VPLHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Vinpearl

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn527.738,625.507,213.955,813.428,813.357,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.702,61.889,42.056,61.804,81.925,8
1. Tiền1.211,6889,42.055,1663,11.586,9
2. Các khoản tương đương tiền4911.0001,51.141,7338,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.975,51.561,41.537,12.630,92.542,1
1. Chứng khoán kinh doanh1.406,31.406,31.406,32.442,52.442,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn569,2155130,8188,499,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn717.937,315.601,16.125,47.455,83.041,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng894,2992,31.698,9916,91.034,1
2. Trả trước cho người bán4.049,41.246,1553,2569,51.225,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10.699,812.464,405.1050
6. Phải thu ngắn hạn khác2.333,3945,83.944,6870,2784,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,3-47,4-71,4-5,7-1,8
IV. Tổng hàng tồn kho25.491,45.851,63.109,9901,83.652,2
1. Hàng tồn kho5.491,45.851,63.109,9901,83.652,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác5631,7603,81.126,9635,52.195,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn140,5176,6145,63091.478,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ414,9348,5902,4322,9519,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước76,378,678,93,5197,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn759.107,350.975,930.116,928.122,522.812,5
I. Các khoản phải thu dài hạn613.319,65.148,580,56,6269,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn3.0474.879,300265,8
5. Phải thu dài hạn khác10.272,6269,280,56,63,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định333.153,233.100,823.473,815.418,213.128,4
1. Tài sản cố định hữu hình232.097,332.070,122.700,515.086,712.729,1
- Nguyên giá47.28544.481,432.858,418.233,115.165
- Giá trị hao mòn lũy kế-15.187,7-12.411,3-10.157,9-3.146,4-2.435,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2263,8287,4311,100
- Nguyên giá346,1346,1346,100
- Giá trị hao mòn lũy kế-82,3-58,7-3500
3. Tài sản cố định vô hình2792,1743,3462,2331,4399,3
- Nguyên giá1.198,31.092,8766,7426,5464,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-406,3-349,5-304,5-95,1-65,6
III. Bất động sản đầu tư2542,3579,5586,21.231,5559,9
- Nguyên giá779,9787,6762,51.414,3572,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-237,6-208-176,4-182,8-12,4
IV. Tài sản dở dang dài hạn24.917,85.029,43.993,51.993,55.424
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.917,85.029,43.993,51.993,55.424
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.877,51.365,81.241,78.075,22.550,2
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0001.777,82.394,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.877,51.365,81.241,76.267,4155,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3911,45.751,8741,31.397,6880,2
1. Chi phí trả trước dài hạn790,9694,3703,11.140,7576,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại120,5134,938,229,332,8
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại4.385,54.922,60227,6270,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86.845,976.483,144.072,741.551,336.169,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả250.248,144.999,230.755,930.497,625.642,5
I. Nợ ngắn hạn1524.927,730.403,223.395,48.240,118.422,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.709,63.459,313.856,5503.517,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2.478,73.202,11.782,91.655,82.798,1
4. Người mua trả tiền trước11.293,113.573,1443,7937,74.079,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước547,22.186491,2179,850,4
6. Phải trả người lao động6,51,74,71,396,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.988,32.647,72.661,52.2432.960,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn394,7124,9878,4680,7803,8
11. Phải trả ngắn hạn khác5.476,25.207,12.394,92.489,44.115,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,10880,400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,32,41,1
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn1225.320,414.5967.360,522.257,57.220,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác14.984,83.6523.489,4636,61.000,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.882,79.414,291,618.140,5601,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9431.051,525,762,2112,4
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,401.998,850
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn498,5478,31.755,13.413,35.505,5
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236.597,831.48413.316,811.053,710.527,2
I. Vốn chủ sở hữu1436.597,831.48413.316,811.053,710.527,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17.93317.232,115.041,47.5006.980,5
2. Thặng dư vốn cổ phần15.686,911.389,1-2.037,13.538,43.538,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,21111
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-1.200-213,4-213,4-218,4-283,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24.172,73.071,2521,4116,186,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.071,2521,4-149,283,5-516,8
- LNST chưa phân phối kỳ này1.101,62.549,7670,732,5603
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,82,4106,6194,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86.845,976.483,144.072,741.551,336.169,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế