VCKHOSE

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN247.710,729.823,621.947,819.774,526.46915.776,611.810,19.585,86.757,74.455,3
I. Tài sản tài chính1347.692,429.796,921.925,919.753,226.436,815.763,511.797,99.563,76.729,54.412,8
1. Tiền và các khoản tương đương tiền28.6811.732,72.783,39.190,96.675,63.039,41.843,81.048,31.058,41.290,6
1.1. Tiền4.515632,3727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,5
1.2. Các khoản tương đương tiền4.1661.100,42.055,73.805,81.561,426010015017,7130,1
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)7.294,58.078,95.599,93.755,84.096,25.550,82.892,53.728,8731,6396,2
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.6667.0751.6712.310,515020529,8156,3133,3
4. Các khoản cho vay22.596,312.493,411.626,16.170,510.557,85.813,42.394,11.4271.213,5729,2
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4.969
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-13,8-33,6
7. Các khoản phải thu2437,4381,6213,9259,82.117,7432,31.954,31.637,82.062,81.036,7
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính7,96,127,113,51.440,311,4967,31.103,61.807,81.025,8
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3429,5375,5186,8246,3677,4420,9987534,225510,9
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận429,5375,5186,8246,3677,4420,9987534,225510,9
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp24,49,61,14,325,529,636,318,30,33,5
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác23,841,846,7388,1669,6764,12.4881.689,91.531,6868,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3
II.Tài sản ngắn hạn khác618,226,821,921,332,213,112,222,128,342,5
1. Tạm ứng0,52,20,83,11,60,54,510,518,839,1
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,20,81,22,67,51,70,20,10,10,1
3. Chi phí trả trước ngắn hạn15,31918,38,716,26,53,91,41,51,1
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,24,71,66,96,94,43,710,182,2
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6691,7544,2514,5450,9387,9275,7194,374,87635,4
I. Tài sản tài chính dài hạn2102,218,117,31968,532,7422732,10,6
1. Các khoản phải thu dài hạn62,500
2. Các khoản đầu tư339,718,117,31968,532,7422732,10,6
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định3428,4425,5384,2306,4223,2168,8117,819,418,121
1. Tài sản cố định hữu hình3219,5206,5233,7137,7114,471,775,718,718,120,9
- Nguyên giá602,4534,8479,3310,7230,9146,6126,255,548,845,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-382,9-328,3-245,7-173-116,5-74,8-50,5-36,8-30,8-24,4
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0
2.Tài sản cố định thuê tài chính30
- Nguyên giá0
- Giá trị hao mòn lũy kế0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình3208,9219150,5168,7108,997,142,10,70,10,1
- Nguyên giá586,9495,7355,4310,2203148,168,318,117,417,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-378-276,7-204,8-141,5-94,1-51,1-26,1-17,4-17,4-17,3
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2620,843,276,66541,72,2
V. Tài sản dài hạn khác5139,979,869,948,831,232,532,228,425,813,8
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn6,73,48,2
2. Chi phí trả trước dài hạn10346,231,518,71,11,22,10,20,2
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại21,2
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020202018,115,613,8
5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,110,110,110,110,110
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-4,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48.402,430.367,922.462,320.225,426.856,916.052,312.004,49.660,56.833,84.490,8
C. NỢ PHẢI TRẢ219.567,319.00513.469,411.750,419.036,411.077,27.3805.389,64.972,53.364,8
I. Nợ phải trả ngắn hạn1914.567,419.00513.174,111.750,119.035,610.932,27.123,24.515,33.283,82.292,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn212.924,418.328,612.544,610.840,315.221,36.976,85.130,63.480,61.259,2881,5
1.1. Vay ngắn hạn12.924,418.328,612.544,610.840,315.221,36.976,85.130,63.480,61.259,2881,5
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn470
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn700
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán67,2
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn60,276,585,47,246,15120,72,10,5
9. Người mua trả tiền trước0,20,29,60,20,2717,75,2634,90,5
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước719,1391,8256,6188273,3106,954,736,115,46,4
11. Phải trả người lao động00
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,31,82,12,43,91,61,310,50,4
13. Chi phí phải trả ngắn hạn351,8170,4212,4236269,1133,691,893,477,129,4
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,50,283,6
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn443,435,672,3466,43.138,23.201,1426,5427,11.296,11.373,9
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000
II. Nợ phải trả dài hạn154.999,9295,30,30,8145256,9874,31.688,71.072,7
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2286,30,30,81,43,55,14,72,7
1.1. Vay dài hạn286,30,30,81,43,55,14,72,7
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn150
4. Trái phiếu phát hành dài hạn4.999,9869,21.6841.070
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn9
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn143,6103,3
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU228.835,111.362,98.992,98.4757.820,54.975,14.624,34.270,91.861,31.126
I. Vốn chủ sở hữu828.835,111.362,98.992,98.4757.820,54.975,14.624,34.270,91.861,31.126
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu526.7295.700,15.700,15.700,15.700,13.5003.5003.5001.470970
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu215.218,35.700,15.700,15.700,15.700,13.5003.5003.5001.470970
a. Cổ phiếu phổ thông15.218,35.700,13.170,13.170,13.170,1970970970970970
b. Cổ phiếu ưu đãi2.5302.5302.5302.5302.5302.530500
1.2. Thặng dư vốn cổ phần11.510,8
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-35,4
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ85,585,585,585,560,938,117,86,91,5
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp10310310310378,455,735,424,519,1
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối22.141,55.474,43.104,42.586,51.9321.335,81.030,5717,7359,9135,3
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.138,65.487,13.102,82.592,11.926,71.338,11.041,5719,9342,7135,3
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2,9-12,71,6-5,65,3-2,3-10,9-2,217,3
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU48.402,430.367,922.462,320.225,426.856,916.052,312.004,49.660,56.833,84.490,8
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế