VABHOSETài chính

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN12
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý330,7332,7361,8447,8398,6295,7266,5318,6271,6394334,6357,3
II. Tiền gửi tại NHNN1.130,91.307,92.149,61.374,22.341,32.200,72.941,2440,9243,6250506,6699,2
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác000
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác322.327,717.68921.982,221.288,322.85515.223,111.627,415.267,612.353,510.190,24.579,62.069
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác19.627,711.88918.732,221.288,322.73015.223,111.627,415.267,611.353,59.902,24.2952.069
2. Cho vay các TCTD khác2.7005.8003.25012501.000288,1284,6
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác0
V. Chứng khoán kinh doanh201.368,7104,218,1
1. Chứng khoán kinh doanh01.370,9107,522,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-2,2-3,3-4,4
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác201,79,645,649,10,91,6
VII. Cho vay khách hàng287.680,479.157,168.312,461.82553.853,947.80842.15837.522,533.898,530.005,620.039,715.633,2
1. Cho vay khách hàng88.741,579.915,569.05962.508,154.458,748.378,542.623,837.916,134.226,230.415,720.267,715.822
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.061,1-758,5-746,7-683,2-604,8-570,5-465,7-393,6-327,7-410,1-228-188,8
VIII. Chứng khoán đầu tư319.193,814.132,57.416,38.984,48.772,612.40013.442,412.095,712.521,713.81711.056,511.513,6
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán19.193,814.146,67.431,48.211,66.825,711.216,110.218,48.455,29.987,511.337,88.65210.128,3
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn789,61.961,61.2004.062,84.287,63.068,92.904,72.699,91.448,8
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-14,1-15,1-16,7-14,7-16,2-838,7-647,2-534,8-425,5-295,5-63,5
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn568,582,682,6135113,9113,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác83,682,682,6135113,9113,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-15,1
X. Tài sản cố định4476,8235,9243,9204,7212,5207,7196,5195,4216,9244,3278,5228,6
1. Tài sản cố định hữu hình2328,579,577,672,582,172,880,480,896,5118134,5118,7
- Nguyên giá583,5319,1307,4294,5303,1295,2309,5292,2295,5287,2283,6248,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-255,1-239,6-229,8-221,9-221-222,4-229,1-211,4-199,1-169,3-149,1-130
2. Tài sản cố định thuê tài chính20
- Nguyên giá0
- Giá trị hao mòn lũy kế0
3. Tài sản cố định vô hình2148,3156,4166,3132,1130,4135116,1114,6120,4126,4144110
- Nguyên giá277,8268,6262,6254,4240,1234,9216,3212,7212,7212,2223,5182,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-129,5-112,1-96,2-122,2-109,7-99,9-100,2-98,1-92,3-85,8-79,5-72,6
5. Chi phí XDCB dở dang0
XI. Bất động sản đầu tư23
- Nguyên giá3
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác59.0756.894,311.646,910.878,612.481,48.274,85.447,65.134,84.611,64.944,84.623,94.552,5
1. Các khoản phải thu3.596,21.858,93.858,43.760,37.489,13.063,81.198,41.453,91.334,71.909,71.213,21.633
2. Các khoản lãi, phí phải thu4.837,44.676,87.928,25.874,53.539,33.453,83.111,62.4542.890,82.802,43.005,92.228,8
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0
4. Tài sản có khác1903,4726,71241.604,41.779,71.806,61.187,41.228,4483,5232,7404,8690,7
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-262-368-263,7-360,6-326,7-49,5-49,7-1,5-97,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN140.485,5119.832112.195,9105.147,6101.033,386.529,376.446,871.291,364.434,261.465,241.878,235.590,5
NGUỒN VỐN9140.485,5
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.735,92.089,13.621,20010,2109,4
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác219.388,814.105,613.884,121.641,523.197,118.16721.416,522.714,522.770,323.827,312.865,411.636,5
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác18.731,412.078,413.864,920.571,521.919,313.601,212.748,616.100,813.65512.6195.010,93.071,4
2. Vay các TCTD khác657,42.027,219,21.0701.277,94.565,88.667,86.613,79.115,311.208,37.854,48.565,1
III. Tiền gửi khách hàng99.079,990.289,486.694,970.208,667.69159.271,947.428,741.367,134.402,432.189,724.439,819.779,7
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác8,6170
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro20,36,514,324,943,526,112,4
VI. Phát hành giấy tờ có giá4.958,82.1454861501.8821.357,61.249,31.682,12.163,6675,38,5
VII. Các khoản nợ khác42.146,62.337,63.116,72.264,31.885,32.008,91.903,41.268,3956,6711,7618,8416,4
1. Các khoản lãi, phí phải trả1.395,71.617,32.250,51.597,81.379,91.602,61.373,91.010,3855,1653,1508,9366,9
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả5,780
3. Các khoản phải trả và công nợ khác750,9720,2866,2660,9497,4529,5258101,558,611049,6
4. Dự phòng rủi ro khác406,30
VIII. Vốn và các quỹ610.1558.856,77.997,17.261,96.377,85.723,94.442,34.234,94.116,54.017,73.919,63.636
1. Vốn của Tổ chức tín dụng68.163,75.399,75.399,75.399,74.449,74.449,73.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.206,2
- Vốn điều lệ8.163,65.399,65.399,65.399,64.449,64.449,63.5003.5003.5003.5003.5003.098
- Vốn đầu tư XDCB0
- Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1108,2
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác000000000000
2. Quỹ của TCTD893,2620,1508,5374,9276,9276,9227,1195,9178,2163,4148,4198,7
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.098,12.836,82.088,81.487,31.651,2997,3715,1538,8438,2354,2271231
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN140.485,5119.832112.195,9105.147,6101.033,386.529,376.446,871.291,364.434,261.465,241.878,235.590,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế