TPPHNXNguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.222,31.580,11.442,41.308,3788,3530,3456,9415,9223,5201,3190,9224,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2582435,8219,5135,8127,14,8105,199,411,313,219,319,9
1. Tiền132105,849,555,8127,14,8105,189,411,313,218,819,4
2. Các khoản tương đương tiền4503301708000010000,50,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3116,399,5150,2146,471,3141,72000,23,40,9
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000,41,11,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000-0,2-0,2-0,2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn116,399,5150,2146,471,3141,720002,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7847,5556,4524,1508,9312152184,2153,675,88588116,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng694,3468,2465,5358,2284,7121,1150,812267,964,568,3109
2. Trả trước cho người bán127,567,735,1127,222,529,15,321,69,46,815,11,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000,60,60,60,60,60,68,60,30
6. Phải thu ngắn hạn khác27,721,424,629,1106,933,315,13,610,74,56,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2-0,9-1,2-6,2-5,8-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,2-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho2655,9475,1538,6487,9271,6224,9156140,6109,576,565,171,4
1. Hàng tồn kho656475,3538,7488271,7225156,3140,7109,676,665,271,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,1-0-0,1-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác520,713,21029,46,36,89,522,22726,515,115,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2013,19,811,16,26,75,45,83,92,10,93,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000,117,900416,322,423,413,98,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,10,10,30,10,100,10,610,30,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7946,1828,4526,6627,6455,8348,8352,1321,7301,5175,5113,592,8
I. Các khoản phải thu dài hạn623,118,917,721,29,96,97,39,611,18,470
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác23,118,917,721,29,96,97,39,611,18,470
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3415,9555,8401450,3298,1261,2297,3274,1244,4104,676,379,5
1. Tài sản cố định hữu hình2242,9355,9278,4302158,8125,7114,396,471,136,933,240,2
- Nguyên giá573,7842,5689,7655429,7354,1289,9243,5212156,4135,5129,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-330,8-486,7-411,4-353-270,8-228,4-175,7-147,1-140,8-119,5-102,3-89,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2171,9193,7115139,2129130,2177,5172167,661,937,233,2
- Nguyên giá211,3239,7148,8160,8181,5180,8236,9231215,298,161,647
- Giá trị hao mòn lũy kế-39,4-45,9-33,9-21,6-52,5-50,6-59,4-58,9-47,6-36,2-24,5-13,8
3. Tài sản cố định vô hình21,16,27,79,110,25,25,55,75,65,85,96,2
- Nguyên giá14,914141413,77,57,57,57,37,37,47,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,8-7,8-6,3-4,9-3,5-2,3-2,1-1,8-1,7-1,5-1,4-1,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,816,667,652,32956,330,220,732,861,7236,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,816,667,652,32956,330,220,732,861,723
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5480210055,694,40000,506,94
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh270006,26,26,26,26,26,206,94,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2102100000000,5000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,200-1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00055,694,40000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác322,327,140,348,224,524,417,417,312,70,90,22,7
1. Chi phí trả trước dài hạn22,327,140,348,224,524,417,417,312,70,90,20,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000002,6
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.168,52.408,51.9691.935,91.244,1879,1809737,5525,1376,9304,4316,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.204,71.852,91.4551.441,9914,7657,7596,3585,4419274213,3240,5
I. Nợ ngắn hạn151.776,91.496,31.385,61.229,7726521,4456,3411,8299,2189,9155,7197,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.396,11.230,11.077,2813,2589,4435,7409,2363,7265,9156,3105,6144,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn178,2147,5238,7368,290,560,730,234,42215,623,628,2
4. Người mua trả tiền trước754,62,33,11,71,41,30,91,30,61,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước88,718,610,60,84,82,910,41,21,43,52,1
6. Phải trả người lao động53,352,820,819,110,310,58,67,45,310,218,312,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn49,13727,621,322,94,92,52,92,22,92,81,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,65,26,24,82,23,31,71,61,71,60,95,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000001,71,700000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00002,700000,60,61,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12427,7356,769,4212,2188,6136,3139,9173,6119,884,157,643
1. Phải trả người bán dài hạn00018,5012,800000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác10,18,45,73,28,88,49,111,51,71,91,80
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn417,7348,363,7190,5179,9126,9128,1162,1118,182,254,443
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000,40
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000,90
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2963,8555,6514494329,5221,4212,7152,2106102,89176,4
I. Vốn chủ sở hữu14963,8555,6514494329,5221,4212,7152,2106102,89176,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu628,9450450450300200200142,4100666053
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,7-0,4-0,4-0,4-0,3-0,1-0,1-00221,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000-00
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000007,27,24,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000001,61,91,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2335,710664,444,429,721,512,89,862619,311
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10664,444,429,721,512,89,863,46,82,3
- LNST chưa phân phối kỳ này229,741,62014,78,28,633,82,719,217
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000,72,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.168,52.408,51.9691.935,91.244,1879,1809737,5525,1376,9304,4316,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế