VC2HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.446,42.157,32.211,91.704,21.694,91.447,31.703,61.947,41.949,82.289,21.358,41.395,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2205,3197,2186,74,511313,710,945,789,6133,267,373,1
1. Tiền33,934,515,54,516,812,78,311,412,129,618,370,1
2. Các khoản tương đương tiền171,4162,7171,2096,212,634,377,5103,6493
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3218,6220,121,622,3127,8135,840575756,100,7
1. Chứng khoán kinh doanh198,3198,300125125000000,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-0,4-0,5000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,321,821,622,33,211,340575756,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.596,71.3871.583,11.338,51.179,8819,2815,6702,1662,8697,4512,2493,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng653549,8772,5509,8648,7606,8595,1500,1451476,2327,8349,9
2. Trả trước cho người bán725,2391501,9470,3204,745,5325867,65951,152
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn90,5127,460,6141387777712,30
6. Phải thu ngắn hạn khác208,9398,6315,3391,1224,4194214,4171,7168164,8131,1102,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,9-79,8-67,1-46,7-36,1-34,1-33-34,8-30,7-9,7-10,1-10,8
IV. Tổng hàng tồn kho2401,1342,5400,7318,5272478,2836,11.141,71.138,91.400,2776,5822,5
1. Hàng tồn kho401,1342,5400,7318,5272,5495,18531.153,71.139,51.400,7777,1823,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,5-16,9-16,9-12-0,6-0,6-0,6-0,6
V. Tài sản ngắn hạn khác524,810,519,820,32,30,410,91,52,52,45,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,69,3117,31,700,200,10,20,40
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,50,5812,10,200000,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,80,80,90,40,40,90,81,32,221,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000004
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7620,4632,4561,8590,2494,5224262,1335,2310230,9206215,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60,1000,300029,225,7000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000029,225,7000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,1000,300000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định345,249,557,671,777,691,811256,759,649,840,145,9
1. Tài sản cố định hữu hình245,249,557,671,777,691,811256,759,649,829,435,1
- Nguyên giá113,9114,7115,8124,1132141,4161,2100,999,68789,788,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-68,8-65,3-58,2-52,4-54,4-49,6-49,2-44,2-40,1-37,2-60,3-53,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000010,710,9
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11212
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,2-1,1
III. Bất động sản đầu tư2137,1139,7134,6131,3135,4129,1132,163,970,132,532,643,9
- Nguyên giá169166,5157,1149,2149,6139,2138,768,773,434,639,650,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-26,8-22,5-17,9-14,2-10,1-6,6-4,8-3,3-2,1-6,9-6,9
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000004,3144,3100,288,682,30
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000004,3144,3100,288,682,30
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5435,8440,1359,7370,4266,503,320,725,844,744,4121,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0010810813000000077,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn440,5440,5252,1262,8136,505,823,5294948,648,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-0,4-0,4-0,400-2,5-2,7-3,2-4,3-4,2-4,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-4,700000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,23,19,916,6153,110,420,428,715,46,64,1
1. Chi phí trả trước dài hạn1,30,51,16,58,52,87,417,328,715,46,64,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,68,810,16,50,3330000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.066,92.789,72.773,72.294,42.189,41.671,31.965,82.282,52.259,82.520,21.564,41.611,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.1231.858,61.882,21.619,11.537,61.359,91.647,41.979,11.9542.241,31.287,71.334,2
I. Nợ ngắn hạn151.789,11.494,51.765,11.471,11.489,71.343,51.629,61.963,91.790,62.233,31.0961.291,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn661,7634,5786,4549,4629,9361413,9495,2505377,2287,2329,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn465,1369,1397,4375,4325,7381,6380,3384,7325,3265,5131110,8
4. Người mua trả tiền trước526,4338,7323,7294,3247,8202,1459,1657,5407,9745,4270,9425,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,539,237,643,452106,376,564,7117,821,813,557,7
6. Phải trả người lao động4,84,28,37,57,68,68,79,714,110,55,95,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn42,854,6133,5115,4104,7140,988,3141,6160,5132,3177,2106,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,30,30,20,20,20,20,19,80,50
11. Phải trả ngắn hạn khác59,650,46672,9110,5130,7196,9205,8258,9669,4209,5254,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00,87,54,31,82,9110,41,10,10,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,84,48,49,59,14,73,40,70,40,20,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12333,9364,1117,114847,816,417,815,2163,48191,742,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn2525,60000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000172,90
5. Phải trả dài hạn khác118,3118,30,40,90000150,8000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn177,3206,488111,10,512,12,53,90,50,523,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000,10,10,2
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,45,40,47,610,810,610,77,53,13,54,44,8
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,98,328,428,436,54,755,25,63,913,714,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2943,9931,1891,5675,2651,8311,4318,3303,4305,7278,9276,7277
I. Vốn chủ sở hữu14943,9931,1891,5675,2651,8311,4318,3303,4305,7278,9276,7277
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu756,5687,7672472400150150150150150120120
2. Thặng dư vốn cổ phần73,173,173,173,273,223,223,223,223,223,255,655,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000-4,4-4,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển70,470,487,187,187,187,187,186,573,180,580,571
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000010,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,71,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối225,482,13520,782,141,949,234,951,117,518,217,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,824,620,7-8,721,125,925,311,921,10,83,4
- LNST chưa phân phối kỳ này16,657,514,229,5611623,822,93016,714,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,816,222,620,57,87,57,27,26,765,14,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.066,92.789,72.773,72.294,42.189,41.671,31.965,82.282,52.259,82.520,21.564,41.611,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế