VSCHOSECông nghiệp

Công ty cổ phần Container Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.001,81.811,61.346,11.305,81.442,5895,8635,6603,2492,4605585,9480,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2915,8546,6370,5360,41.013,6493,4296,9279,5212,3331,5332,4216
1. Tiền491,5340,1135,680,6651,7119,7178,491106,286,976,582,5
2. Các khoản tương đương tiền424,3206,5234,9279,8361,9373,7118,4188,5106,1244,5255,9133,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.337,5806,3425239,498,77,53,33,349,232,378,552,1
1. Chứng khoán kinh doanh975,8546,600000000052,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-64,5-26,10000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn426,2285,8425239,498,77,53,33,349,232,378,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.633,4354,9464,4560,2232,3268,1211,1201,1155,4130,393154,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,4236,7205,3188,5210,9193,8176,5177,2127,3112,981,693,9
2. Trả trước cho người bán10,118,813,68,32,941,75,25,19,46,24,149,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1.413,6103,1247,6364,419,533,430,92019,712,18,212,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-3,8-2-1-0,9-0,8-1,4-1,2-0,9-0,9-1-1,1
IV. Tổng hàng tồn kho249,647,529,12821,124,526,420,513,49,3107,3
1. Hàng tồn kho49,647,529,12821,124,526,420,513,49,3107,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác565,656,257,2117,876,8102,397,998,862,2101,77250,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2017,720,243,822,919,713,525,24,94,41,21,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,535,635,472,752,681,784,473,557,397,370,845,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,22,91,61,31,20,80000,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000004,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78.961,15.983,63.844,83.0611.823,91.562,41.757,71.885,91.986,61.792,41.638,11.014,7
I. Các khoản phải thu dài hạn69183,6827,2827,22,31,50,40,10,100,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác9183,6827,2827,22,31,50,40,10,100,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định33.514,73.611,4643,9814,4810,9921,61.082,41.189,31.201,91.215,1958,8415,3
1. Tài sản cố định hữu hình21.252,21.347,4632,8808,5804,5914,21.073,41.178,81.1911.204944,6404,7
- Nguyên giá4.247,54.195,82.5572.545,12.306,62.247,12.206,92.110,31.924,61.766,51.356,8758,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.995,3-2.848,4-1.924,2-1.736,6-1.502,1-1.332,9-1.133,5-931,5-733,6-562,4-412,2-353,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính285,24,55000000000
- Nguyên giá86,65,25,2000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-0,7-0,1000000000
3. Tài sản cố định vô hình22.177,32.259,56,15,96,47,4910,61111,114,210,7
- Nguyên giá2.321,82.32122,221,721,421,419,818,41614,315,811,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-144,5-61,5-16,1-15,8-15-14,1-10,8-7,8-5-3,2-1,6-1
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,70,4011,92,300,17,674,911,282,75,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,4011,92,300,17,674,911,282,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53.014,5759,41.470,2486,7506,4117,6117,5112112,2104,8108,9100,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.014,4759,21.470,1486,5506,2117,5117,3111,8112,1104,6108,699,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.513,21.608,8903,5920,8502521,7557,3576,9597,6461,4487,4493,4
1. Chi phí trả trước dài hạn1.103,41.152,7898,4916,1501,8521,4557,1576,9597,6461,4487,4492,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000,10,20,30,200000
3. Tài sản dài hạn khác760,40,400000000,6
VII. Lợi thế thương mại402,84504,64,200000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.962,97.795,15.190,94.366,83.266,42.458,12.393,22.489,12.4792.397,42.2241.495,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.576,32.8991.896,61.165,6270,3287,4323,2544,5769,5881,9792,8279,2
I. Nợ ngắn hạn153.015,7715403,2433,7269,1287,4259,1271,5369,2296,6375269,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.381,2299,8118,8208,40011,914,1119,557,773,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn148,1107,7109,975,885,2104,886,997101,462,6204,388,4
4. Người mua trả tiền trước4,24,231,72,31,91,71,31,61,51,11,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước132,947,129,324,424,922,610,311,112,718,819,127,1
6. Phải trả người lao động111,770,655,144,44583,872,264,147,341,542,132,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn122,876,758,918,732,19,65,18,79,6140,75,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,20,20000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác22,319,914,355,673,842,242,44138,660,562,170,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,5760000000040
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,912,9144,75,722,528,634,238,44034,539,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn123.560,62.1841.493,4731,91,2064,1273,1400,3585,4417,99,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn008,5000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,70,81,600000000,30,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.992,41.650,31.449,77000064,1273400,3585,3417,69,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả503,8530,430,430,900000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,72,53,211,20000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn60,900000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.386,64.896,13.294,33.201,22.996,12.170,72.070,11.944,61.709,51.515,51.431,21.215,9
I. Vốn chủ sở hữu146.386,64.896,13.294,33.201,22.996,12.170,72.070,11.944,61.709,51.515,51.431,21.215,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.743,72.8681.3341.212,71.100,3551,2551,2501,1501,1455,6414,2345,4
2. Thặng dư vốn cổ phần0,139,539,439,4363636363636,136,137,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,41,40000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000-10,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển275,3892,6886,6875,5826,1796,6765,5724,7646,6598,6537,6406,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000028,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu001,41,400000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.394,1719,5620664660,1412,8378,3382,2284,9258,3274,8250,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước440383,4496,4546,7337,7255,8188,5131,993,253,137,5
- LNST chưa phân phối kỳ này954336,2123,6117,3322,4157189,9250,3191,7205,2237,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát972375,1412,9408,1373,7374338,9300,5240,9166,9168,5157,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.962,97.795,15.190,94.366,83.266,42.458,12.393,22.489,12.4792.397,42.2241.495,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế