt hàng chủ lực. Nguyên nhân chính phần lớn đến từ số ngày làm việc ít hơn và yếu tố mùa vụ của tháng 2 (kỳ nghỉ lễ). Tuy nhiên, một số ít mặt hàng vẫn giữ được đà tăng trưởng. Dưới đây là phân tích chi tiết về biến động của các sản phẩm công nghiệp đáng chú ý.

Nhóm năng lượng và vật liệu xây dựng

Nhóm năng lượng là một trong những khu vực ghi nhận sự sụt giảm rõ nét nhất so với tháng đầu năm. Sản lượng than đá (than sạch) trong tháng 02-2026 chỉ đạt mức 2.940,2 nghìn tấn, giảm mạnh so với mức 4.142,4 nghìn tấn của tháng 1. Tương tự, dầu mỏ thô khai thác đạt 668,3 nghìn tấn (giảm từ 741,6 nghìn tấn), và khí đốt thiên nhiên cũng lùi về mức 410,1 triệu m3.

Sản xuất xăng dầu thành phẩm duy trì ở mức 1.435,0 nghìn tấn, giảm nhẹ so với 1.496,1 nghìn tấn của tháng trước. Song song đó, sản lượng điện sản xuất thu hẹp còn 20,56 tỷ kWh so với mức 24,58 tỷ kWh trong tháng đầu năm. Sự sụt giảm của các mặt hàng năng lượng cơ bản phản ánh chu kỳ tiêu thụ thấp điểm và sự chậm lại tạm thời của các nhà máy sản xuất.

Đối với ngành vật liệu xây dựng, sản xuất xi măng ghi nhận mức giảm mạnh xuống còn 11,33 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 17,36 triệu tấn của kỳ trước. Sản lượng sắt thép thô cũng lùi về mức 1.700,4 nghìn tấn. Tuy nhiên, điểm sáng hiếm hoi trong nhóm này thuộc về thép cán khi mặt hàng này đạt 1.463,5 nghìn tấn, lội ngược dòng tăng trưởng ấn tượng so với con số 1.334,6 nghìn tấn của tháng 01-2026. Để theo dõi chuỗi dữ liệu dài hạn này, nhà đầu tư có thể xem số liệu chi tiết trên Titfin.

Nhóm tiêu dùng, điện tử và phương tiện cơ giới

Bức tranh thu hẹp cũng hiện diện rõ trong ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng và phương tiện. Ngành công nghiệp lắp ráp ô tô sản xuất được 31,2 nghìn chiếc trong tháng 2, sụt giảm mạnh so với con số 51,7 nghìn chiếc của tháng 1. Sản lượng xe máy cũng lùi về 224,6 nghìn chiếc (giảm mạnh so với mức 373,6 nghìn chiếc của kỳ trước).

Trong lĩnh vực tiêu dùng thiết yếu, ngành dệt may và đồ uống chứng kiến sự điều chỉnh. Quần áo mặc thường đạt 432,7 triệu cái, giảm so với mức 558,7 triệu cái trong tháng 1. Nhóm đồ uống ghi nhận sản lượng bia đạt 320,9 triệu lít, thấp hơn nhiều so với kỳ 01-2026 (đạt 420,3 triệu lít). Bên cạnh đó, các mặt hàng thực phẩm như sữa tươi, đường kính và thủy hải sản chế biến đều chung xu hướng giảm nhẹ.

Ở mảng công nghệ điện tử, sản xuất điện thoại di động trong nước đạt 14,3 triệu chiếc, chỉ giảm nhẹ so với mức 15,3 triệu chiếc của tháng đầu năm, duy trì được sự ổn định tương đối so với mặt bằng chung.

Nhìn chung, dữ liệu vĩ mô kỳ 02-2026 cho thấy một bước lùi có tính chu kỳ của toàn bộ khối sản xuất. Sự điều chỉnh này đã được thị trường dự báo trước, do đó trọng tâm sẽ hướng đến sự bứt tốc trở lại của các nhà máy vào các tháng tiếp theo nhằm bù đắp sản lượng và đáp ứng đơn hàng cho quý 2/2026.