VPSHOSENông nghiệp

CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5452,8461,8433,5409361,2379,4410,8417,6477,2451,6466,6421,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền276,173,366,267,9110,410656,953,29086,649,482
1. Tiền5055,346,234,961,43931,94678,459,633,365,9
2. Các khoản tương đương tiền26,11820334967257,311,62716,116,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3883020030355010010
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000010
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn88302003035501000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7257,5264,5246218,891,1130,3175,7169149204,7228,2157,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng309,8315,7297,5270,5144,7180,3209,1196,6176,8228,9241,9180,7
2. Trả trước cho người bán3,13,2210,91,71,76,82,13,96,62,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,38,19,510,18,68,17,58,29,67,59,13,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-64,6-62,4-63-62,9-63,1-59,8-42,6-42,6-39,6-35,6-29,4-29,5
IV. Tổng hàng tồn kho2103,3105,9106,8109,1124,8128,4134,3143,4176,2144,6178,7158,9
1. Hàng tồn kho108,7109,8106,8111,9128132139149,7182,4150,8184168,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,4-3,90-2,7-3,2-3,6-4,8-6,3-6,2-6,2-5,3-9,5
V. Tài sản ngắn hạn khác581011,513,214,914,7141712,15,710,413,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,70,40,60,40,60,50,40,50,50,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,39,31112,6141312,814,711,559,89,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20000,41,10,71,90,10,20,40
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn789,994,198,6104,3111,7127,7133,2147,6133,9110,690,882,1
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,20,20,20,10,30,20,22,22,41,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000,30
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,20,20,20,10,30,20,22,22,40,90
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định318,117,720,624,228,833,840,849,75744,738,733,8
1. Tài sản cố định hữu hình212,812,21518,52327,734,342,849,738,438,233,3
- Nguyên giá157,8158,7162,5162169,9166,7164,8164,2163,2146,4145136,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-145-146,5-147,4-143,5-146,9-139,1-130,5-121,4-113,5-107,9-106,8-103,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình25,45,55,65,75,86,26,56,97,36,30,50,5
- Nguyên giá9999999997,71,91,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,6-3,5-3,4-3,3-3,2-2,8-2,5-2,1-1,7-1,5-1,4-1,4
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,43,93,83,22,93,17473,541,517,47,47,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,43,93,83,22,93,17473,541,517,47,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53,34,35,478,117,116,620,527,742,840,737
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,34,35,478,117,116,620,527,741,439,335,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000001,41,41,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36668,268,769,871,773,41,63,85,63,32,94,1
1. Chi phí trả trước dài hạn63,665,866,868,469,671,41,22,53,53,32,93,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,32,51,91,42,120,31,32,1000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,8555,9532,2513,4472,8507,1544565,2611,2562,1557,4503,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2190,8211,5198,3178,9140,1168,7206,7224,8267,2214,4223,6177,4
I. Nợ ngắn hạn15186,5207,2195174,6136,8167,2205223,9267,2214,4223176,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn39,839,839,638,326,638,357,273,15953,142,631,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn81,19692,37654,179,295,787,6130,994,8132,582,6
4. Người mua trả tiền trước0,80,71,91,44,63,82,42,97,60,40,80,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,25,33,80,50,50,70,55,33,71,23,4
6. Phải trả người lao động42,84232,132,732,225,333,833,13620,710,118,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,57,87,87,27,58,938,711,726,121,324,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác12,816,515,214,710,610,610,114,411,812,210,110,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,10,80,60,70,62,13,64,93,34,44
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn124,34,33,34,33,31,51,60,9000,51
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000,51
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,34,33,34,33,31,51,60,80000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2352344,4333,8334,5332,7338,4337,4340,4344347,8333,8325,9
I. Vốn chủ sở hữu14351,9344,2333,7334,3332,6338,3337,2340,3343,8347,6333,7324,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu244,6244,6244,6244,6244,6244,6244,6244,6244,6244,6174,7174,7
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển67,764,163,262,461,861,261,254,941,620,477,363,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000009,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,42,42,42,42,42,42,42,42,42,496,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối229,225,216,517,215,722,521,93147,872,865,763,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,81,33-0,12,28,88,62427,115,119,6
- LNST chưa phân phối kỳ này24,423,913,517,213,413,713,3720,757,746,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8877,78,27,67,27,47,47,577,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,1
1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,3
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000,8
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,8555,9532,2513,4472,8507,1544565,2611,2562,1557,4503,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế