Số liệu đơn giá nhập khẩu một số mặt hàng chủ yếu kỳ tháng 4/2026 cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt, trong đó nhóm nhiên liệu - năng lượng là tâm điểm với mức tăng đột biến so với các tháng liền trước. Chi tiết đầy đủ có thể xem số liệu.

Nhóm năng lượng tăng đột biến

Mặt hàng có biến động mạnh nhất trong kỳ là xăng dầu các loại, với đơn giá nhập khẩu vọt lên 1.629 USD/tấn, tăng 33,4% so với mức 1.221 USD/tấn của tháng 3/2026 và cao gấp hơn hai lần so với 681 USD/tấn của tháng 2/2026. Đây là mức cao nhất trong toàn bộ chuỗi 12 kỳ gần nhất.

Dầu thô cũng tăng 44,8%, từ 655 USD/tấn lên 948 USD/tấn, gần chạm lại đỉnh 976 USD/tấn từng ghi nhận hồi tháng 8/2025. Cùng xu hướng, khí đốt hóa lỏng tăng 46,6%, từ 618 USD/tấn lên 906 USD/tấn sau nhiều tháng dao động quanh vùng 530-620 USD/tấn. Diễn biến đồng pha của ba mặt hàng năng lượng cho thấy áp lực chi phí nhập khẩu nhiên liệu đang dồn lên kỳ tháng 4.

Nguyên liệu công nghiệp và kim loại neo cao

Ở nhóm nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, chất dẻo nguyên liệu tăng từ 1.223 lên 1.435 USD/tấn (+17,3%), mức cao nhất trong giai đoạn quan sát. Xơ, sợi dệt các loại đạt 2.456 USD/tấn, tăng 15,3% so với tháng 3 và là kỳ cao nhất trong chuỗi. Cao su tiếp tục leo thang lên 1.867 USD/tấn, nối dài đà tăng từ vùng 1.500 USD/tấn cuối năm 2025.

Đáng chú ý, kim loại thường khác lập đỉnh mới ở 5.895 USD/tấn, tăng nhẹ 2,5% so với tháng trước nhưng đã tăng tới 26% so với mức 4.675 USD/tấn của tháng 5/2025, phản ánh xu hướng đi lên bền bỉ suốt một năm qua. Hạt điều cũng duy trì mạch tăng, đạt 1.722 USD/tấn - cao nhất trong 12 kỳ và tăng 12,6% so với tháng 5/2025.

Nông sản và vật liệu xây dựng phân hóa

Trái với xu hướng chung, một số mặt hàng lại hạ nhiệt. Lúa mì giảm về 251 USD/tấn, mức thấp nhất chuỗi và giảm so với 270 USD/tấn của tháng 5/2025. Phế liệu sắt thép lùi về 313 USD/tấn, trong khi sắt thép các loại gần như đi ngang ở 707 USD/tấn sau khi đạt 779 USD/tấn hồi tháng 2/2026.

Nhóm nông sản còn lại biến động nhẹ: ngô nhích lên 255 USD/tấn, đậu tương quanh 483 USD/tấn, còn bông các loại ổn định ở 1.590 USD/tấn. Riêng sắn và các sản phẩm từ sắn - vốn chỉ mới có số liệu hai kỳ - tăng từ 129 lên 182 USD/tấn.

Nhìn chung, kỳ tháng 4/2026 ghi nhận sức ép tăng giá tập trung ở nhóm năng lượng và nguyên liệu công nghiệp, là yếu tố cần theo dõi sát trong các kỳ tiếp theo. Bạn đọc có thể theo dõi đầy đủ diễn biến đơn giá các mặt hàng tại bảng giá nhập khẩu.