VFGHOSENông nghiệp

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.1492.206,92.572,82.387,31.520,31.4531.863,11.611,21.3781.104957,4951,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2653,3800,8129,9208,4692,3329,8425,7215,2330,8171,4167,9193
1. Tiền653,3800,8129,9208,4192,337,9160,7130,2105,8171,487,943
2. Các khoản tương đương tiền0000500291,926585225080150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn387,883,3200,3520,30,300004000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,883,3200,3520,30,300004000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7544,6368,81.177,7599,2219,6410,7548,3655,4524,7497,4339,7389,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng544,3365,3710591,2201,6402,3513,8663,7529,9486,6375,1429,2
2. Trả trước cho người bán5,75,435,84,77,24,161,913,71,71
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00450000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác7,716,432,214,130,123,551,812,814,128,113,715,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,1-18,3-17,4-11,9-16,8-22,4-21,4-27,1-21,3-31,1-50,8-56,9
IV. Tổng hàng tồn kho2860,1945,91.062,51.050,2605,2709,1879,1738,3520,6391,2445,8363,6
1. Hàng tồn kho863952,21.0791.074,7658,5742,8917,4752,3523,1396,4445,8370,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-6,3-16,5-24,4-53,3-33,7-38,3-14-2,5-5,20-7
V. Tài sản ngắn hạn khác53,28,12,39,22,93,4102,41,9445,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,92,42,32,21,62,22,31,71,932,42,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,35,706,91,316,30000,10,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000,11,40,7011,40
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7270,9288,8372,8369,2369,4386,7420,1430,8438,7396,9338,2338
I. Các khoản phải thu dài hạn62,521,81,11,51,61,62,21,81,71,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,521,81,11,51,61,62,21,81,71,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3231,6250,2153,2161,6161,8172,3187,1196,3201,1109,395,9104,3
1. Tài sản cố định hữu hình2179,6196,598,6105,2108,2117,3131138,5141,443,333,841,5
- Nguyên giá538,5543,3276,9266,9261,4264,5262,9252,3238,2139,2116,6115,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-359-346,8-178,3-161,7-153,1-147,2-131,9-113,8-96,8-95,9-82,8-73,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình25253,654,756,453,65556,157,859,66662,162,7
- Nguyên giá72,972,57170,967,367,166,666,566,472,467,667,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-20,9-18,8-16,4-14,5-13,7-12,1-10,5-8,7-6,7-6,4-5,5-4,6
III. Bất động sản đầu tư213,314,114,915,620,526,827,832,332,436,943,832,1
- Nguyên giá27,627,627,627,631,737,337,541,340,644,455,442,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,5-12,8-12-11,3-10,5-9,7-9-8,2-7,5-11,6-10,3
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,902,90002,402,351,101,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,902,90002,402,351,10
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500179,5179,5181,4180,9195,1194,5194,7194,6194,5194,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00179,5179,5179,5179,5193,3193,3193,3193,3193,3193,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00002,22,22,22,22,22,22,22,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-0,4-0,9-0,5-1,1-0,9-1-1,1-1,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác319,522,620,511,44,25,16,25,66,53,32,95,8
1. Chi phí trả trước dài hạn9,59,710,911,44,25,15,35,15,73,22,95
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1012,89,60000,80,50,90,200
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,8
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.419,92.495,82.945,62.756,51.889,71.839,72.283,22.042,11.816,81.500,91.295,61.289,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2705,2889,91.7001.617,2883,1871,91.374,31.162,9982,3731,6586,4676,6
I. Nợ ngắn hạn15689,4873,61.6981.614,9844,1833,31.322,31.096899,7653,9549,5639,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn87,4172,4373,7182,40330,3277,1277,5210,486,200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn252,2121511,8701,2400,9145,4717,6508,4468,6386,2357,9392,3
4. Người mua trả tiền trước14,210,43,30,90,80,70,91,41,91,91,20,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước70,958,566,125,415,110,912,514,613,914,222,413,6
6. Phải trả người lao động145,4259,9244108,546,538,544,351,535,127,82638,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,5151,1280,3396,3209,5154,1128,8111,340,710,422,846,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,42,20,31,23,11,33,200000
11. Phải trả ngắn hạn khác21,521,7177166,1137,6129,5125,6123,1121,4126,6119,3131
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,976,441,532,930,522,812,38,27,70,6017,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1215,816,322,33938,751,966,982,577,736,936,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,50,622,336,836,436,436,136,536,836,936,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000015,530,84640,900
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,215,3002,22,2000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00,40000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.714,71.605,91.245,61.139,31.006,6967,8908,9879,1834,5769,4709,2613,1
I. Vốn chủ sở hữu141.714,71.605,91.245,61.139,31.006,6967,8908,9879,1834,5769,4709,2613,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu417,1417,1417,1417,1320,9320,9320,9316,1237,7182,9176,9132,8
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000026,826,870,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0,8-0,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000,20,30,20,20,10,100
8. Quỹ đầu tư phát triển215,5214,1203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5231,5231,5213,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000033,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,32220,120,220,819,82321192725,827,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.006,3901,4605498,5461,2423,4361,3338,3374,2301,1249135,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước727520391,2330,2351,4313,2268338,3271,7187,7127,4
- LNST chưa phân phối kỳ này279,3381,4213,8168,3109,8110,393,30102,5113,5121,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,551,30000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.419,92.495,82.945,62.756,51.889,71.839,72.283,22.042,11.816,81.500,91.295,61.289,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế