VCMHNXDịch vụ

Công ty cổ phần BV Life

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5162,164,553,357,552,959,478,697,393,9113,5101,681,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền217,32329,35,43,924,37,518,617,624,916,8
1. Tiền2,822,18,75,43,99,37,518,617,624,916,8
2. Các khoản tương đương tiền14,5029,90,6001500000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32606353540304545505048
1. Chứng khoán kinh doanh00000004500048
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26063535403004550500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn772,648119,88,611,316,735,617,134,310,97,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,212,27,35,968,71419,312,23,15,62,1
2. Trả trước cho người bán16,63,22,63,40,90,90,2130,426,61,43,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn728,50000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác14,862,31,61,71,82,43,44,44,63,92,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-2-1,3-1,1-0000000-0
IV. Tổng hàng tồn kho245,6111,40,30,50,43,22,664,38,10,7
1. Hàng tồn kho45,6111,40,30,50,43,22,664,38,10,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,63,62,93,13,53,94,56,57,27,37,77,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,2000000000,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ03,42,93,13,53,94,56,57,27,37,67
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7125,129,632,737,438,742,346,14953,465,168,370,2
I. Các khoản phải thu dài hạn61,40,60,62,61,61,61,61,11,11,31,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,80,60,62,61,61,61,61,11,11,31,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,300000000000
II. Tài sản cố định340,40,11011,814,116,619,121,422,623,125,426,3
1. Tài sản cố định hữu hình240,40,11011,814,116,619,121,422,623,125,426,3
- Nguyên giá90,817,437,237,237,737,737,736,837,435,635,534,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-50,3-17,3-27,2-25,4-23,5-21,1-18,6-15,3-14,8-12,5-10,2-7,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá0000000,100000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000-0,100000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000,10,10,10,100,10,10,10,10
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,1-0,1-0,1-0,10-0,1-0,1-0,1-00
III. Bất động sản đầu tư255,128,920,621,82324,225,426,527,528,429,130
- Nguyên giá82,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,536,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-27,8-16,1-15-13,8-12,6-11,4-10,3-9,3-8,4-7,4-6,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,600,9000002,212,212,212,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,901000002,22,22,22,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000101010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,30-0,100000000-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,900,61,30000000,31,7
1. Chi phí trả trước dài hạn10,900,61,30000000,30,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,3
VII. Lợi thế thương mại16,700000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,394,18694,991,6101,7124,7146,3147,3178,6169,9151,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả250,722,718,327,320,528,652,579,377108,8114,896,3
I. Nợ ngắn hạn152721,816,723,319,222,845,772,869,3105,6103,843,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn01,51,70,700,71,64,604,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,48,64,642,45,511,512,616,78,58,56,8
4. Người mua trả tiền trước1,77,51,83,70,61,30,3111,738,85,38,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,20,20,20,10,21,10,61,21,81,20,90,7
6. Phải trả người lao động3,30,70,71,11,82,51,91,32,81,60,70,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,101,11,612,62,61,91,11,60,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,33,6422,210,215,11517,939,90
11. Phải trả ngắn hạn khác1,20,31,45,87,65,314,32227,330,645,925,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,62,82,72,933,12,82,62,21,41,11
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1223,80,91,641,45,86,86,57,73,111,152,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác12,50,90,70,60,70,70,60,70,60,60,413,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,800000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,500000000010,70
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0013,40,75,26,25,97,12,5039,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2236,571,467,767,571,173,172,26770,369,85555,2
I. Vốn chủ sở hữu14236,571,467,767,571,173,172,26770,369,85555,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1206030303030303030303030
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,10000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,98,98,98,98,98,98,98,98,98,95,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối236,65,628,828,632,234,233,328,131,430,916,116,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,32,127,928,431,22624,820,719,819,48,9
- LNST chưa phân phối kỳ này31,33,60,90,218,28,47,411,711,67,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,300000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,394,18694,991,6101,7124,7146,3147,3178,6169,9151,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế