VHMHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Vinhomes

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5496.890,1285.478,9242.340,6196.535,294.437102.312,1139.555,191.202,544.421,116.491,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền249.961,928.780,114.103,210.816,84.625,813.713,713.332,33.515,41.561,62.802,4
1. Tiền18.741,921.633,813.121,81.844,9589,94.146,72.788,22.695,2818,3941,5
2. Các khoản tương đương tiền31.2207.146,3981,48.971,94.035,99.566,910.544,1820,2743,21.861
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.259,25.391,93.833,96.296,74.979,42.054,2360,61.009,400
1. Chứng khoán kinh doanh03.628,302.352,92.326,6359,30000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.259,21.763,63.833,93.943,82.652,91.694,9360,61.009,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7219.950168.406132.871,196.208,737.750,134.592,547.46843.356,124.774,74.615,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23.488,119.307,919.51315.044,215.248,510.674,48.811,37.144,811.945,4426
2. Trả trước cho người bán67.413,423.593,417.430,714.830,48.580,48.504,48.802,72.552,61.695,2535,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.404,98.429,94.944,75.039,33.921,58.272,516.507,54.527,99.4773.122,7
6. Phải thu ngắn hạn khác124.910,1117.395,991.20661.530,110.143,87.190,913.465,629.241,31.755,9540,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-266,5-321,1-223,3-235,2-144-49,8-119,2-110,4-98,7-8,7
IV. Tổng hàng tồn kho2131.414,654.69655.317,764.362,428.578,842.983,760.296,836.858,417.006,38.475
1. Hàng tồn kho131.52054.753,955.371,964.41428.64643.021,260.306,637.065,217.265,48.483,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,4-57,9-54,2-51,6-67,1-37,6-9,8-206,8-259,1-8,4
V. Tài sản ngắn hạn khác593.304,528.204,936.214,718.850,618.502,98.968,118.097,36.463,21.078,5598,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.978,41.0771.347,75.316,51.550,71.784,62.089,21.005,3786,2403
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2.397,31.230,5873,2462,7433,7309,1673,2119,383,598,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước56,153,641,336,822,34241,994,52,20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0033.952,50000000
5. Tài sản ngắn hạn khác88.872,725.843,8013.034,616.496,26.832,515.292,95.244,1206,696,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7290.967,2278.730,4202.290,1165.277,4136.079,5113.014,357.68628.486,26.882,821.028,9
I. Các khoản phải thu dài hạn671.613,9107.670,333.800,122.797,214.955,111.084,48.115213,887,7100,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000004.130003,34
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn6.001,310.896,81.050,81.5688.937,707.863,9000
5. Phải thu dài hạn khác65.612,596.773,532.749,321.229,26.017,56.954,4251,1213,884,596,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định322.356,414.622,211.671,49.339,87.497,85.906,6690,3128,21.355,93.261,6
1. Tài sản cố định hữu hình221.268,613.573,110.6198.225,16.271,45.683,2624,7100,41.296,93.223,7
- Nguyên giá24.605,715.982,512.261,79.269,66.856,45.873,3678,3119,61.451,23.847,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.337-2.409,4-1.642,7-1.044,4-585,1-190,1-53,6-19,1-154,3-623,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính267,751,600000000
- Nguyên giá695400000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-2,400000000
3. Tài sản cố định vô hình21.020,1997,51.052,41.114,71.226,5223,465,627,85938
- Nguyên giá1.484,81.3881.381,31.368,91.391,7312,710950,675,550,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-464,7-390,5-328,9-254,3-165,2-89,3-43,3-22,9-16,5-12,6
III. Bất động sản đầu tư215.919,416.916,517.036,915.523,712.078,98.699,66.626,65.828,91631.919
- Nguyên giá18.724,119.137,718.824,516.933,413.058,89.231,86.959,55.994,5196,21.997,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.804,7-2.221,3-1.787,6-1.409,7-979,9-532,2-332,9-165,5-33,2-78,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn295.922,481.990,560.790,150.683,345.032,932.361,428.212,518.3632.462,14.453,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95.922,481.990,560.790,150.683,345.032,932.361,428.212,518.3632.462,14.453,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn512.417,412.519,17.760,37.491,310.940,49.755,8773,3478,31.75510.541,7
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh192,8190,7187,5147,33.5575.838,1009,48.846,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12.222,112.294,27.624,97.625,57.263,83.969558,6378,61.695,51.645,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-52,1-381,10-2360000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,534,2099,7119,7184,7214,799,75050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372.737,745.011,971.231,359.44245.574,345.206,513.268,23.4741.059,1752,6
1. Chi phí trả trước dài hạn4.100,72.875,91.906,91.954,71.725,22.2882.511,7508,6392,547,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.000,81.182,4995,11.297,1556,4727,2330,8340,939,78,3
3. Tài sản dài hạn khác67.341,940.471,767.693,154.986,341.882,439.512,19.471,51.543,800
VII. Lợi thế thương mại294,3481,9636,21.203,91.410,32.679,2954,21.080,8626,8696,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN787.857,3564.209,4444.630,7361.812,6230.516,5215.326,4197.241119.688,851.303,837.520,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2538.640,6343.465,4261.994,4213.290,899.109,1126.196,5132.52671.543,941.18027.971,8
I. Nợ ngắn hạn15343.090,2278.532,3211.073,2187.762,475.400,7103.385,3121.556,942.872,334.223,126.828,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43.376,934.276,518.289,615.330,1250,810.997,718.162,46.402,98.699,69.156,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn19.961,519.96020.452,415.031,412.506,611.401,56.078,32.504,1925,41.666,3
4. Người mua trả tiền trước87.602,740.286,435.137,361.962,78.865,426.968,740.245,714.206,616.845,710.663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14.181,915.274,615.699,418.321,33.794,55.035,12.095,32.543,9230,5672,2
6. Phải trả người lao động000000003,622,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn60.793,739.485,633.490,725.088,716.360,513.912,87.839,96.083,71.738,41.203
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn317405,3520,7514,8516,4531,7465,7458,116,640,5
11. Phải trả ngắn hạn khác116.577,3128.360,687.253,651.461,931.905,334.032,846.669,610.672,95.763,13.404,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn279,3483,4229,551,305050000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00001.201,100000
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12195.550,464.933,150.921,125.528,423.708,422.811,210.969,128.671,66.9571.143,3
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn66,2305,5439,7414,61.638,71.409,7588,9520,900
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác87.956,113.380,47.770,5267,9222,53.537,590,41144,55,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn102.945,947.015,738.393,920.876,319.66813.957,78.34325.505,76.627,70
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.171,91.4641.168,7926608,7198,9270,3623,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2.046,22.2702.377,52.126,4319381,3142189,456,836,3
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn364,1497,5770,9917,21.251,43.3261.534,61.718,42681.101,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2249.216,7220.744182.636,3148.521,8131.407,489.129,964.71548.144,910.123,89.548,9
I. Vốn chủ sở hữu14249.216,7220.744182.636,3148.521,8131.407,489.129,964.71548.144,99.548,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu41.074,141.074,143.543,743.543,743.543,733.495,133.495,133.495,12.0002.000
2. Thặng dư vốn cổ phần-6.755,6-6.755,61.2601.2601.2602952952950
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000524,40000
5. Cổ phiếu quỹ00000-5.549,9-5.549,900
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1.116,31.111,31.106,3475,901.200,91.816,31.816,3-2.768,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2202.644,2167.205,8133.391,899.933,679.413,456.259,426.039,77.6272.970,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước167.200,8133.386,899.928,670.704,741.181,627.964,44.277,401.446,5
- LNST chưa phân phối kỳ này35.443,433.81933.463,129.228,938.231,828.29521.762,27.6271.524,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11.137,618.108,33.334,53.308,66.665,93.429,48.618,94.911,57.346,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN787.857,3564.209,4444.630,7361.812,6230.516,5215.326,4197.241119.688,851.303,837.520,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế