VNSHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5345,2395,8549,2717,8627,5441,2431,2319,3317319,7399,8401,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền290,398,2121,3196,8329,2241,2226,5167,8152,1164,6267,2288,1
1. Tiền25,224,247,159,744,235,282,553,862,1164,6267,2288,1
2. Các khoản tương đương tiền65,27474,2137,128520614411490000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3133,5172281,4345,941,80000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,5172281,4345,941,80000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn797,396,7128,5155,8236,2172,4167110,8117,6118,198,573,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,483,3109,3123,8210,7160,2145,894,498,899,571,664,2
2. Trả trước cho người bán2,21,11,212,37,41,21,41,71,81,92,21,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác12,814,419,624,622,715,323,91820,219,625,78,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,1-2,1-1,5-4,9-4,5-4,3-3,9-3,4-3,3-3-1-1
IV. Tổng hàng tồn kho29,49,18,78,79,11315,719,417,612,57,15,4
1. Hàng tồn kho9,49,18,78,79,11315,719,417,612,57,15,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác514,719,89,310,611,114,621,921,329,724,52735,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,614,89,210,210,813,420,520,124,624,42724,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,150,10,10,10,91,10,84,9000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,20,30,30,30,40,20,100,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000010,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.428,41.459,41.103,81.118,8944,21.617,22.198,42.4012.499,32.863,52.382,72.033,6
I. Các khoản phải thu dài hạn62,83,11,47,241,847,265,43,21,51,10,60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,61,306,139,644,462,300000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,31,81,41,22,22,83,13,21,51,10,60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.3801.411,41.0511.061,5851,31.514,81.953,32.336,42.427,82.756,72.253,91.963
1. Tài sản cố định hữu hình21.215,61.214,1783,4862,1726,71.368,11.847,42.205,22.310,62.535,52.031,31.792,7
- Nguyên giá1.646,61.7461.644,31.729,11.418,22.6103.185,43.735,23.751,34.128,73.545,73.114,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-431,1-531,9-860,8-867-691,5-1.241,9-1.338-1.530-1.440,6-1.593,2-1.514,4-1.322,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2164,3197,1267,3199,4124,6146,7105,7130,9116,9221222,5170,2
- Nguyên giá262262337,1249,8176,2176,2113,4200,4164,2297,1264,3222,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-97,7-64,9-69,8-50,4-51,6-29,5-7,6-69,5-47,3-76,1-41,7-52,5
3. Tài sản cố định vô hình20,10,30,20000,20,30,30,200,1
- Nguyên giá2,42,42,322221,91,71,41,21,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2,1-2-2-2-1,9-1,8-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1
III. Bất động sản đầu tư200000000008,58,5
- Nguyên giá00000000008,58,5
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2004,60001200,10,82424,60
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang004,60001200,10,82424,60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000001111000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000001111000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác345,644,946,850,15154,158,760,368,281,795,262,1
1. Chi phí trả trước dài hạn44,444,946,850,149,652,3575966,879,493,260,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,20001,41,91,71,31,42,321,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.773,61.855,21.6531.836,61.571,72.058,32.629,62.720,32.816,33.183,22.782,52.435,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2653,5705,6485,1451,7365,5574,4934,41.0601.174,71.626,41.347,11.133,2
I. Nợ ngắn hạn15280,2260,5177,5175,6226262,6446530615,4759,9624,5533,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,419596,781,3130,8172,3252,3348,7397,1488351,4287,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn218,213,118,615,315,617,742,926,659,547,139,919,9
4. Người mua trả tiền trước00,30,20,70,618,51,71,14,40,40,85,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,12,3109,620,118,712,128,632,758,260,350,6
6. Phải trả người lao động0,28,89,28,83,313,96,430,328,234,332,452
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,27,612,121,83,53,542,212,927,2000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn7,300000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng4,700000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn01,71,92,93,36,28,32,60000
11. Phải trả ngắn hạn khác031,528,635,148,611,679,678,765,589,595,178
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00,10,20,20,20,20,60,60,842,444,639,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12373,3445,1307,7276,1139,5311,8488,4530559,3866,6722,6599,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác89,583,3114,7113,981,7142168,8170166,3181,6176,4150,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn280,6358,7192,9162,257,8169,8319,6360391,8683,6544,9448,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,23,20000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,200000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000001,11,41,20,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.120,11.149,61.167,91.384,91.206,21.4841.695,21.660,31.641,51.556,71.435,51.302,3
I. Vốn chủ sở hữu141.120,11.149,61.167,91.384,91.206,21.4841.695,21.660,31.641,51.556,71.435,51.302,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6565,5
2. Thặng dư vốn cổ phần86,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,9200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0268,7268,7268,7268,7268,7268,7270,9270,1268,4224,1116,3
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000060
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2353,9114,7133,1345,5168,3442,1649,7612,8595,1514,3439354,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước315,631,38168,3442,1649,7612,8595,1514,3439354,7
- LNST chưa phân phối kỳ này38,483,4125,1177,2-273,8-207,636,917,780,875,284,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,70,60,65,23,77,711,211,110,88,56,85,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.773,61.855,21.6531.836,61.571,72.058,32.629,62.720,32.816,33.183,22.782,52.435,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế