TN1HOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Rox Key Holdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5901,41.875,11.411,11.492,61.357,81.454,8433,5331,1202,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25169,6262,5304,482,284,576,936,930,8
1. Tiền50,669,259,2293,671,777,176,936,930,8
2. Các khoản tương đương tiền0,30,4203,410,810,67,4000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3442,5901,8639,8635767,2885,9042,542,5
1. Chứng khoán kinh doanh430,1889,5628,6628,6767,2841,4042,542,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,412,311,26,4044,5000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7358,9887,6375,2403,6423,3465,8351,5231,2119,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng184,1409,6387,8375,8364,3405,2325,721978,1
2. Trả trước cho người bán12,94,88,65,49,88,16,85,22,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,80,80,80,830,83,83,87,58,3
6. Phải thu ngắn hạn khác183,5507,726,9634453,115,521,147,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,4-35,2-48,9-41,3-25,6-4,4-0,2-21,6-16,8
IV. Tổng hàng tồn kho239,810,5129,5140,878,615,92,311,55,1
1. Hàng tồn kho39,810,5129,5140,878,615,92,311,55,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác59,25,648,86,52,72,894,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,81,72,35321,74,34,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,33,802,13,50,61,14,70,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,11,71,700000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7926,3266,2277,7202,9251,3316,2190,5160,965,7
I. Các khoản phải thu dài hạn64,45,43,66,96,522,928,632,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00006,5000,85,3
5. Phải thu dài hạn khác4,45,43,66,9022,927,827,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định358,322,321,220,619,626,723,925,929,1
1. Tài sản cố định hữu hình225,812,68,57,71218,221,725,929,1
- Nguyên giá83,365,960,757,457,457,451,150,348,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-53,3-52,1-49,7-45,4-39,2-29,4-24,3-19,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình232,49,712,712,97,68,52,200
- Nguyên giá73,532,829,223,915,313,62,200
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,1-23,1-16,5-11,1-7,7-5,1-000
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,53,102,6000,800
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,53,102,6000,800
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57861561565892,5153,9153,9102,10
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh78600000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,5190,5190,592,592,5153,9153,9102,10
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,5-34,5-34,5-34,500000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác377,179,496,9114,9132,7133,58,94,33,7
1. Chi phí trả trước dài hạn7,75,110,115,420,58,78,94,33,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại69,17486,899,5112,2124,8000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.827,72.141,21.688,71.695,51.609,11.770,9624492,1268,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2671,51.224,9768,2804,5754,81.125,3293249,7199,3
I. Nợ ngắn hạn15266,6730,5277,4313,7754,81.125,3293137,6102,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn58490,86,70490,82041,401,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn84,294,295,4114,882,1947,6100,979,240,1
4. Người mua trả tiền trước7,85,144,531,520,819,113,722,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,135,527,620,615,721,430,231,48,6
6. Phải trả người lao động16,715,915,711,10,7810,26,38,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,93926,927,549,24526,86,14
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,90,41,61,32,24,89,746,6
11. Phải trả ngắn hạn khác39,43746,494,180,547,352,18,329,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,712,712,712,712,711,980,30,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12404,9494,4490,8490,8000112,197,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000016,812,5
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,10,10000052,343,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn403,9493,7490,8490,80004341,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,90,60000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.156,2916,4920,5891,1854,3645,7331242,469
I. Vốn chủ sở hữu141.156,2916,4920,5891,1854,3645,7331242,469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu601546,3496,7431,9345,5214,113313338
2. Thặng dư vốn cổ phần225,6225,6225,6225,6225,6167,5000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu13,913,913,913,913,913,913,900
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,29,29,29,29,29,20,40,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2301,7116,4140175,4226,1235,1170,3104,330,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,865,589122,4118,4120,858,231,812,3
- LNST chưa phân phối kỳ này266,950,950,953107,7114,2112,172,518,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,95,135,335,234,16,14,74,60,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.827,72.141,21.688,71.695,51.609,11.770,9624492,1268,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế