TVBHOSETài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán T-Cap

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN21.127,51.166,8991982,41.790,5926,1629,6212,3182,2147,3122,4104,5
I. Tài sản tài chính13950,11.125,7987,8979,91.789,1925,1628,4206,5177,6143,2117,596,5
1. Tiền và các khoản tương đương tiền225,1581,6192,6100,1149,492,126,728,884,484,192,943,2
1.1. Tiền25,1531,677,650,1149,492,126,728,884,484,192,943,2
1.2. Các khoản tương đương tiền50115500000000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)542,9256,2516,194,9139,30000000
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)209511000000,11,9
4. Các khoản cho vay4,65,216,2378,61.113,6578,5304,8161,158,223,10,70,8
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)253,1123,5100256,8264140,5241,110,124,619,100
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-8,3-3,3-0,1-0,1-0,1-0,1-1,9
7. Các khoản phải thu22,42,127,29,831,810,23,71,51,20,100
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính1,8265,1200000000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính30,62,11,24,611,810,23,71,51,20,100
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00000000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,62,11,24,611,810,23,71,51,20,100
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000,1
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,40,40,40,40,80,730,70,70,48,111,5
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác467,8483,6482,2486,35,56,657,59,513,821,620,241,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-342,3-342,3-342,3-342,3-5,8-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-4,5-0,3
II.Tài sản ngắn hạn khác6177,441,13,12,51,411,25,94,54,14,98
1. Tạm ứng59,536,400,100,30,35,64,3400
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00,10000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,82,22,210,60,80,10,100,10,2
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn115,10,10,10,20,30,10,10,10,10,100
5. Tài sản ngắn hạn khác02,80,8000004,77,8
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN617,115,315,81714,734,8121,946,512,215,117,610,1
I. Tài sản tài chính dài hạn22256227,512,2157
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư32256227,512,2157
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn022157
2.2. Đầu tư vào công ty con000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết000
II. Tài sản cố định31,50,20,61,83,14,25,35,51,80,80,91,2
1. Tài sản cố định hữu hình31,50,20,40,81,21,71,91,11,10,10,20,3
- Nguyên giá7,65,95,95,95,85,85,64,54,23,13,13
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,2-5,7-5,5-5,2-4,7-4,2-3,7-3,4-3,1-2,9-2,8-2,7
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình300,10,211,92,53,44,40,70,70,60,8
- Nguyên giá99998,98,68,58,54,44,33,83,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-9-8,9-8,8-8-7-6,1-5,1-4,1-3,8-3,6-3,2-2,6
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000
V. Tài sản dài hạn khác515,615,115,215,211,68,760,61932,11,82
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,30,30,20,40,40,555,4150000
2. Chi phí trả trước dài hạn0,70,20,92,12,31,90,30,10,10,100,2
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,30000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,514,61411,38,96,353,82,921,81,6
5. Tài sản dài hạn khác00000000,2
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.144,61.182,21.006,8999,41.805,1960,9751,5258,8194,4162,4140114,6
C. NỢ PHẢI TRẢ230,433,522,3130,5437,3358,320874,930,560,458,133,3
I. Nợ phải trả ngắn hạn1930,432,69,7130,5261,913770,540,530,525,423,133,3
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn294,3107,839,49,924,318,900
1.1. Vay ngắn hạn94,3107,839,49,924,318,900
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn114,50000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20,10,10,431,40,60,30,30,220,531,2
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn018,6740,10,22,10,20,80,10,3
9. Người mua trả tiền trước0,40,40,40,40,50,50,70,60,100,10
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,600,22,175,3155,46,44,44,21,60,9
11. Phải trả người lao động0,40,5664,22,11,10,80,60,30,10
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,60,60,70,60,30,20,30,10,1000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn11,111,51,55,410,39,35,21,20,10,30,20
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn17,10,80,81,100,517,5190,50,50,61
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
II. Nợ phải trả dài hạn150,912,7175,4221,3137,534,4035350
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200000350
1.1. Vay dài hạn00000350
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn175,2221,3137,534,403500
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,912,70,20000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.114,21.148,7984,58691.367,9602,7543,6183,9163,910281,981,3
I. Vốn chủ sở hữu81.114,21.148,7984,58691.367,9602,7543,6183,9163,910281,981,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.107,91.137,71.137,71.137,71.136,5563,6502,1161,9150,2969696
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.1211.1211.1211.1211.120,2547,3485,7161,9150,2969696
a. Cổ phiếu phổ thông1.1211.1211.1211.1211.120,2547,3485,7161,9150,2969696
b. Cổ phiếu ưu đãi0000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần16,716,716,716,716,316,316,300000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ-29,80000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-28,1-2,4-40,5-92,8-22,615,5000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ6,56,56,56,56,52,9210,3000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp6,52,9210,3000
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối227,86,9-119,2-182,4240,917,737,620,113,16-14,1-14,7
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện29,83,3-169,9-177,324017,737,620,113,16-14,1-14,7
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-23,650,6-5,110000000
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.144,61.182,21.006,8999,41.805,1960,9751,5258,8194,4162,4140114,6
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ0,6
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế