Dữ Liệu Kinh Tế

FDI vào Việt Nam (đăng ký, thực hiện)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam theo tháng, gồm vốn đăng ký mới, điều chỉnh tăng thêm, góp vốn mua cổ phần và vốn thực hiện (giải ngân).

FDI bổ sung vốn, công nghệ, việc làm và thúc đẩy xuất khẩu; chênh lệch giữa vốn đăng ký và giải ngân cho thấy mức độ hiện thực hóa cam kết.

Dữ liệu do Bộ Kế hoạch và Đầu tư công bố hằng tháng, được Dữ Liệu Kinh Tế tổng hợp thành biểu đồ trực quan. Theo dõi dòng vốn FDI vào Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tưCập nhật cuối: 18-06-2026 13:49

Đơn vịTriệu USD

Chỉ tiêu03-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-202303-202302-202301-202312-202211-202210-202209-202208-202207-202206-202205-202204-202203-2022
Vốn thực hiện (Triệu USD)2.0121.4401.5103.6712.1002.2453.1851.6001.7082.5921.9701.6501.8301.3201.4802.9332.2502.0872.8131.5201.5592.3711.8001.5261.7741.2001.3502.7162.2302.0222.6281.2301.5122.3481.7901.5001.740
Vốn đăng ký (Triệu USD)64.073,712.570,134.334,796.847,924.119,042.475,814.258,942.523,422.815,854.113,381.797,443.099,631.881,311.930,462.363,017.757,713.088,025.554,352.061,311.907,472.806,492.575,981.977,893.431,492.349,571.412,021.685,352.582,892.674,043.706,491.978,981.234,341.511,022.319,6897,11.906,293.911,58
Đăng ký cấp mới (Triệu USD)2.142,22904,21.286,842.343,892.157,231.676,21.555,231.234,651.227,131.600,51826,032.336,21.178,071.584,822.011,123.775,281.117,515.059,491.361,12937,121.442,981.230,751.155,631.082,61.259,01559,231.204,92925,11.591,692.805,56773,51627,23780,19826,68419,07484,282.581,15
Đăng ký tăng thêm (Triệu USD)971,811.459,022.725,094.025,221.583,14704,671.931,22744,741.017,651.868,01847,72300,03492,5206,69235,411.409,861.136,72183,75618,38372,521.233,56646,32620,27451,22672,82229,06306,29581,86795,5391,61836,75271,96422,941.205,27322,851.225,74468,87
Góp vốn, mua cổ phần (Triệu USD)959,68206,91322,86478,81378,6794,94772,49544,03571,07644,86123,69463,4210,74138,95116,482.572,57833,79311,1181,81597,83129,95698,91201,991.897,67417,74623,73174,141.075,93286,85509,32368,72335,15307,89287,65155,18196,27861,56
Số dự án cấp mới (Dự án)334234282340292251245431278311261322239215190323257354330297334331212228261108153224242215220208175174124132139
Số dự án tăng vốn (Dự án)14511913718919912410119214215295978984751101011171049410414799152101448911311411193979292729586
Góp vốn, mua cổ phần (Dự án)257293260473360198275401375262256298237193174285330297271416258316234341263236204268301300272353365368313292334
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế