VNRHNXTài chính

Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn66.778,85.466,55.646,45.110,95.413,64.893,45.8465.323,25.235,44.974,65.278,64.907,4
I. Tiền458,495,467,562,325,355,4103,263,8169,875215,5904,6
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)7,495,47,55125,355,4103,246,866,870,8200,5147,9
2. Tiền gửi Ngân hàng00000000
3. Tiền đang chuyển0000000
4. Các khoản tương đương tiền516011,300171034,215756,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33.351,12.409,32.655,22.448,42.555,62.053,22.792,52.433,22.218,22.045,81.974,71.135,1
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,319,231,10
2. Đầu tư ngắn hạn khác3.351,12.409,32.660,72.449,92.555,62.053,22.795,62.437,92.218,12.0271.950,41.138
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-0,2-0,2-5,7-1,7-0,2-0,2-3,2-4,9-0,2-0,3-6,7-2,9
III. Các khoản phải thu7834,4765,81.040,8734,4749,1700,3980,1869,51.067,5961,6988,31.026
1. Phải thu của khách hàng660,6624,2723,2574,1574,9564916,2890,81.094,71.017,81.035,51.078,3
2. Trả trước cho người bán0,20,20,40,20,20,10,10000,10
3. Phải thu nội bộ0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
6. Các khoản phải thu khác225,5187,2354,5199,4199,8166,190,518,511,10,30,30
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52-45,8-37,3-39,2-25,8-30-26,7-39,8-38,3-56,6-47,7-52,3
IV. Hàng tồn kho20,10,13,83,710,936,440,540,60,10,10,20,1
1. Hàng tồn kho0,10,14412,3414545,10,10,10,20,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)-0,2-0,2-1,4-4,5-4,5-4,50000
V. Tài sản ngắn hạn khác72.534,92.1961.879,11.8622.072,72.048,11.929,71.916,21.779,91.892,22.099,91.841,6
1. Tạm ứng0000000144,8
2. Chi phí trả trước ngắn hạn777,5496,2373,9419,8453,3580,2413,4249,3187,9167,3158,50
3. Tài sản thiếu chờ xử lý0000000
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,51,11,41,31,85,25,55,40,80,80,70,7
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000
7. Tài sản ngắn hạn khác1.755,91.698,71.503,81.440,91.617,71.462,71.510,81.661,61.591,11.724,11.940,71.696,2
VI. Chi sự nghiệp20000000
1. Chi sự nghiệp năm trước0000000
2. Chi sự nghiệp năm nay0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62.837,43.3112.355,92.015,61.7432.082,31.148,41.350,71.213,21.375,71.186,81.127,1
I. Các khoản phải thu dài hạn528,530,530,724,325,936,3222222222222
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu dài hạn khác28,530,530,724,325,936,3222222222222
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định317,420,3257,57,884,75,37,61625,334,5
1. Tài sản cố định hữu hình28,110,211,77,57,884,75,35,26,58,610,7
- Nguyên giá38,737,337,531,430,73025,825,825,225,225,124,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-27,1-25,8-23,9-22,9-22-21,1-20,6-20-18,7-16,5-14,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình29,310,213,3000,12,49,516,723,8
- Nguyên giá18,716,316,432,432,432,432,432,432,532,432,432,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,4-6,2-3,1-32,4-32,4-32,4-32,4-32,4-30-22,9-15,8-8,6
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,26,421,317,115,717,114,813,613,613,413,3
IV. Bất động sản đầu tư212,84,66,489,410,71112,413,815,2
- Nguyên giá34,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-33,1-31,3-29,5-27,6-26-24,6-23,4-23,1-21,7-20,2-18,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52.779,73.241,72.279,51.947,71.6762.000,91.084,41.219,81.091,21.243,81.050,9981,5
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn0000000000
2. Đầu tư vào công ty con00000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh391,2378,5362,4338,2312,9297,6275258,8227,7202,8186,6167,3
4. Đầu tư dài hạn khác303,22.863,21.917,11.634,11.363,51.703,2809,6965,4866,31.044,8881,6861,6
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn2.085,30-24,6-0,50-0,1-4,5-2,7-3,9-17,2-47,4
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn411,811,311,410,19,813,410,778,167,867,961,360,5
1. Chi phí trả trước dài hạn2,20,81,11,515,62,831,21,32,71,8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1,72,72,40,710000,40,40,20,2
3. Ký quỹ bảo hiểm0000000
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác7,97,97,97,97,97,97,975,166,366,358,458,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.616,28.777,68.002,37.126,57.156,66.975,76.994,46.673,96.448,66.350,46.465,36.034,5
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ45.394,34.8044.251,33.640,73.844,93.807,83.868,13.668,33.712,43.579,83.798,23.355,5
I. Nợ ngắn hạn101.230,21.068,91.131,6700,5706,2800,41.040,19321.2071.010,71.035,2879
1. Vay và nợ ngắn hạn0000000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán841,6758832,1446,3483,8581,5826740,9936,3865,5836,5735,8
4. Người mua trả tiền trước0,20,40,40,61,41,51,90,71,421,61
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,316,317,530,217,416,217,916,85,49,17,97,7
6. Phải trả người lao động41,333,630,523,628,625,421,518,317,4161414,6
7. Phải trả nội bộ0000000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác319,9243,5225,8167149154,4159,9155,2246,5118,1175,2119,9
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,125,432,725,921,512,900000
II. Nợ dài hạn441,71,51,111,52,82,74,45,33,83,3
1. Vay dài hạn000000
2. Nợ dài hạn1000000
3. Phát hành trái phiếu000000
4. Phải trả dài hạn khác41,71,51,11,52,82,75,33,83,3
III. Dự phòng nghiệp vụ64.158,93.733,43.116,82.9383.137,33.005,52.825,22.733,62.500,92.563,82.759,12.473,1
1. Dự phòng phí1.7961.545,91.293,11.1481.095,51.196,71.077,5874,3794,9789,5750,1736,8
2. Dự phòng toán học0000000
3. Dự phòng bồi thường2.124,21.970,11.612,71.592,51.857,11.636,71.590,51.668,31.512,21.582,81.834,21.582,4
4. Dự phòng dao động lớn238,7217,4211197,5184,8172,1157,2190,9193,8191,6174,8153,9
5. Dự phòng chia lãi0000000
6. Dự phòng bảo đảm cân đối0000000
IV. Nợ khác31,11,31,20,30,3000000
1. Chi phí phải trả1,11,31,20,30,3000000
2. Tài sản thừa chờ xử lý0000000
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU24.186,43.9403.7173.453,83.2783.134,43.091,53.005,62.705,42.740,12.636,92.647,3
I. Vốn chủ sở hữu124.152,23.9113.683,43.425,43.2523.111,73.072,62.986,42.6882.724,92.6232.647,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.006,31.823,91.658,11.507,41.507,41.310,81.310,81.310,81.310,81.310,81.310,81.310,8
2. Thặng dư vốn cổ phần369,8369,8369,8369,8369,8566,4566,4566,4566,4566,4566,4566,4
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
4. Cổ phiếu quỹ0000000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
7. Quỹ đầu tư phát triển206,1206,1206,1206,1206,1211,6211,6206,1201196,2191,937,3
8. Quỹ dự phòng tài chính000000150,5
9. Quỹ dự trữ bắt buộc200,6182,4165,8150,7147,7131,1131,1131,1126,2114,4103,593,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.369,51.328,81.283,61.191,41.021891,9852,8735,9483,7537,1450,5489,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác534,229,133,728,426,122,71919,217,415,213,90
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,229,133,728,426,122,71919,217,415,213,90
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư0000000
4. Quỹ quản lý của cấp trên0000000
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp30000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước0000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay0000000
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ35,533,5343233,733,634,836,330,930,430,231,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.616,28.777,68.002,37.126,57.156,66.975,76.994,46.673,96.448,66.350,46.465,36.034,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế