TNHHOSEY tế

Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5246,1298620,3192,8193,7179,7340,9203191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,755,6201,373,8133,623,41112,1
1. Tiền53,755,6201,373,8133,623,41112,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7154,1220,5400,5103,647,9144,3335,3198,6176,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,614,213,115,718,526,50,20,20,2
2. Trả trước cho người bán126,3204,2387,287,825,2113,7335176,3176,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,22,10,10,14,24,20,122,10,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000
IV. Tổng hàng tồn kho229,913,914,614,911,911,34,63,22
1. Hàng tồn kho29,913,914,614,911,911,34,63,22
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác58,583,80,50,30,600,20,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,91,10,50,30,600,20,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,100000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,642,7000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.627,32.2461.510,31.201,41.092,2977,4539312253
I. Các khoản phải thu dài hạn6969600004,2150
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000004,2150
5. Phải thu dài hạn khác96960000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định31.777,11.7601.006,51.049,6955,6888,5415,665,159,9
1. Tài sản cố định hữu hình21.661,81.681,4925,1968,1941,1875,8401,759,859,7
- Nguyên giá1.917,31.869,41.070,31.075,31.009913,1418,471,167,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-255,5-188-145,2-107,2-67,9-37,3-16,6-11,3-7,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2115,378,681,481,414,512,613,85,20,2
- Nguyên giá129,488,488,48617,414,314,35,50,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,1-9,8-7-4,6-2,9-1,7-0,5-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư2003635,936,812,1000
- Nguyên giá0038,637,637,612,4000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-2,6-1,7-0,8-0,3000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2677,5288,2433,25,903,9104,2229,6190,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang677,5288,2433,25,903,9104,2229,6190,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5020109674,738,5000
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0009674,738,5000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn02010000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác376,681,924,61425,234,515,12,42,4
1. Chi phí trả trước dài hạn76,681,924,61425,234,515,12,42,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.873,42.544,12.130,61.394,11.285,91.157,1880515444
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.118,1695,1407473,3505,7519,6351,475,385,7
I. Nợ ngắn hạn15274,2161,9224,2284,4259,2136,598,449,347,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn197,4120,7197,3258,6228,79862,124,520,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,524,112,915,12226,620,79,73,6
4. Người mua trả tiền trước1,21,1141,40,96,7513,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,61,53,61,71,60,64,34,50,1
6. Phải trả người lao động17,412,37,954,66,54,51,71,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,91,500,93,7000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn100000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,30000,103,88,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12843,9533,1182,8188,9246,5383,125326,138,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn843,9533,1182,8181,7239375,3250,626,138,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0007,37,57,82,400
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.755,31.8491.723,5920,8780,2637,5528,5439,7358,3
I. Vốn chủ sở hữu141.755,31.8491.723,5920,8780,2637,5528,5439,7358,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.6581.441,8958,7518,7415415415350350
2. Thặng dư vốn cổ phần42,7258,9259000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,50-0,7000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,2100,3389,9402,1365,2222,5113,589,78,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước100,355250,7261,5222,5113,524,78,30
- LNST chưa phân phối kỳ này-93,145,3139,3140,6142,710988,881,48,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát47,948116,6000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.873,42.544,12.130,61.394,11.285,91.157,1880515444

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế