VMSHNXCông nghiệp

Công ty cổ phần Phát triển Hàng hải

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5148,3132,6120,8121,8129,6143,9129,2115,9113,6106,3100,9139,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền271,827,219,719,317,725,331,951,258,243,438,613,5
1. Tiền1811,812,512,117,72415,9913,217,312,313,5
2. Các khoản tương đương tiền53,815,47,27,201,21642,24526,126,40
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn321,559,854,158,355,858,535,311,648,71258,1
1. Chứng khoán kinh doanh00000111112,659
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-1-0,9
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,559,854,158,355,858,33511,33,68,410,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn751,440,241,44152,856,558,55146,448,94762,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng58,640,938,141,451,756,257,649,541,346,538,831,2
2. Trả trước cho người bán3,93,84,70,82,61,71,82,25,82,78,832,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,53,42,93,13,12,83,12,92,73,12,40,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,6-7,9-4,3-4,3-4,6-4,2-4-3,6-3,4-3,3-2,9-2,6
IV. Tổng hàng tồn kho2232,20,81,62,32,51,43,34,31,64,6
1. Hàng tồn kho232,20,81,62,32,51,43,34,31,64,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,62,33,42,31,71,310,71,80,91,71,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,20,80,40,30,40,50,70,40,31,20,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,511,31,71,10,90,500,100,50,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,11,30,20,20,1001,20,500
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7107,7106,8113,5116,6120,9124,4127,8131,9134,6135,9151,9109,5
I. Các khoản phải thu dài hạn624,72625,325,325,425,425,325,132,933,935,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác24,72625,325,325,425,425,325,132,933,935,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định312,113,416,62025,228,632,336,636,428,333,929,5
1. Tài sản cố định hữu hình29,811,114,117,422,425,729,333,536,428,333,929,5
- Nguyên giá117,1116,6119,5122,1128,2128,3127,9128,2127117,2118,5109,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-107,3-105,5-105,4-104,7-105,8-102,6-98,6-94,7-90,7-89-84,6-79,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình22,32,42,52,62,82,933,10000
- Nguyên giá3,23,23,23,23,23,23,23,20000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,10000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn251,550,750,250,249,849,648,748,342,349,641,341,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,550,750,250,249,849,648,748,342,349,641,341,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn511,711,717,116,4161616,616,817,71835,336,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh005,45,45,45,45,45,45,45,43,63,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,634,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,9-21,9-21,9-22,6-23-23-22,4-22,2-21,3-21-1,9-1,4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,74,94,34,74,64,84,95,15,46,26,32,4
1. Chi phí trả trước dài hạn4,94,94,34,74,64,84,95,15,46,16,31,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,8000000000,100
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,8
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN256239,3234,3238,4250,5268,3257,1247,8248,2242,2252,8249,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2101,587,783,790,3101,8110,9109,3100,3102,588,387,188,7
I. Nợ ngắn hạn1536,823,821,934,546,656,655,947,450,135,834,536,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,97,77,47,913,721,620,817,316,422,317,615,3
4. Người mua trả tiền trước000000,2000,30,10,80,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước63,13,50,61,62,420,74,32,14,110
6. Phải trả người lao động5,74,33,51,438,87,44,90,12,85,96
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,50,40,70,40,90,80,90,73,83,52
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,62,32,5000000,100,70
11. Phải trả ngắn hạn khác1,64,54,223,526,821,524,523,728,14,91,61,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,20,50,30,31,11,20,4-0,1000,21,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1264,763,961,855,955,254,353,452,952,352,452,652,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác64,763,961,855,955,254,353,452,952,352,452,652,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2154,6151,6150,6148,1148,7157,4147,8147,5145,7153,9165,7160,6
I. Vốn chủ sở hữu14154,6151,6150,6148,1148,7157,4147,8147,5145,7153,9165,7160,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu909090909090909090909090
2. Thặng dư vốn cổ phần202020202020202020202020
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển30,926,321,91916,816,816,816,816,816,802,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000012,36
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối213,715,418,719,121,930,62120,718,927,143,441,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước004,29,311,119,114,614,914,626,626
- LNST chưa phân phối kỳ này13,615,414,59,810,811,56,45,84,40,517,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN256239,3234,3238,4250,5268,3257,1247,8248,2242,2252,8249,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế