Tháng 01/2026 đánh dấu tháng khởi đầu năm mới với nhiều xáo trộn trong bức tranh thương mại quốc tế của Việt Nam. Dữ liệu vĩ mô mới nhất từ Tổng cục Thống kê cho thấy đơn giá xuất khẩu các mặt hàng chủ lực đang chịu tác động lớn từ biến động thị trường toàn cầu. Người đọc có thể xem số liệu chi tiết để thấy rõ sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm ngành: trong khi một số mặt hàng nguyên liệu thô phục hồi, thì nhóm nông sản và nhiên liệu tinh chế lại đối mặt với áp lực giảm giá mạnh.

Nhóm nông sản: Cà phê, hạt tiêu đồng loạt hạ nhiệt

Bước sang kỳ 01-2026, phần lớn các mặt hàng nông sản xuất khẩu cốt lõi của Việt Nam đều ghi nhận xu hướng sụt giảm về đơn giá so với tháng cuối năm 2025. Đáng chú ý nhất là cà phê, mặt hàng từng neo ở mức giá rất cao trong năm 2025 (đỉnh điểm hơn 5.870 USD/tấn vào tháng 3/2025), nay đã lùi sâu xuống mức 4.819,52 USD/tấn. Đây là mức giảm tương đối mạnh nếu so với mốc 5.181,22 USD/tấn của kỳ 12-2025.

Cùng chung xu hướng suy giảm, hạt tiêu lùi về mốc 6.428,57 USD/tấn (giảm nhẹ từ 6.587,36 USD/tấn của tháng trước). Đơn giá xuất khẩu chè cũng hạ nhiệt, đạt 1.685,61 USD/tấn. Nhóm sắn và các sản phẩm từ sắn không tránh khỏi nhịp điều chỉnh, ghi nhận mức giá 334,50 USD/tấn, sụt giảm so với mức 362,18 USD/tấn đạt được trong tháng 12/2025.

Đối với mặt hàng tỷ đô là gạo, giá xuất khẩu duy trì trạng thái đi ngang, biến động rất hẹp khi đạt 475,72 USD/tấn (so với 476,22 USD/tấn của kỳ trước), cho thấy thị trường lương thực thế giới đang bước vào giai đoạn bình ổn. Điểm sáng hiếm hoi trong nhóm nông sản là hạt điều, với đơn giá nhích nhẹ lên 6.861,62 USD/tấn.

Nhóm công nghiệp và nhiên liệu: Xăng dầu lao dốc, cao su khởi sắc

Chuyển dịch sang nhóm hàng công nghiệp và nhiên liệu, biến động tiêu cực nhất gọi tên xăng dầu các loại. Từ mức giá 727,44 USD/tấn trong tháng 12/2025, đơn giá mặt hàng này đã rơi tự do xuống chỉ còn 454,02 USD/tấn trong tháng 01/2026. Tương tự, sắt thép các loại cũng sụt giảm xuống mốc 599,71 USD/tấn, chấm dứt đà phục hồi nhẹ quanh mốc 648 - 682 USD/tấn của những tháng cuối năm 2025. Giá phân bón cũng ghi nhận diễn biến bất lợi khi giảm mạnh từ 460,83 USD/tấn xuống còn 400,43 USD/tấn.

Tuy nhiên, bức tranh công nghiệp không hoàn toàn ảm đạm. Mặt hàng cao su bất ngờ thể hiện sức bật tốt, vươn lên mốc 1.767,07 USD/tấn trong kỳ 01-2026 (tăng khoảng 70 USD/tấn so với tháng 12/2025). Khối lượng xuất khẩu dầu thô cũng mang lại tín hiệu tích cực khi đơn giá tăng nhẹ lên 564,45 USD/tấn. Bên cạnh đó, xơ, sợi dệt các loại tiếp tục đà nhích lên chậm rãi, đạt 2.176,42 USD/tấn.

Tổng quan lại, biến động giá xuất khẩu kỳ 01-2026 cho thấy những thách thức lớn đối với doanh nghiệp thương mại Việt Nam khi nhịp độ thị trường thay đổi nhanh chóng. Sự sụt giảm của cà phê, sắt thép hay xăng dầu đòi hỏi các nhà xuất khẩu phải có chiến lược phòng ngừa rủi ro giá cả kịp thời, trong khi tín hiệu tích cực từ cao su và hạt điều có thể mở ra cơ hội gia tăng biên lợi nhuận trong quý I/2026.