VTCHNXCông nghệ

Công ty Cổ phần Viễn thông VTC

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5584,8238247,7234,4223,3344,1504,5443,8403163,588,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền233,624,915,517,431,717,647,249,832,623,69,65
1. Tiền31,124,915,516,431,214,238,429,38,54,93,75
2. Các khoản tương đương tiền2,50010,53,48,820,524,118,65,90
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,90,30,33,81117,517,517,521,13,10,26,2
1. Chứng khoán kinh doanh000000000006,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,90,30,33,81117,517,517,521,13,10,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7384,4128,6158,6143,3118,6259,2387,2317,9301,293,461,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng341,8104,113411689235,4354,4272,4263,674,650,266,5
2. Trả trước cho người bán31,25,18,45,651,425,127,613,143,20,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000003,30,50,4
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000,30
6. Phải thu ngắn hạn khác11,82016,321,92522,77,918,125,312,48,20,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,6-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,2-0,9-0,9-0,8-0,6
IV. Tổng hàng tồn kho2155,98372,468,56149,752,157,845,742,716,211,8
1. Hàng tồn kho155,98372,468,561,149,85357,847,942,716,212
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,1-0,1-10-2,200-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5101,20,91,410,10,60,72,40,70,99,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,40,40,30,10,10,60,710,30,60,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,30,20,11,10,80001,40,40,30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,300,10000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000008,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn725,52023,326,73137,631,53029,635,240,237,6
I. Các khoản phải thu dài hạn61,40,90,90,70,811,210,81,10,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,40,90,90,70,811,210,81,10,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định318,814,717,721,226,632,523,222,123,624,927,626,8
1. Tài sản cố định hữu hình214,213,815,221,126,432,323,12223,524,727,526,7
- Nguyên giá61,257,961,271,771,270,859,659,159,858,560,760,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,1-44,1-46-50,5-44,8-38,5-36,5-37-36,3-33,8-33,2-33,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính24,60,92,5000000000
- Nguyên giá84,34,3000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,4-3,4-1,8000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000,10,10,10,20,10,10,20,20,10
- Nguyên giá0,30,40,40,40,40,40,30,30,50,50,30,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2-0,3
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000000,70,70,70,70,70,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000,70000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000,70,70,70,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000,4003,66,66,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000006,66,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000,4003,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,44,54,64,83,74,16,16,24,554,94,1
1. Chi phí trả trước dài hạn5,14,24,34,83,74,16,16,24,54,84,83,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,30000000,10,10,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN610,4258271261,1254,3381,7536,1473,8432,6198,7128,6136,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2529,4177,5189,9177,2166,2283,7440380,4342,5112,449,865,9
I. Nợ ngắn hạn15523175,6186,9177,2166,2283,7440380,4342,5111,347,865,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23379,7108,391,774,6104,4148,317912738,79,313,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn265,379,955,761,347,1141,1228,4174,8182,753,226,837,9
4. Người mua trả tiền trước10,70,40,81,4191,57,75,410,50,40,10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,64,62,70,94,69,944,51,21,73,3
6. Phải trả người lao động1,50,512,418,28,878,45,75,53,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,70,83,33,48,612,224,90,82,30,20,60,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000,20,3
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,300000000,20
11. Phải trả ngắn hạn khác5,48,410,411,311,38,28,97510,92,55,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,12,52,93,73,52,92,52,11,10,90,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn126,41,93,10000001,120,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000,10
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,91,42,30000001,11,90
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,2000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,40,40,5000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000,1000000000,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28180,581,18488,19896,193,490,286,378,870,8
I. Vốn chủ sở hữu148180,581,18488,19896,193,490,286,378,870,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu45,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,3
2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000005,35,35,3
5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0011,210,513118,77,16,87,504,2
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000007,12,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000,30,40,40,20,91,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối223,122,712,212,61523,822,720,417,37,40,9-6,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,219,211,31414,6141312,59,80,6-7,6
- LNST chưa phân phối kỳ này3,93,50,9-1,30,49,89,77,97,56,88,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,312,312,215,414,717,718,920,120,220,419,118,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN610,4258271261,1254,3381,7536,1473,8432,6198,7128,6136,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế