TMCHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Thương mại - Xuất nhập khẩu Thủ Đức

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5180,9173171215,3148,4133,5170,6106179,1184,3125125,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền269,947,534,252,318,512,522,337,229,716,930,122,8
1. Tiền49,917,534,252,318,512,522,337,229,716,930,122,8
2. Các khoản tương đương tiền20300000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,70,70,70,81,22,12,82,9911,122,85,2
1. Chứng khoán kinh doanh0,90,90,90,91,22,34,24,215,822,834,811,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0,1-1,4-1,3-6,8-11,6-12-6,3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn782,177,869,274,347,325,441,227,119,115,812,519,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,949,244,754,136,320,236,223,815,314,1912,1
2. Trả trước cho người bán0,60,50,91,74,51,12,912,81,436,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác25,829,823,818,56,54,12,12,310,30,50,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-1,7-0,2000000000
IV. Tổng hàng tồn kho223,746,565,88280,789,1102,938,7116,6133,15976,6
1. Hàng tồn kho24,546,565,88280,789,1102,938,7116,7133,259,176,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,80000000-0,1-0,1-0,20
V. Tài sản ngắn hạn khác54,40,515,90,74,51,404,77,30,61,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,91,50,30,30,300,100,10,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,8003,404,21,104,77,30,51,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,9001,10,30000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7199,5164,2172,1175,4183,2186,3181,1188,2230,1170,5171,4181,4
I. Các khoản phải thu dài hạn610,700000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác10,700000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3117,7116,1120,1128,3154,3160162,5169,7176,1144,4143,6140,1
1. Tài sản cố định hữu hình243,44042,148,447,951,852,55864,667,168,262,8
- Nguyên giá159,3150,6149,1149,1142,1139,9134,5134,5133,6127,7120,3106,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-115,8-110,6-106,9-100,6-94,3-88,1-82-76,5-69,1-60,6-52,1-43,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình274,376,27879,9106,5108,2109,9111,7111,577,375,477,3
- Nguyên giá102,4102,4102,4102,4126,4126,4126,4126,4125,889,786,286,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,1-26,2-24,3-22,5-19,9-18,2-16,4-14,7-14,3-12,4-10,7-8,8
III. Bất động sản đầu tư24,555,566,577,57,98,48,99,49,9
- Nguyên giá12,212,212,212,212,212,212,212,213,113,113,213,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,2-4,8-4,3-4,7-4,2-3,8-3,3
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,800015,612,24,73,441,815,514,78,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,800015,612,24,73,441,815,514,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54,34,86,36,36,26,3550,10,10,120,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,98,98,98,98,99990,10,10,124,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,7-4,1-2,6-2,7-2,7-2,7-4-4,1000-3,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác343,438,240,134,80,60,91,42,33,71,63,62,4
1. Chi phí trả trước dài hạn43,137,939,734,40,20,40,91,630,81,20,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000,20,1
3. Tài sản dài hạn khác0,30,30,40,40,50,50,50,60,60,60,70
VII. Lợi thế thương mại00000000,10,10,11,61,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,4337,2343,1390,7331,7319,9351,6294,2409,3354,7296,3307,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2186,3143,3148,8203,7134,5123,4150,184,6212,9166,4108,6126,9
I. Nợ ngắn hạn15175,3129,3131,7178,8106,7106,1138,678,5206,5151,598,1115,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000002139,8066,8422,635,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn115,184,386,7133,565,259,37551,25969,657,257,2
4. Người mua trả tiền trước0,50,50,60,32,51,30,40,956,310,52,76
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,21,82,50,222,12,631,71,42,42,6
6. Phải trả người lao động19,915,418,122,523,4911,413,514,118,616,69,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21000003,31,11,10,60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác36,925,223,922,613,29,344,65615,33,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,51,10-0,20,245,32,12,52,30,81,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12111417,124,827,917,311,56,16,414,810,511,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000,10,10,10,10,10,10,17,82,40,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000,20,3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0004,84,84,804,62,71,300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn111417202312,56,61,43,65,77,910,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000004,800000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2194193,9194,2187197,1196,5201,5209,6196,3188,4187,7180,3
I. Vốn chủ sở hữu14194193,9194,2187197,1196,5201,5209,6196,3188,4187,7180,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124124124124124124124124124124124124
2. Thặng dư vốn cổ phần27,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,527,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái031,200000260000
8. Quỹ đầu tư phát triển32030,930,930,530,128,6024,119,816,35,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000007,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối210,611,311,94,715,214,92131,720,316,619,515,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,11,300,21,57,28,84,94,965,3
- LNST chưa phân phối kỳ này9,51011,94,513,87,712,226,815,410,614,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000,50,50,50,50,50,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,4337,2343,1390,7331,7319,9351,6294,2409,3354,7296,3307,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế