VTBHOSEHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5125,6127,6116,3130,8150,4190,1235,1393,8629712,8273,3203,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,513,24,21427,716,917,82,716,812,166,3
1. Tiền6,56,24,27,53,76,93,72,75,512,166,3
2. Các khoản tương đương tiền0706,5241014,1011,3000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn374,765,555,64638,32,825,827,3704637,556,2
1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,356,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1000000000-0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74,565,355,345,7382,525,52769,745,737,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn717142030,625,156,649,6246,6428,1441,4120,957,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,611,314,227,523,553,233,1238,8421,5438,8117,442,3
2. Trả trước cho người bán0,91,61,90,91,93,714,17,352,22,916,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,53,15,94,12,324,32,42,92,22,30,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2-2-2-1,9-2,6-2,3-1,9-1,8-1,3-1,8-1,7-1,4
IV. Tổng hàng tồn kho221,229,933,134,454109,3135,9112,4108,1205107,380,3
1. Hàng tồn kho26,832,534,635,654,7110,1136,6113,3108,7205,5107,980,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-2,6-1,5-1,2-0,8-0,8-0,7-0,9-0,6-0,5-0,6-0,5
V. Tài sản ngắn hạn khác56,353,45,85,34,564,868,31,63,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn64,42,92,84,343,23,83,31,30,11,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,30,300,502,812,46,71,21,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,230,60,5000,30,30,30,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7107109,8114,4103,6118,1115,79773,378,377,978,269,3
I. Các khoản phải thu dài hạn618,218,218,218,318,318,415,48,48,48,38,30,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác18,218,218,218,318,318,415,48,48,48,38,30,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định358,862,767,573,279,142,539,14347,451,154,857,9
1. Tài sản cố định hữu hình242,645,850,155,260,523,219,222,526,429,532,534,9
- Nguyên giá134,5133,3132,9133,1133,191,985,985,784,883,382,380,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-91,9-87,5-82,8-77,9-72,7-68,7-66,6-63,2-58,5-53,8-49,8-45,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình216,216,917,41818,619,219,820,421,121,722,323
- Nguyên giá26,826,826,726,72727272727272727
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,6-9,9-9,3-8,7-8,3-7,8-7,2-6,6-6-5,4-4,7-4
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,39,39,49,49,446,232,5113,83,64,14,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,39,39,49,49,446,232,5113,83,64,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn517,717,617,4050000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,717,617,4000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000050000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3321,82,66,38,71010,918,714,8117,1
1. Chi phí trả trước dài hạn1,20,80,70,71,74,45,97,716,112,69,76,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,21,124,64,34,13,22,62,21,40,8
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN232,6237,4230,7234,4268,6305,7332,1467,1707,2790,7351,6273,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả242,550,944,24771,395,2126,9257,7505,5576,2139,961,3
I. Nợ ngắn hạn1516,127,221,128,357,781,7102,5250,7498,7568,7133,156,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn02,91,8800,233,6001220,423,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,71,82,73,61,814,419,1207,1448,3515,998,212
4. Người mua trả tiền trước00,10,2021,420,921,221,16,314,422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,51,71,11,30,53,22,23,73,33,62,53,9
6. Phải trả người lao động3,95,14,845,84,95,45,55,84,32,42
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,634,13,13,76,82,73,714,54,54,13,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30000,10,10,10000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,29,93,50,93,57,50,50,215,510,50,56,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,411,15,617,517,614,87,63,92,92,51,3
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,41,41,81,73,56,32,91,710,60,60,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1226,423,723,118,813,613,424,476,87,56,85,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn15,71312,17,92,80000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác9,99,910,2109,97,16,26,15,76,46,65,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000005,517,300000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,80,80,90,90,80,911100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,10,10,20,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2190,1186,5186,4187,4197,3210,6205,2209,4201,8214,5211,7211,9
I. Vốn chủ sở hữu14190,1186,5186,4187,4197,3210,6205,2209,4201,8214,5211,7211,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8
2. Thặng dư vốn cổ phần6969696969696969696969,369,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,4-23,4-23,4-24,6-24,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển7,310,310,310109,79,18,48,48,17,92
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000004,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối215,17,77,3815,126,322,729,923,737,736,637,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,91,61,9-5,216,715,412,613,912,921,124,1
- LNST chưa phân phối kỳ này10,26,15,413,2-1,610,810,115,910,816,612,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,43,13,54,16,99,28,15,74,23,32,82,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN232,6237,4230,7234,4268,6305,7332,1467,1707,2790,7351,6273,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế