Số liệu đơn giá xuất khẩu một số mặt hàng chủ lực của Việt Nam kỳ 03-2026 cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt: nhóm nông sản nhiệt đới tiếp tục dò đáy trong khi nhóm năng lượng và nguyên liệu công nghiệp đồng loạt phục hồi. Có thể theo dõi chi tiết tại bảng Giá xuất khẩu.

Cà phê và hạt tiêu kéo dài đà giảm

Cà phê là mặt hàng giảm giá mạnh nhất trong rổ theo dõi. Đơn giá xuất khẩu tháng 03-2026 chỉ còn 4.460,7 USD/tấn, giảm 5,4% so với mức 4.717,8 USD/tấn của tháng 02-2026 và đã rơi tháng thứ tư liên tiếp. So với mức đỉnh 5.797,1 USD/tấn hồi tháng 04-2025, giá cà phê xuất khẩu đã bốc hơi khoảng 23,1%, phản ánh áp lực điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng.

Hạt tiêu cũng nối dài xu hướng đi xuống với đơn giá 6.530,5 USD/tấn, giảm 1,2% so với tháng liền trước (6.609,3 USD/tấn) và thấp hơn đáng kể so với 6.967,5 USD/tấn của tháng 04-2025. Trong khi đó, hạt điều giữ ổn định ở 6.859,9 USD/tấn, gần như đi ngang quanh vùng 6.800–6.900 USD/tấn suốt nhiều tháng. Chè là điểm trừ khác của nhóm nông sản khi giảm về 1.573,2 USD/tấn, mức thấp nhất trong 12 kỳ gần đây.

Năng lượng và cao su dẫn dắt đà hồi phục

Ngược chiều với nông sản, nhóm năng lượng ghi nhận cú bật mạnh. Đơn giá dầu thô tăng lên 649,7 USD/tấn, cao nhất trong toàn bộ 12 kỳ thống kê và tăng 11,8% so với tháng 02-2026. Xăng dầu các loại phục hồi ấn tượng nhất, từ vùng đáy 454–480 USD/tấn của hai tháng đầu năm 2026 vọt lên 592,9 USD/tấn, tương ứng tăng khoảng 23,5% chỉ trong một tháng.

Cao su tiếp tục xu hướng đi lên, đạt 1.931,7 USD/tấn, mức cao nhất kể từ tháng 04-2025 và tăng 4,1% so với tháng trước. Phân bón các loại cũng cải thiện lên 480,9 USD/tấn, trong khi than các loại nhích lên 164,5 USD/tấn sau nhiều tháng dò đáy. Ở nhóm vật liệu xây dựng, clanhke và xi măng vẫn ở vùng thấp 36,7 USD/tấn, phản ánh sức cầu yếu kéo dài.

Gạo nhích nhẹ, xuất hiện hai mặt hàng mới

Gạo — mặt hàng xuất khẩu chủ lực — phục hồi nhẹ lên 474,8 USD/tấn, tăng 3,8% so với mức 457,6 USD/tấn của tháng 02-2026, song vẫn thấp hơn nhiều so với vùng 500–526 USD/tấn của giữa năm 2025. Sắt thép các loại bật lại lên 677,9 USD/tấn sau khi chạm đáy 599,7 USD/tấn hồi tháng 01-2026.

Đáng chú ý, kỳ 03-2026 ghi nhận số liệu lần đầu của hai nhóm hàng: quế và hoa quế đạt 2.770,9 USD/tấn và kim loại thường khác đạt 4.711,3 USD/tấn, bổ sung thêm dữ liệu cho bức tranh xuất khẩu. Nhìn chung, diễn biến giá tháng 03-2026 cho thấy sự dịch chuyển sức nóng từ nông sản sang năng lượng và nguyên liệu công nghiệp. Độc giả có thể tra cứu đầy đủ chuỗi số liệu theo tháng tại bảng Giá xuất khẩu.