VVSHOSEDịch vụ

Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.078,62.278,11.817,63.251,22.484963,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền287,4111,737122,478,234,3
1. Tiền87,437,43787,533,934,3
2. Các khoản tương đương tiền074,3034,944,30
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn316000120,10
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16000120,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.191,71.405,91.267,32.636,41.481,6676,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,4183153,2380,263,835,7
2. Trả trước cho người bán0,930,528,714,911,23,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000027,6
6. Phải thu ngắn hạn khác3.873,41.192,41.085,52.241,31.406,7610,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000
IV. Tổng hàng tồn kho2775,5751,4506,5480,1749,6249,7
1. Hàng tồn kho775,5751,4506,5480,1749,6249,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5896,812,354,42,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,13,11,43,221,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,95,95,3944,61,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,10,17,90
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn737,537,653,277,4373110,3
I. Các khoản phải thu dài hạn66,5110,91,31
1. Phải thu dài hạn của khách hàng010000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác6,5010,91,31
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định329,630,733,637,437,940
1. Tài sản cố định hữu hình214,814,817,92221,923,2
- Nguyên giá53,150,450,450,64541,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-38,2-35,6-32,5-28,6-23,2-18
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình214,715,915,715,41616,7
- Nguyên giá21,821,820,619,619,619,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-7-5,8-4,9-4,2-3,6-2,8
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,20,51,62,11,41,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,51,62,11,41,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn503,612,725,2327,662,8
1. Đầu tư vào công ty con03,60000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0012,725,2327,662,8
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,11,74,211,94,95,5
1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,74,28,74,95,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0003,200
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.1162.315,61.870,83.328,62.8571.073,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.463,91.963,11.586,73.076,12.632,6972,3
I. Nợ ngắn hạn154.463,91.945,81.566,33.039,82.553,2945
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn557,8276,3340,3359,7293,1255,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3.268,61.354,5248,7311539,9221,5
4. Người mua trả tiền trước53,4107,36,951,818,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,330,61,310,34,50,3
6. Phải trả người lao động35,516,17,710,710,46,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,85,818,639,615,23,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn01,20000
11. Phải trả ngắn hạn khác441,4251,4942,42.301,61.638,5439
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn12017,320,436,379,427,4
1. Phải trả người bán dài hạn017,320,436,379,427,4
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2652,1352,5284,1252,5224,4101,5
I. Vốn chủ sở hữu14652,1352,5284,1252,5224,4101,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu215,3215,3215,3205205100
2. Thặng dư vốn cổ phần4,34,34,30,30,30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2432,613364,547,219,11,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước111,464,547,219,11,5-7,7
- LNST chưa phân phối kỳ này321,168,417,328,117,69,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.1162.315,61.870,83.328,62.8571.073,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế