VHCHOSENông nghiệp

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59.3228.238,47.888,27.640,45.542,64.735,54.611,44.140,33.004,12.748,42.8473.118,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22.008,3570232,8553,2195,240,886,443,245,3164,6296,189,2
1. Tiền2.008,3568,9232,8547,9156,640,886,443,245,3164,6296,189,2
2. Các khoản tương đương tiền01,105,238,70000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.377,52.340,42.068,51.767,91.271,71.373,51.491,8607,7372,8169,30,3802,5
1. Chứng khoán kinh doanh44,5161,6181,2179,379,9900000802,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7-41,8-38,9-76,600000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.3402.220,61.926,21.665,21.191,81.364,51.491,8607,7372,8169,30,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.984,72.200,51.577,92.3302.132,11.689,21.516,12.001,81.329,41.150,31.187,5670,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.633,81.851,11.438,62.122,11.930,21.272,81.421,61.923,81.211,6944,1978,4555
2. Trả trước cho người bán108,6314,3103,475,6149,3387,266,257,788,8190,5159,289,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác247,642,242138,656,632,331,424,132,318,752,134,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-7-6,2-6,3-4-3,1-3,1-3,8-3,3-3-2,1-8,6
IV. Tổng hàng tồn kho22.7852.914,93.763,52.817,51.793,11.508,21.413,81.385,71.202,41.213,81.299,81.454,6
1. Hàng tồn kho2.995,13.159,34.184,93.213,91.880,11.615,11.492,31.501,71.250,41.324,71.363,71.509,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-210,1-244,4-421,4-396,3-87-106,8-78,5-116,1-48-110,9-64-55
V. Tài sản ngắn hạn khác5166,6212,6245,4171,8150,4123,8103,3101,954,250,463,4102,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,815,913,413,99,57,26,512,33,4154,44,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ141,5196,8231,9156,7141116,596,789,650,533,75853,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,200,21,200000,31,710,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000043,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.086,33.995,74.054,43.942,93.1952.466,42.001,12.158,22.038,51.702,51.509,91.373,1
I. Các khoản phải thu dài hạn62,51,52,92,92,41,45,91,61,51,23,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000002,30
5. Phải thu dài hạn khác2,51,52,92,92,41,45,91,61,51,21,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định33.310,43.415,13.383,32.823,52.066,71.808,51.504,41.397,21.565,81.323,11.067,31.035,9
1. Tài sản cố định hữu hình22.717,22.9442.920,82.522,11.773,91.503,21.215,51.110,21.408,31.212,2942,6915,5
- Nguyên giá5.5425.359,64.9524.218,13.240,52.645,82.180,31.958,92.381,72.004,81.606,21.460,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.824,8-2.415,6-2.031,2-1.696-1.466,6-1.142,6-964,8-848,7-973,4-792,6-663,6-544,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2593,2471,1462,5301,4292,8305,3288,9287,1157,5110,9124,7120,4
- Nguyên giá703,9555,6524,3348,5328,6330,3304,3294,1175,4125,4136,8130,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-110,7-84,5-61,7-47,1-35,8-25-15,5-7,1-17,9-14,5-12,1-10,2
III. Bất động sản đầu tư2239,100000000000
- Nguyên giá240,500000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,400000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn296,9109,5159,9565,8561384,2335,2258,8224,3176,7245,6134,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang96,9109,5159,9565,8561384,2335,2258,8224,3176,7245,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn555,969,567,266,466,262,11,4389,41,317,312,62
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh013,511,310,510,310,70387,90000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,95,95,95,95,91,41,41,41,317,319,52
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000500000-6,90
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50505050500000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3381,4400,1441484,3498,7210,2154,2111,3245,6184,2180,9200,9
1. Chi phí trả trước dài hạn218204,8213221,3199,5173,7111,761129105,699,383,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,24,92,52,53,52,32,64,73,170,54,1
3. Tài sản dài hạn khác0000000000023
VII. Lợi thế thương mại155,2190,4225,5260,6295,734,239,945,6113,571,681,190,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.408,312.234,211.942,511.583,38.737,67.201,96.612,46.298,55.042,64.450,94.3574.492
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.363,43.240,63.351,53.888,92.853,72.026,11.735,12.283,32.1002.057,82.267,62.605,2
I. Nợ ngắn hạn153.311,33.183,73.232,93.698,12.680,11.9411.715,72.250,81.670,51.5171.818,72.533,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.046,12.277,12.157,42.213,51.7351.105,58661.269,41.008,2865,71.333,72.035,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn327,6277,8308,6447,8339,6326,3282,5274,4233,1275,9199245,6
4. Người mua trả tiền trước188,136,816,522,938,135,22011,465,519,212,811,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước233,561,1133,7281,350,262,9146,9257,4105,9109,436,913,4
6. Phải trả người lao động280,5264,8210,4572,5265,2197138,8137,5118,1117,810270,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,468,317732,427,88,910,45,812,411,58,818,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác79,594,798,592,8161,7127,6217,9258,679,13530,237,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000033,643,143,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi122,6103,1130,93562,577,63336,248,249,152,357,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1252,256,9118,6190,8173,685,119,532,6429,5540,7448,971,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,50000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00101,9174,9156,469,200402,3518,2438,563,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000005,2000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,26,58,160,603,114,919,915,110,57,8
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,218,88,49,510,177,287,27,400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ25,3310,30,36,43,79,29,70000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu210.044,98.993,68.591,17.694,45.883,95.175,74.877,34.015,22.942,62.393,12.089,31.886,8
I. Vốn chủ sở hữu1410.044,98.993,68.591,17.694,45.883,95.175,74.877,34.015,22.942,62.393,12.089,31.886,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.244,52.244,51.870,41.833,81.833,81.833,81.833,8924924924924924
2. Thặng dư vốn cổ phần263,6263,6263,6263,6223,8223,8223,8223,8216,4216,4216,4216,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000-114,2-114,2-114,20-3-300
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,2-0,40,30,2-0,1000-0,4-0,30,14,6
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27.103,16.167,66.213,35.425,93.838,33.228,42.9322.867,41.805,51.249,9936,4724,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.684,94.941,45.295,13.451,62.864,52.509,11.752,81.609,91.209,9685,7613,9
- LNST chưa phân phối kỳ này1.418,31.226,2918,21.974,3973,8719,31.179,11.257,5595,6564,2322,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát433,9318,3243,5171102,44200,16,112,416,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.408,312.234,211.942,511.583,38.737,67.201,96.612,46.298,55.042,64.450,94.3574.492

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế