TS4HOSENông nghiệp

Công ty cổ phần Thủy sản số 4

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5137,4136,9131,9742735767,3956,91.791,3980,7958981,2768,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,30,40,50,30,20,30,86,70,718,60,5
1. Tiền0,30,40,50,30,20,30,86,70,710,80,5
2. Các khoản tương đương tiền00000000007,80
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000070101,6142,9104,37,8
1. Chứng khoán kinh doanh000000000007,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000070101,6142,9104,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn766,152,951,452,753,8153,3112,7922,9213,8178,7202,8136,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng76,962,26262,363,6162,891,3874,8180,5100,6153,876,4
2. Trả trước cho người bán00,20,210,71,414,941,726,439,936,452,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,15,44,14,44,54,66,56,46,938,312,87,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,9-14,9-14,9-14,9-15-15,5-0-0-0-0-0,20
IV. Tổng hàng tồn kho265,775,271679670,9604,1830778,3644,5618,2650,9614,4
1. Hàng tồn kho65,775,271679674,8604,1830778,3644,5618,2650,9614,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-3,80000000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,38,591010,19,613,413,320,117,214,68,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000000,11,21,24,31,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,28,48,99,89,99,412,612,818,415,39,86,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,20,20,90,50,50,80,50,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,10,100000000,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7131,6151,8164,4166,6180,5200,5216,6233,6313,5331,9309,8306,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000,134,434,434,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000,134,434,434,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3116,2136,3149151,1165,1170,3207,2214,8218,9221,9216,5225,3
1. Tài sản cố định hữu hình2115135,2138,4140,5154,2159,2195,8198,9205212,4207215,8
- Nguyên giá266,9266,9266,9265,4277,5279,5337,5333,1334,7331,8314,3308,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-151,9-131,8-128,6-124,9-123,3-120,3-141,7-134,3-129,6-119,4-107,3-92,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000004,34,4000
- Nguyên giá00000004,44,4000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000-0,1-0000
3. Tài sản cố định vô hình21,21,210,610,610,911,111,411,69,59,59,59,5
- Nguyên giá2,32,311,811,811,811,811,811,89,69,69,69,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1,2-1,2-1,2-0,9-0,7-0,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư215,415,415,415,415,415,40031,6000
- Nguyên giá15,415,415,415,415,415,40031,6000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000004,34,31220,48,37,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000004,34,31220,48,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30000014,75,114,550,955,250,639,4
1. Chi phí trả trước dài hạn0000014,75,114,550,955,250,639,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN269288,6296,3908,6915,5967,81.173,52.024,91.294,21.289,91.2911.075,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2797,6807,1810,4853,1851,3855,9913,31.755,21.023,61.035,61.012,3789,9
I. Nợ ngắn hạn15777,3765,6767,8764,4762763,8805,51.713,6984,1992,7997,8770,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn501,8491,4491,8491,6504,7506,1582,7730,1809,4786,3802,4584,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn165,8154155,3155,7158,4175,7183952,9155,7170,3146,1137,5
4. Người mua trả tiền trước212,613,19,39,59,415,511,92,24,33,95,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,213,113,113,213,213,214,116,815,125,926,827,3
6. Phải trả người lao động000001,200,31,94,85,56,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn93,393,393,393,374,355,3000,200,60,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,21,21,31,31,8310,85,331,313,99,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-0-0-000-0-0,7-3,7-3,5-0,2-1,5-1,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1220,341,642,588,889,392107,841,739,542,914,519,6
1. Phải trả người bán dài hạn00000000003,10
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0,50,50,5000000000
5. Phải trả dài hạn khác6,93,523,50,90,75,75,75,75,73,53,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,837,54085,288,291,1102,13633,837,27,916,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000,10,2000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-528,6-518,5-514,155,464,3111,9260,3269,6270,6254,4278,7285,3
I. Vốn chủ sở hữu14-528,6-518,5-514,155,464,3111,9260,3269,6270,6254,4278,7285,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6161,6
2. Thặng dư vốn cổ phần88,588,588,588,588,588,588,588,588,588,588,588,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000004,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,55,55,55,55,55,55,55,55,25,24,80
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-787,7-777,7-773,3-203,8-194,9-147,31,110,411,8-4,520,227,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-777,7-773,3-771,4-190,8-146,7-310,40,56,62,212,5
- LNST chưa phân phối kỳ này-10,1-4,4-1,9-12,9-48,2-144,3-9,49,95,1-6,67,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN269288,6296,3908,6915,5967,81.173,52.024,91.294,21.289,91.2911.075,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế