VC9HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5501,6623,3785,51.069,51.1361.1951.385,11.442,31.540,41.182,41.138,31.315,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền211,913,76,811,23,93,618,190,5107,275,780,6187,9
1. Tiền11,913,76,811,23,93,618,190,5107,245,520,6117,9
2. Các khoản tương đương tiền00000000030,26070
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,413,313,313,318,921,72570,50,46,4
1. Chứng khoán kinh doanh000000000006,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,413,313,313,318,921,72570,50,40
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7299,1379,6565820,9846,1812898,6798,4734,7598,9554,8469,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,4254,7429,8573,6616,4717,6745,8638,6558495,7465,4460,8
2. Trả trước cho người bán30,463,732,214,426,69,426,112,362,819,214,16,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,61,618107,766,82,47,17,17,17,17,60
6. Phải thu ngắn hạn khác51,588,4113,8153,9150,496,2133,7154,3118,486,674,78
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,7-28,8-28,8-28,7-14-13,6-14-13,8-11,6-9,6-6,9-5,4
IV. Tổng hàng tồn kho2183,2206,9194,6221,3262,1357,7464,9545,2675,9484,8480,3614,3
1. Hàng tồn kho183,2206,9194,6221,3262,1357,7464,9545,2675,9484,8480,3614,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác579,85,92,85,10,11,53,115,622,622,236,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,10,11,51,83,411,620,78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,27303,100112,38,500
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,72,72,72,71,9000,302,51,50,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000028,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7209210,8210,8116,45263,787128144,5192,8197,2258,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32,734,98,928,233,641,247,256,158,559,680,6
1. Tài sản cố định hữu hình22,32,64,48,427,733,140,646,755,557,758,479,3
- Nguyên giá75,475,475,477,9135,9142,3153,2154,2174,7179,5184,2201,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-73,2-72,8-70,9-69,5-108,2-109,2-112,6-107,5-119,2-121,8-125,9-122
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,40,50,50,50,50,50,50,60,60,81,21,3
- Nguyên giá0,70,70,70,70,70,70,70,70,71,21,61,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,4-0,4-0,4
III. Bất động sản đầu tư26,26,46,66,8725,833,565,467,369,3124,7162,5
- Nguyên giá204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6204,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-198,4-198,2-198-197,8-197,6-178,8-171,1-139,3-137,3-135,3-79,9-42,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn2147,4146,6142,255,20000000,90,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn82,681,777,300000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang64,864,964,955,20000000,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000,30,30,30,30,30,30,3-0,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,8-1,8-1,8-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-2,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác352,754,957,145,616,53,91215,120,864,711,615,2
1. Chi phí trả trước dài hạn51,85456,244,715,631114,420,864,711,615,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,90,90,90,90,9110,60000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN710,6834,1996,31.1861.187,91.258,71.472,11.570,31.6851.375,11.335,51.574
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2646,4770,7933,61.174,51.178,41.105,11.297,51.386,11.494,41.183,71.144,41.384,1
I. Nợ ngắn hạn15488,7567,6749,61.005,31.085,81.104,11.296,31.335,71.329,21.129,71.006,21.061,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn57,874,6176,4278,5385,9430,6567,6484,2300,7242,9241,2427,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn198,4214,1236292,4266,2334,1388,5377,6344282,4253,2272,1
4. Người mua trả tiền trước191,8225224,2177195,283,492,8225,5448,5126,179,258,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,22,44,90,120,54,40,72,41,718,239,3
6. Phải trả người lao động7,77,38,68,98,419,135,955,752,637,534,144,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,81042,3171,9139,2150162,8133,6137,9163,6143,1148,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,50,93,21,42,423,41,6132,1137,20
11. Phải trả ngắn hạn khác20,435,558,467,988,863,441,45441,6143,410069,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,50,50,60,81,10000,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12157,6203,1184169,392,511,250,4165,254138,1322,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn127,7127,7127,7000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác14,35531,1139,392,511,2100,60,60,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,620,425,2300000113,101,17
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000049,45253,4136,5315,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,263,462,611,49,6153,7174,6184,2190,5191,4191,1189,9
I. Vốn chủ sở hữu1464,263,462,611,49,6153,7174,6184,2190,5191,4191,1189,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu170170170120120120120120120120120120
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,20034,834,834,834,834,834,834,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000021,821,821,821,821,821,815,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000005,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-102,4-103,2-104-105,4-107,2-19,81,110,71717,917,615,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-103,2-104-105,4-107,2-108,91,10,22,84,44,16,4
- LNST chưa phân phối kỳ này0,80,81,41,91,7-20,90,97,912,613,911,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000001,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN710,6834,1996,31.1861.187,91.258,71.472,11.570,31.6851.375,11.335,51.574

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế