TNIHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Tập đoàn Thành Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5706,7634,2600,3616,8878,2837,41.169,4848,5367,5364,7249,6342,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền216,1174,39,518,27,57,5128,715,723,210,22,4
1. Tiền97,39,518,27,57,539,915,76,710,22,4
2. Các khoản tương đương tiền7,1167000088,8016,5000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,899,39,16,36,37,70062,25,99,1
1. Chứng khoán kinh doanh000000000009,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,899,39,16,36,37,70062,25,90
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7494219,5298,3363,7569,7615,6545,2576,8159,6165,7132,5196,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,4226,1256,3227,9471,4482,1237302,4132,1115,285,999,7
2. Trả trước cho người bán1,3274,219,48,453,993,793,87,41,4147,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000052,11,212,217,442,531,70
6. Phải thu ngắn hạn khác248,238,214,7157,490,127,7213,3168,52,86,713,850,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-46,8-46,8-41-0,2-0,2000000
IV. Tổng hàng tồn kho2181,8223,1282,5225,4244,2207,7464,4247,9183135,8111132,6
1. Hàng tồn kho181,8223,1282,5230244,2207,7464,4247,9183135,8111132,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-4,600000000
V. Tài sản ngắn hạn khác57,18,40,60,550,60,323,48,11,700,11,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,60,60,549,1000,50,4000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,47,8001,50,323,47,61,300,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7227,7296,4304,1318,8246,6246160,2159,3166,4164,2298,2210,9
I. Các khoản phải thu dài hạn600087,60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác000087,60000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định384,893,494,2100,43,43,34,94,55,94,45,77,5
1. Tài sản cố định hữu hình284,893,494,1100,132,74,24,55,84,35,67,5
- Nguyên giá135,6136,1128,5125,99,28,518,117,317,314,414,414,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-50,8-42,7-34,4-25,7-6,2-5,9-14-12,8-11,4-10,1-8,8-7,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000,10,30,40,60,7000,10,10
- Nguyên giá1,11,11,11,11,11,110,30,30,30,30,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,1-1-0,9-0,7-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50
- Nguyên giá000152,9152,9152,9152,9152,9152,9285,50
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2102,9001,72,489,41,81,81,60,90,90,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0001,700000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang102,90002,489,41,81,81,60,90,90,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50197,82042100000666202,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0197,8204210000000040
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000162,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000006660
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3405,25,96,70,30,40,6000,10,10,2
1. Chi phí trả trước dài hạn2,50,30,40,40,30,40,6000,10,10,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000,200000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại37,54,95,56,100000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN934,4930,6904,4935,71.124,81.083,41.329,61.007,8533,9528,9547,8553,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2343,4427,5373404,4553494,9740,5437,2290,9294,4327,2343,8
I. Nợ ngắn hạn15330,4409,8346,4338,5437,7359,3604435,6288,9294,4327,2343,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn187,5293,1263,4251,2338,1293,8387,4267,3217,5193,9206,9174,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn119,993,162,452,644,962,119911553,370,983,7128,6
4. Người mua trả tiền trước002,30,530,59,213,52,903,39,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,316,31631,60,20,95,84,16,97,49,13,9
6. Phải trả người lao động0,60,40,40,30,20,10,10,30,40,10,50,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,10,70,90,80,40,200000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,14,40049,20,20,934,16,622,123,727,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,41,4000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121317,726,665,8115,3135,7136,51,62000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00030,3115,3135,3135,300000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1217,526,535,500,41,21,62000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,30,1000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2591503,2531,4531,3571,8588,5589,1570,6243234,5220,6209,9
I. Vốn chủ sở hữu14591503,2531,4531,3571,8588,5589,1570,6243234,5220,6209,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525525525525525525525525210200200200
2. Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,83,83,83,83,83,84444
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,24,24,24,24,22,81,41,41,4000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,9-35,9-7,7-7,638,856,958,940,427,630,516,65,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-35,8-8,1-7,9-10,455,356,840,427,69,816,65,6
- LNST chưa phân phối kỳ này43,7-27,70,32,8-16,50,118,512,817,813,911
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát50,166,15,900000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN934,4930,6904,4935,71.124,81.083,41.329,61.007,8533,9528,9547,8553,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế