Số liệu đơn giá xuất khẩu kỳ tháng 4/2026 do Tổng cục Thống kê công bố cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Nhóm năng lượng và nguyên liệu công nghiệp bứt phá mạnh, trong khi một số nông sản chủ lực như cà phê, hạt tiêu và gạo tiếp tục suy giảm. Bạn đọc có thể xem số liệu chi tiết theo từng mặt hàng và từng tháng.
Năng lượng và khoáng sản dẫn dắt đà tăng
Điểm nhấn lớn nhất của kỳ tháng 4/2026 đến từ nhóm năng lượng. Đơn giá dầu thô xuất khẩu vọt lên 1.031,66 USD/tấn, tăng 58,7% so với mức 649,69 USD/tấn của tháng 3/2026 và gần gấp đôi vùng giá 544–564 USD/tấn duy trì suốt cuối năm 2025. Mạnh hơn nữa là xăng dầu các loại, đạt 1.235,07 USD/tấn, tăng tới 108,3% so với tháng trước (592,86 USD/tấn). Đáng chú ý, chỉ ba tháng trước đó vào tháng 1/2026, đơn giá nhóm này còn rơi xuống đáy 454,02 USD/tấn, cho thấy biên độ dao động rất lớn.
Nhóm khoáng sản cũng tăng nóng. Quặng và khoáng sản khác đạt 750,86 USD/tấn, cao nhất trong 12 kỳ và tăng 87,2% so với tháng 3/2026 (401,18 USD/tấn) — song đây vốn là mặt hàng có đơn giá biến động bất thường. Trong nhóm nguyên liệu công nghiệp, chất dẻo nguyên liệu tăng 30,4% lên 1.377,82 USD/tấn, phân bón các loại tăng 26,0% lên 605,87 USD/tấn, còn cao su nối dài đà đi lên với 1.997,71 USD/tấn, mức cao nhất trong các kỳ khảo sát.
Cà phê dò đáy, nông sản chủ lực suy yếu
Ở chiều ngược lại, cà phê tiếp tục là tâm điểm giảm giá. Đơn giá xuất khẩu tháng 4/2026 chỉ còn 4.331,57 USD/tấn, giảm 2,9% so với tháng trước và là mức thấp nhất trong toàn bộ 12 kỳ gần đây. So với đỉnh 5.780,41 USD/tấn hồi tháng 5/2025, giá cà phê đã bốc hơi khoảng 25%, phản ánh chu kỳ điều chỉnh kéo dài liên tục từ đầu năm.
Hạt tiêu cũng giảm 4,1% xuống 6.265,36 USD/tấn, nối tiếp xu hướng đi xuống từ vùng trên 6.900 USD/tấn của giữa năm 2025. Gạo lùi về 464,12 USD/tấn, giảm 2,2% so với tháng 3 và duy trì vùng đáy quanh 460–475 USD/tấn của quý đầu năm. Mặt hàng sắn và các sản phẩm từ sắn giảm nhẹ 4,3% còn 339,22 USD/tấn.
Trái với mặt bằng chung của nông sản, hạt điều ngược dòng tăng 3,5% lên 7.098,19 USD/tấn — mức đỉnh trong 12 kỳ, trong khi chè phục hồi mạnh lên 1.799 USD/tấn từ đáy 1.573,20 USD/tấn của tháng 3/2026.
Nhận định chung
Kỳ tháng 4/2026 cho thấy động lực tăng giá xuất khẩu tập trung ở nhóm năng lượng, khoáng sản và nguyên liệu công nghiệp, vốn nhạy với biến động giá hàng hóa thế giới. Trong khi đó, nhóm nông sản xuất khẩu chủ lực — đặc biệt là cà phê và hạt tiêu — vẫn chịu áp lực giảm. Sự phân hóa này gợi ý rằng giá trị kim ngạch xuất khẩu trong kỳ có thể được nâng đỡ bởi nhóm năng lượng, nhưng tính bền vững còn phụ thuộc vào diễn biến giá dầu vốn rất khó lường. Theo dõi cập nhật mới nhất tại bảng giá xuất khẩu.
