VBBUPCOMTài chính

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN12
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý752,8548,6535,9644,1553,5581594,8452,7490,6317,6
II. Tiền gửi tại NHNN3.932,97.024,79.408,91.7864.636,32.254,32.591,8662,2695,2690,4
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác00000
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác351.514,935.921,226.547,517.517,114.639,112.5347.939,27.344,44.109,32.867,2
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác50.914,934.021,226.547,517.317,114.439,112.5346.777,85.714,53.722,52.867,2
2. Cho vay các TCTD khác6001.90020020001.161,41.629,9386,90
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác00000
V. Chứng khoán kinh doanh2340,31.076,300000
1. Chứng khoán kinh doanh340,31.076,300000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác328,389,119,819,6180,117,16,511,20
VII. Cho vay khách hàng2103.772,492.493,179.976,663.00749.612,544.345,840.574,435.186,628.469,326.086
1. Cho vay khách hàng105.235,193.63780.754,463.63350.530,244.801,940.918,835.495,328.713,326.312,7
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.462,6-1.144-777,9-625,9-917,7-456,1-344,4-308,6-244,1-226,8
VIII. Chứng khoán đầu tư329.131,222.417,416.440,423.450,929.145,527.537,310.601,14.219,25.7084.701,1
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán7.211,62.729,3346,7833,1552,55.148,53.492,21.944,24.358,84.499,7
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn21.943,819.688,116.093,822.647,128.639,122.424,77.207,82.349,21.430,3314,1
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-24,3-29,3-46,1-35,9-98,9-74,1-81,1-112,7
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn500000
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Góp vốn liên doanh00000
3. Đầu tư vào công ty liên kết00000
4. Đầu tư dài hạn khác1,41,41,41,41,41,41,41,4
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
X. Tài sản cố định43.903,4698,9808,8853,2813,2852784,6580,1583,8607,6
1. Tài sản cố định hữu hình2910,1543,4601,3623556,2566,9562491,3507,9534,9
- Nguyên giá1.536,51.1261.146,71.1391.012,3963,1902,4790,4770,6754,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-626,5-582,6-545,4-516-456,1-396,3-340,5-299,1-262,8-219,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình22.993,3155,4207,4230,2257285,2222,688,975,972,8
- Nguyên giá3.261,5385,1399385,2375,9367,8267,6123,8107,1101,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-268,2-229,7-191,6-155,1-118,9-82,7-45-34,9-31,2-28,7
5. Chi phí XDCB dở dang00000
XI. Bất động sản đầu tư20019,903,9
- Nguyên giá0020,104,8
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,20-1
XII. Tài sản có khác53.435,13.322,13.443,94.028,73.959,13.400,65.825,23.200,41.466,21.424,5
1. Các khoản phải thu474,7617,7569,42.2332.396,31.566,14.198,32.277,5437,6799,5
2. Các khoản lãi, phí phải thu2.738,32.560,62.707,51.651,31.4471.799,91.609,6899,9888,9591,9
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại000000
4. Tài sản có khác1236,1157,3177,9162,9135142,5135,9100,8180,1137,8
- Trong đó: Lợi thế thương mại00000
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14-13,5-11-18,5-19-107,9-118,5-77,9-40,5-104,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN196.771162.855,3138.258,1111.306,6103.377,391.505,168.928,151.67241.533,536.698,3
NGUỒN VỐN9
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.415,4222,991.266,411,713,715,216,91916,7
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác251.633,438.416,226.621,820.384,721.353,614.643,110.371,65.059,76.236,22.779,3
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác49.208,332.882,423.139,518.677,416.815,911.984,88.476,94.441,14.453,52.779,3
2. Vay các TCTD khác2.425,15.533,73.482,31.707,34.537,72.658,31.894,7618,61.782,70
III. Tiền gửi khách hàng101.449,694.841,589.995,775.988,266.755,464.537,249.446,639.855,531.302,630.182,1
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác00005,6
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro00000
VI. Phát hành giấy tờ có giá23.645,117.678,311.551,25.122,27.635,24.9932.5001.00000
VII. Các khoản nợ khác43.196,12.995,53.184,72.278,41.877,22.040,31.576,41.233,2646,5647,8
1. Các khoản lãi, phí phải trả2.7972.568,52.929,62.064,51.537,21.749,51.304,3905,1584,4534,1
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả00000
3. Các khoản phải trả và công nợ khác399427255,1213,8340290,9272,1062,1113,7
4. Dự phòng rủi ro khác0032800
VIII. Vốn và các quỹ612.431,68.701,16.895,76.266,85.744,25.277,85.018,44.506,83.329,33.066,8
1. Vốn của Tổ chức tín dụng610.768,27.139,24.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.104,53.2493.249
- Vốn điều lệ10.7697.139,44.776,84.776,84.776,84.190,24.190,24.104,53.2493.249
- Vốn đầu tư XDCB00000
- Thặng dư vốn cổ phần-0,8-0,200000
- Cổ phiếu quỹ00000
- Cổ phiếu ưu đãi00000
- Vốn khác00000
2. Quỹ của TCTD657,8676495,8398,8320,3244,4199,5126,679,979,9
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.005,6885,91.6231.091,2647,1843,2628,7275,70,4-262
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác00000
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN196.771162.855,3138.258,1111.306,6103.377,391.505,168.928,151.67241.533,536.698,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế