VCSHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần VICOSTONE

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.803,95.473,45.515,85.541,15.829,14.900,54.456,33.794,53.291,32.729,12.010,91.876,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.087,61.583,21.403,11.101,71.105,4790,3469,9427,4656,3434295,477,3
1. Tiền152,6325,1348,6215,5426,8245,3176,4292,9131,8204,8140,477,3
2. Các khoản tương đương tiền9351.258,11.054,5886,2678,6545293,5134,5524,5229,21550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn358867047,7000003006,2313,9
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000313,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58867047,7000003006,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.371,11.328,71.2171.7502.448,51.953,21.915,41.250951,3699,4496,5440,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.370,71.327,11.223,31.754,72.406,11.921,41.890,71.219906,6685,8478,2407,4
2. Trả trước cho người bán13,419,59,18,442,529,721,329,84211,917,614,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000,10,10,10,10,10,10,100
6. Phải thu ngắn hạn khác10,25,73,13,54,234,323,52,44,922,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,2-23,7-18,5-16,5-4,4-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-4,2-3,6
IV. Tổng hàng tồn kho21.588,11.816,52.6442.577,71.990,12.0151.913,71.986,81.513,91.458,21.122905,7
1. Hàng tồn kho1.659,21.854,12.6622.594,61.997,22.019,71.918,51.991,61.525,11.478,81.155,8950,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-71,1-37,7-18-17-7,2-4,8-4,8-4,8-11,1-20,6-33,8-45,1
V. Tài sản ngắn hạn khác5169,175,1204,1111,7285,2142157,2130,4139,8137,590,9139,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,23,43,76,14,855,21,81,63,12,87
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ163,971,7200,4105,5280,3137152128,596,8134,488128,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,1000041,4000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7946,5993,5952,41.048,81.063,81.154,81.127,5609,8518,4608,8770,6771,6
I. Các khoản phải thu dài hạn61,50,80000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,50,80000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3913,2790,1867,6975,31.036,71.018,21.058,2548,7483,8548,4597,3655,7
1. Tài sản cố định hữu hình2911787,3865,6972,11.031,31.0111.048,7537,2470533,7580,2637
- Nguyên giá2.502,12.243,82.192,92.169,32.101,51.955,61.876,51.255,51.179,81.178,31.159,61.149,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.591,1-1.456,4-1.327,2-1.197,1-1.070,3-944,6-827,8-718,2-709,8-644,6-579,4-512,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình22,22,823,15,47,29,511,413,814,71718,7
- Nguyên giá32,632,330,228,528,227,627,527,127,125,625,625,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,4-29,5-28,2-25,3-22,8-20,4-18-15,7-13,3-10,9-8,6-6,4
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn210,8184,467,354,39,7118,247,740,520,74,7123,178,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,8184,467,354,39,7118,247,740,520,74,7123,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000038,235,230
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000038,235,230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác320,918,217,419,217,418,421,520,613,917,5157,7
1. Chi phí trả trước dài hạn15,913,61416,81515,821,520,613,915,7157,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,14,63,52,42,42,60001,800
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.750,46.4676.468,26.589,96.892,96.055,35.583,84.404,33.809,83.337,92.781,52.647,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2617,71.357,31.482,41.721,22.018,72.197,52.135,11.673,81.413,91.890,81.782,91.862,1
I. Nợ ngắn hạn15523,51.326,61.440,71.628,11.872,41.997,91.882,21.673,41.413,41.714,21.457,91.507,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn241,6934,91.064,51.341,31.479,31.533,21.417,61.150,69551.083,41.178,61.213
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn178,9182,8118,380,3252,3311,2349,5334,4431,4540,7133,3158,4
4. Người mua trả tiền trước17,215,415,177,318,414,29,87,19,413,82,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,2102,6114,455,675,475,432,764,6150,935,329,8
6. Phải trả người lao động10,88,411,18,38,27,613,50,23,82,80,76,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,64,31,72,20,50,66,700000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000009,100
11. Phải trả ngắn hạn khác4,84,94,97,95,16,74,289,40,50,585,486,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,573,4110,8125,344,444,943,824,514,617,310,810,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1294,230,741,793,1146,3199,6252,90,30,4176,6324,9355
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn91,928,839,993,1146,3199,5252,700176324,2352,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,21,91,8000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000,10,20,30,40,60,72,2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.132,75.109,64.985,84.868,74.874,23.857,83.448,72.730,62.395,91.447,1998,6785,8
I. Vốn chủ sở hữu145.132,75.109,64.985,84.868,74.874,23.857,83.448,72.730,62.395,91.447,1998,6785,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.6001.6001.6001.6001.6001.6001.6001.600800600530530
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,10,10,10,10,1322,1322,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-293,30-240,400-369,6-369,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển8187,78989898989898963,487,646,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000027,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu18,618,618,618,618,618,618,600000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23.432,83.403,13.2783.160,93.166,42.443,51.7411.2821.506,9783,7428,3228,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.386,23.264,53.096,52.976,72.034,31.325,5974,5497,9534,6312,7205,7
- LNST chưa phân phối kỳ này46,6138,6181,6184,31.132,11.118766,5784,1972,2471222,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000,20,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.750,46.4676.468,26.589,96.892,96.055,35.583,84.404,33.809,83.337,92.781,52.647,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế