VCIHOSETài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán VIETCAP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN235.868,926.491,817.174,414.157,716.5698.312,27.173,16.430,56.342,83.075,6
I. Tài sản tài chính1335.789,826.323,216.979,614.105,916.415,18.214,67.007,76.427,86.224,23.068
1. Tiền và các khoản tương đương tiền23.213,74.743,8787,93.423,51.131,7642,5794,51.144,4486,7545,7
1.1. Tiền3.213,74.743,8537,92.313,51.131,7642,5789,51.144,4486,7530,5
1.2. Các khoản tương đương tiền2501.110050015,1
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.237,9846,3122,1665,31.221,5614,8794,9425,3451,6752,2
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)412598380,9885,9753,7106261,5000
4. Các khoản cho vay16.167,211.221,77.992,55.279,37.701,23.881,63.032,32.791,63.437,41.397,2
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)13.307,78.408,86.603,83.7345.323,82.712,71.7312.038,61.824,7359,6
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,4-2,4-2,5-4,6-27,5
7. Các khoản phải thu2227393,4848,691,4236,1221,844,827,136,237
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính69,5307,3745,331,9188,3200,90035,133,7
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3157,586,1103,259,547,920,944,827,11,13,3
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận157,586,1103,259,547,920,944,827,11,13,3
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,131,431,228,330,814,87,74,8817,3
10. Phải thu nội bộ00000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán00000
12. Các khoản phải thu khác217,899,8227,92,320,224,7345,40,33,82,5
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-24,5-17,7-13,2-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-19,7-15,9
II.Tài sản ngắn hạn khác679,1168,7194,951,8153,997,5165,42,7118,67,6
1. Tạm ứng0,20,10,110,50,60,52,10,40,5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,30,30,10,1000,10
3. Chi phí trả trước ngắn hạn31,333,145,34,42,65,50,70,51,95
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn1,900000
5. Tài sản ngắn hạn khác47,5135,4147,346,1150,791,3164,20116,22,1
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6137100,380,785,167,370,269,979,559,234,9
I. Tài sản tài chính dài hạn200000
1. Các khoản phải thu dài hạn00000
2. Các khoản đầu tư300000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
2.2. Đầu tư vào công ty con00000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết00000
II. Tài sản cố định375,337,323,423,513,214,49,918,225,39,5
1. Tài sản cố định hữu hình370,530,615,722,510859,711,67,3
- Nguyên giá150,1103,782,780,862,456,150,248,944,737,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-79,7-73,1-67-58,4-52,4-48,1-45,2-39,2-33,1-29,9
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
2.Tài sản cố định thuê tài chính300000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
3. Tài sản cố định vô hình34,86,77,713,26,34,98,513,82,2
- Nguyên giá58,958,958,350,6505042,540,540,526
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,1-52,3-50,6-49,6-46,8-43,6-37,6-32-26,7-23,8
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000
III. Bất động sản đầu tư300000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,612,45,67,45,85,66,91,50,11,9
V. Tài sản dài hạn khác544,150,751,654,248,350,25359,833,723,5
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn8,58,18,66,94,965,95,85,74,5
2. Chi phí trả trước dài hạn5,46,27,913,310,71317,125,52,24,4
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00001,2
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2026,224,923,922,621,22018,415,913,4
5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,110,110,110,110,1100
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36.005,926.592,117.255,114.242,816.636,38.382,47.2436.5106.4023.110,5
C. NỢ PHẢI TRẢ217.99613.647,89.883,97.747,310.094,43.860,93.191,42.8673.382,61.834
I. Nợ phải trả ngắn hạn1917.325,113.038,59.465,87.487,59.615,53.733,93.089,12.753,33.240,21.833,6
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn216.064,612.573,98.979,36.326,26.362,72.696,11.451984,91.434,5627,5
1.1. Vay ngắn hạn16.064,612.573,98.979,36.326,26.362,72.696,11.451984,91.434,5627,5
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn00000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn00000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn00000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn120547,11.964,1668,31.081,61.335,4906,3466,5
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5516,613,212,479,618,95,19,493,9
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000
8. Phải trả người bán ngắn hạn106,541,3159,616587,2100,112,2076,4
9. Người mua trả tiền trước16,32,70,40,252,680,2126,3462,4571,3
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước229,764,530,646,1157,695,955,837,856,136,6
11. Phải trả người lao động172185,899,7112,2326,889,1106,9139,1137,856,8
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,100000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn72,375,947,3110,272,929,862,566,580,521,4
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn00000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn608,877,915,631711,927,7313,953,9146,742,7
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000,5
II. Nợ phải trả dài hạn15670,9609,3418,1259,8478,9127,1102,3113,7142,40,4
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200000
1.1. Vay dài hạn00000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn00000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn00000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn00000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn00000
5. Phải trả người bán dài hạn00000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn00000
7. Chi phí phải trả dài hạn00000
8. Phải trả nội bộ dài hạn00000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000,1
12. Dự phòng phải trả dài hạn00000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư00000,3
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả670,9609,3418,1259,8478,9127,1102,3113,7142,40
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU218.009,912.944,37.371,26.495,56.541,94.521,54.051,63.6433.019,41.276,6
I. Vốn chủ sở hữu818.009,912.944,37.371,26.495,56.541,94.521,54.051,63.6433.019,41.276,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu513.781,69.775,14.388,54.364,53.334,52.240,92.228,32.212,51.772,31.032
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu28.5017.1814.3754.3553.3301.6561.6441.6301.2001.032
a. Cổ phiếu phổ thông8.5017.1814.3754.3553.3301.6561.6441.6301.2001.032
b. Cổ phiếu ưu đãi00000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần5.280,62.594,113,59,54,5584,9585,3582,5572,40
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
1.5. Cổ phiếu quỹ0-10-0,10
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý2.694,12.372,41.607,71.030,11.665,7426,7326,3398,5497,70
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
4. Quỹ dự trữ điều lệ67,567,567,5115,877,744,244,517,1
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp233,1233,1194,2156,1122,678,451
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
7. Lợi nhuận chưa phân phối21.534,1796,71.307,5800,21.241,11.5441.263,2865,2626,599,2
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.542,8798,31.307,1791,41.024,31.475,91.202,4827,4528
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-8,7-1,60,48,8216,968,160,837,998,5
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát000077,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác00000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU36.005,926.592,117.255,114.242,816.636,38.382,47.2436.5106.4023.110,5
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế