TTLHNXBất động sản và Xây dựng

Tổng Công ty Thăng Long - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.021,92.425,32.421,21.790,61.628,71.2391.087,71.032,51.075,61.501,61.688,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2509,5479,4317,9162,675256,1166,6201,9153,3181,6171,2
1. Tiền369,5454,4185,9161,666,6107,2135,5103,757,8135,9126,8
2. Các khoản tương đương tiền1402513218,314931,198,295,545,744,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3127,658,461,240,833,132,356,319,919,619,70
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,658,461,240,833,132,356,319,919,619,70
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.528,51.061,91.221,51.088,51.106,9716,1672,9643674,41.125,61.190,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng568,4461,1424,9442,6402,2451,9434,5408446,6731,11.189,9
2. Trả trước cho người bán825,6595,6789,6587,8718,8321,6313,6309,9298,3442,844,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000003,41000
6. Phải thu ngắn hạn khác299,5171,4171,5221,6146,8103,774,870,364,78687,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165-166,3-164,5-163,5-160,8-161,1-150-148,7-145,2-134,3-131,5
IV. Tổng hàng tồn kho2723,8708,2711,9411,2339,9192,3156140,4186,9149,4281,7
1. Hàng tồn kho723,8708,2711,9411,2339,9192,3156140,4186,9149,4281,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5132,5117,4108,687,573,942,235,827,341,425,344,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,50,10,221,50,40,317,115,421,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,676,278,365,758,82823,615,511,88,322,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước49,540,730,221,613,112,711,811,512,51,60,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7502,6318,2396,9486569,3313,3266,8246,6261,1278,4283,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60,30,10,412,612,152,832,717,9000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00012,311,952,532,717,9000
5. Phải thu dài hạn khác0,30,10,40,20,20,200000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3185,4257,9338,5393,9428,442,137,642,936,435,861,5
1. Tài sản cố định hữu hình2178,4250,6328,3385,5419,336,937,642,936,335,749,5
- Nguyên giá858,6858,5858,4860,8850,9178,8175176,6212,5231,1278,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-680,1-607,9-530,2-475,4-431,6-141,9-137,4-133,7-176,2-195,5-228,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính21,724,93,23,7000000
- Nguyên giá2,42,46,64,24,2000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,5-1,7-1-0,5000000
3. Tài sản cố định vô hình25,35,35,35,35,35,2000,10,212
- Nguyên giá5,55,55,55,55,55,40,20,20,20,212
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-00
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000,2005,50,20,31,23,94,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000,2005,50,20,31,23,94,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn520651,444,953,3101,8207189,7177200216,4205,5
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh182,227,621,129,476,1180,6183170,4193,3211,6185,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,83,83,83,83,83,86,76,76,711,726,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000-6,8-6,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2020202021,922,700000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31118,81326,2275,96,68,423,522,212,5
1. Chi phí trả trước dài hạn1118,81326,2275,86,17,522,320,412,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000,10,50,91,31,80
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.524,62.743,52.818,12.276,62.1981.552,31.354,41.279,11.336,71.779,91.972,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.852,52.123,12.1831.670,81.590,31.005,9809,7749,2775,61.1951.402,9
I. Nợ ngắn hạn152.633,32.101,82.105,61.566,81.355,3951,9761,4704,5730,31.105,81.251,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn888,1810,7726,3605,5263,4121,5103,756,6100,3132,9266,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn646,6434,5415,9428,9347,6316,1311,5289,2333,9500,1532,4
4. Người mua trả tiền trước922,8662,4759,4312,4532,3394,5251,2245,6129,8265,5253,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,93,94,19,49,58,38,66,732,331,251,3
6. Phải trả người lao động13,514,113,911,313,59,47,110,117,924,554,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,848,267,45992,917,561554,963,79,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,92,21,82,12,11,2110,900
11. Phải trả ngắn hạn khác100124,9115,8136,291,780,768,575,555,284,181,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,811,82,32,83,74,94,93,92,3
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12219,121,477,410423553,948,344,745,389,2151,7
1. Phải trả người bán dài hạn0009,700003,35,95,9
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác16,516,516,326,713,246,844,941,737,119,30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn202,74,961,167,6221,77,13,434,863,9145,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2672,1620,4635,1605,8607,7546,4544,8529,9561,1584,9569,2
I. Vốn chủ sở hữu14672,1620,4635,1605,8607,7546,4544,8529,9561,1584,9569,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1
2. Thặng dư vốn cổ phần52,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,40,50,2-0,10-000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2525252521,621,621,521,521,917,910,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối296,746,554,330,739,644,34426,146,678,574
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,554,330,725,826,631,426,12522,314,3-9,1
- LNST chưa phân phối kỳ này50,2-7,823,64,9131317,91,124,364,283,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát78,977,484,47975,49,48,111,121,417,413,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.524,62.743,52.818,12.276,62.1981.552,31.354,41.279,11.336,71.779,91.972,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế