VFSHNXTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN23.827,82.849,71.283,61.005,8690,3444,3329,3234,4212,4134,8
I. Tài sản tài chính133.822,12.845,41.277,81.001,6688437,9317,7228,3206,8131,9
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2134,8157,3405,9397,1200,8174,6141,5134,5100,534,7
1.1. Tiền134,8157,3405,9397,1200,8174,6141,5134,5100,534,7
1.2. Các khoản tương đương tiền000000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)165,2111,7159,5326,1165,978,359,740,410,125,5
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.777,31.62600000
4. Các khoản cho vay1.667,4926,1695,3282321,8190,4120,161,663,773,3
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-14-14,3-14,2-14,7-13,4-15-15,1-15-13,8-3
7. Các khoản phải thu28835,930,110,812,99,59,25,43,11,4
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính000000,7
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính38835,930,110,812,99,59,25,43,10,7
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận31,410,611,13,33,83,52,21,12,90,7
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận56,525,3197,59,167,14,40,30
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,1000,10,20
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,20,30,10,10,20,10,500
10. Phải thu nội bộ000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán000000
12. Các khoản phải thu khác3,12,60,90,102,10,742,90
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)000000
II.Tài sản ngắn hạn khác65,74,35,84,22,36,311,765,62,9
1. Tạm ứng1,20,30,80,50,74,49,52,30,51
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn21,62,71,90,91,21,52,32,70,7
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,52,22,11,70,60,60,60,60,30,3
5. Tài sản ngắn hạn khác00,10,20,10,100,82,10,9
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6835,9871,9612,712,2262,5126,2205,581,62,32,4
I. Tài sản tài chính dài hạn28108506002501131997900
1. Các khoản phải thu dài hạn000000
2. Các khoản đầu tư38108506002501131997900
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8108506002501131997900
2.2. Đầu tư vào công ty con000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết000000
II. Tài sản cố định311,910,56,17,38,6103,90,30,50,7
1. Tài sản cố định hữu hình34,53,70,91,41,62,22,90,30,50,5
- Nguyên giá13,213,59,79,610,310,310,37,67,57,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-9,8-8,8-8,2-8,7-8,1-7,4-7,2-7,1-6,8
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
3. Tài sản cố định vô hình37,46,85,35,877,8100,10,2
- Nguyên giá18,916,713,813,113,112,85,34,34,34,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,5-9,9-8,5-7,3-6,1-4,9-4,3-4,3-4,3-4,2
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
III. Bất động sản đầu tư3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,400000
V. Tài sản dài hạn khác513,511,46,64,93,93,12,62,31,81,6
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn000000
2. Chi phí trả trước dài hạn1,82,100000
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán11,79,36,64,93,93,12,62,31,81,6
5. Tài sản dài hạn khác000000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.663,73.721,61.896,31.018952,8570,5534,9315,9214,8137,2
C. NỢ PHẢI TRẢ22.930,92.130,7425,428,211,7109,7109,8107,676,21
I. Nợ phải trả ngắn hạn192.9212.123,5420,11211,7109,79,87,676,21
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn22.889,52.10040000000
1.1. Vay ngắn hạn2.889,52.10040000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn010000700
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,510,90,70,90,20,10,10,10,1
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,6000,300000
9. Người mua trả tiền trước0,10,20,30,80,200000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước149,913,57,57,52,32,50,710,2
11. Phải trả người lao động03,51,20,91,210,70,5
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên00,10,100000,100
13. Chi phí phải trả ngắn hạn7,32,50,35,85,95,64,30
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,10000000,100
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,96,34,931,40,40,10,10,10,1
II. Nợ phải trả dài hạn159,97,25,316,3010010000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2000000
1.1. Vay dài hạn000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0010010000
5. Phải trả người bán dài hạn000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn000000
7. Chi phí phải trả dài hạn000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000
12. Dự phòng phải trả dài hạn000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,97,25,316,300000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.732,81.590,91.470,9989,7941,2460,8425208,3138,5136,2
I. Vốn chủ sở hữu81.732,81.590,91.470,9989,7941,2460,8425208,3138,5136,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.399,71.2001.200802,5802,5410410200135135
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.399,71.2001.200802,5802,5410410200135135
a. Cổ phiếu phổ thông1.399,71.2001.200802,5802,5410410200135135
b. Cổ phiếu ưu đãi000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần000000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
1.5. Cổ phiếu quỹ000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp1,91,91,91,91,10,60,50,50,50,5
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2330,7388,5268,5184,813749,6147,32,50,2
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện291,2359,8247,5119,772,635,310,332,53,3
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện39,528,72165,164,514,33,74,40-3,1
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát00000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.663,73.721,61.896,31.018952,8570,5534,9315,9214,8137,2
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế