VPXHOSE

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBANK

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN272.714,426.459,121.198,316.079,4265,833,13739,434,733,343,1
I. Tài sản tài chính1372.666,726.452,221.186,616.070,3263,331,735,838,6343343,1
1. Tiền và các khoản tương đương tiền28.081,82.313,11.800,25.113,781,125,225,133,526,129,335
1.1. Tiền7.081,82.313,11.800,25.113,712,625,225,133,522,15,832,5
1.2. Các khoản tương đương tiền1.00068,5423,52,5
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)26.150,412.537,611.291,47.452,7176,6
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)34,10,6
4. Các khoản cho vay34.093,29.512,57.167,63.280,9
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2.329,71.720,1513,4
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-161,6-83,8-51,4
7. Các khoản phải thu21.722,2463,1467211,90,3
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính453,384,184,671,5
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính31.268,9379,1382,4140,40,3
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận6,115,50,3
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.268,9373366,9140,40
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,1
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp456,125,713,83,712,21,406,21,20
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác19,85,91,36,74,37,612,67,43,73,58
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-58,9-42,1-16,7-0-0-3,3-3,3-2,4-2-1
II.Tài sản ngắn hạn khác647,7711,89,12,41,41,30,80,80,40,1
1. Tạm ứng0,92,81,20,90,91,41,30,80,80,40,1
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ3,90,50,50,70,1
3. Chi phí trả trước ngắn hạn28,73,5101,91,400000
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn14,20,10001,11,11,11,11,1
5. Tài sản ngắn hạn khác5,7
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6302,7254,81.316,737,314,60,80,91,110,30,7
I. Tài sản tài chính dài hạn22,81.0700,1
1. Các khoản phải thu dài hạn0,1
2. Các khoản đầu tư32,81.070
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.070
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định340,329,331,311,80,50,60,810,80,20,3
1. Tài sản cố định hữu hình332,117,622,90,90,10,50,60,70,80,10,3
- Nguyên giá46,225,625,61,10,12,42,42,42,42,32,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-14-8-2,7-0,2-0-1,9-1,8-1,7-1,6-2,2-2,1
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình38,211,78,410,80,40,10,20,3000,1
- Nguyên giá19,519,21312,70,52,82,82,82,62,62,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-7,5-4,6-1,9-0,1-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,217,713,1
V. Tài sản dài hạn khác5248,4225,5215,47,910,10,10,10,20,10,3
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn10,30,900,10,10,10,10,1
2. Chi phí trả trước dài hạn200,2204,4212,66,90,9000,100
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại150,7
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán7,95,42,70,10,10,3
5. Tài sản dài hạn khác1515
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.017,126.713,922.51516.116,7280,433,93840,535,733,743,9
C. NỢ PHẢI TRẢ239.1869.3106.069,6679,17,71,31,84,434,314,6
I. Nợ phải trả ngắn hạn1939.040,69.309,96.069,5679,17,71,31,84,434,314,6
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn237.342,19.134,75.929,3419,70,8
1.1. Vay ngắn hạn37.342,19.134,75.929,3419,70,8
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán77,75,141,61
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn440,562,115,100
9. Người mua trả tiền trước0,60,70,70,60,60,70,81,21,20,50,5
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,796,46267,310,10,20,70,80,10,2
11. Phải trả người lao động9437,64117,30,50,20,50,40,60,30,6
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,70,80,600,10,10,10,10
13. Chi phí phải trả ngắn hạn64,617,216,66,60,400,10,30,10,10,4
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,31,22,73,8
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn387,910,410,4160,60,20,21,70,23,211,1
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn15145,40,10,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả145,40,10,1
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU233.83117.40416.445,415.437,6272,732,636,236,132,729,329,3
I. Vốn chủ sở hữu833.83117.40416.445,415.437,6272,732,636,236,132,729,329,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu527.620,215.001,415.001,415.001,4270,2565656565656
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu218.75015.00015.00015.000268,8565656565656
a. Cổ phiếu phổ thông18.75015.00015.00015.000268,8565656565656
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.870,21,41,41,41,4
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý226,1-13,14,1
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,3
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,30,30,30,3
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối25.984,12.4151.439,3435,62,5-23,4-19,8-19,9-23,3-26,7-26,7
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5.506,72.417,41.439,1435,62,5-23,4-19,8-19,9-23,3-26,7-27,9
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện477,4-2,40,21,2
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU73.017,126.713,922.51516.116,7280,433,93840,535,733,743,9
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế