VPIHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58.316,85.259,45.950,45.036,66.773,35.793,56.158,94.015,22.587,22.319,11.620,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2706,1497,5191,4488,41.122,71.030,6650,595,4325,7106,419
1. Tiền490,8148,993,8253,2128,254193,582,1225,738,419
2. Các khoản tương đương tiền215,3348,797,6235,3994,5489,555713,3100680
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,10,15,138,40415,322,222,200
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,15,138,40415,322,222,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.003,51.787,22.002,12.514,82.112,42.743,33.391,51.627,41.052,11.002,5374,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng252,6179,4103,3130,7380,61.062,52.227,5688,5801,4893,377,9
2. Trả trước cho người bán406,9134,7107,8110,9321,8333,3110157,131,538,9166,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn134,1522,7895,31.332,2476,5593,8587,5357,3410,20
6. Phải thu ngắn hạn khác1.269,81.010,8959,91.001,6964772522,4435,2215,460,4130,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60-60,4-64,2-60,6-30,4-18,3-55,8-10,6-0,3-0,3-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho25.245,32.946,73.696,81.925,63.442,81.803,22.077,22.135,51.139,21.146,31.136
1. Hàng tồn kho5.258,32.959,73.709,81.938,63.456,11.803,52.077,22.135,51.139,21.146,31.136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13-13-13-13-13,2-0,300000
V. Tài sản ngắn hạn khác5361,727,95569,395,3212,524,3134,7486490,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn72,14,37,841,458200,14,20,10,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,622,837,318,135,112,118,2132,947,663,989,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2560,89,99,82,30,31,91,70,30,11,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76.411,25.879,16.580,56.059,43.062,13.9102.813,52.707,21.150,3374,4490,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6323,4745,1705,2517,2483,51.708,61.133,71.360,5490114,884,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng03,41220,20000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000001,81,8
5. Phải thu dài hạn khác323,4741,7693,3497483,51.708,61.133,71.360,5490112,982,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3526,1534,9560583,7581,1592,3616,49,38,713,15,7
1. Tài sản cố định hữu hình2520,9529,7555578,2575,1587,56119,38,713,15,7
- Nguyên giá668653,4653,6651,3621,6615,8623,616,713,520,514,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-147-123,7-98,6-73,1-46,5-28,3-12,6-7,4-4,8-7,4-9
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình25,15,255,564,85,40000
- Nguyên giá11,59,88,27,77,35,55,5000,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,4-4,7-3,2-2,2-1,3-0,7-0,100-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư2304,5316716,6733,70000000
- Nguyên giá350,5350,5749,4745,20000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-46-34,4-32,8-11,50000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.8962.537,52.704,42.647,6359,7423,2245,9712,7143,639,639
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.208,11.878,91.837,81.822,6089,664,4045,339,639
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang687,9658,6866,6825359,7333,6181,4712,798,200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52.231,61.592,31.742,61.439,41.475,6982,6558,6607,5504,6205,6357,3
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.231,61.592,31.742,61.439,21.455,5965,4558,6518488,1189129,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000017089,516,616,6227,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000,220,10,200000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3129,6153,3151,6137,8162,2203,4258,917,13,41,43,4
1. Chi phí trả trước dài hạn26,138,359,879,2159,4202,1255,710,52,91,43,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại103,511591,858,62,81,30,90000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại0000002,36,60,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.72811.138,512.530,911.0969.835,59.703,58.972,36.722,43.737,52.693,52.110,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29.253,66.064,48.564,27.337,36.4416.745,36.281,24.264,81.700,72.3301.766,6
I. Nợ ngắn hạn153.092,62.105,64.674,62.636,43.564,74.097,53.501,12.692,41.380,21.882,71.237,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.078,41.252,22.095,6794,71.794,51.272,31.695,4785,2333,9547,5234
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn14783,286,4228,5344,3292,9340,5530,6132,3232,273,8
4. Người mua trả tiền trước1.044,786,31.029,2579,2623,21.713,4647,3132,11,3275,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước142,760,4835,7256,530149,9129103,177,212,90,6
6. Phải trả người lao động18,310,911,515,114,217,412,99,27,61,62
7. Chi phí phải trả ngắn hạn393,3337313,5480,7437,6429464,8129,2491,9688,1763,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn84,724,43,13,32,40,80,50301,50
11. Phải trả ngắn hạn khác220,3230238,3238,5277,6180,2185,31.003,1336,696,888,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00,800001,90000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4040,140,140,14040,123,1-0,4-0,40,20,5
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn126.1613.958,83.889,74.700,92.876,42.647,82.780,11.572,4320,4447,3529
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn388,2286,9338,165,69,3000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác523349,5263,8760,1897,8879,6210,7134,341,4387,9357,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.210,73.296,63.262,83.171,61.356,51.764,62.566,61.438,127959,4171,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000663,7602,5000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3821,519,834,86,7000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,35,25,23,63,62,80000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.474,45.074,13.966,63.758,73.394,42.958,22.691,22.457,62.036,8363,5343,9
I. Vốn chủ sở hữu145.474,45.074,13.966,63.758,73.394,42.958,22.691,22.457,62.036,8363,5343,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.200,53.200,52.4202.4202.2002.0001.6001.6001.600262,2262,2
2. Thặng dư vốn cổ phần574,7574,7000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0072,472,490,5000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển15,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,2
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000007,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,47,67,67,67,67,67,67,67,67,60
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.440,81.060,81.222,6999,7878,8735,4851,5624,2221,454,445,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.050738,6726,4646528,9434,4345,2220,2-12,536,548,8
- LNST chưa phân phối kỳ này390,8322,2496,2353,6349,9300,9506,3404233,917,9-3,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát224,9215,4228,9243,9202,4200,1216,9210,6192,624,113,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.72811.138,512.530,911.0969.835,59.703,58.972,36.722,43.737,52.693,52.110,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế