TIGHNXTài chính

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.620,12.039,61.421,21.439,11.470,9891511,9263,9602,5462,8497,2295,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền219,9287,2299441,7540,2166,99859,162,671,8240,7137,2
1. Tiền19,986,189,8333,7125,2166,99859,162,671,8231,5137,2
2. Các khoản tương đương tiền0201,2209,2108415000009,20
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3492,9247,8221,30000000844,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000044,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn492,9247,8221,3000000080
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7500,41.027,3538,9513,9640,4487,1354,3108,7454,4301,624059,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng259536,785,829164,4181,285,639,3213,558,39422,1
2. Trả trước cho người bán148,973,5260,2277,5257254,6245,634,5139,3162,211235,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn30,9344,4122,7125,86,58,50,1102,68,77,70
6. Phải thu ngắn hạn khác67,872,770,181,5212,542,72324,999,172,426,32
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,300000000000
IV. Tổng hàng tồn kho2587,7467345,8478,3289,5236,546,284,675,982,64,349,1
1. Hàng tồn kho587,7467345,8478,3289,5236,546,284,675,982,64,349,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác519,210,416,35,20,70,513,411,59,66,74,15,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,40,81,10,70,40,20,73,11,60,20,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,44,915,340,10,113,210,96,55,13,91,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,63,10,1000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000004,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.459,82.033,82.720,42.876,62.047,7966,1987,6866,6444,2483,4367,8216,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6717,6477,31.592,61.725,31.264,9257,5208,6242,5148,12131310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng02,42,42,42,42,42,42,42,42,42,40
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn396,60017,514,41823,72517,478,866,30
5. Phải thu dài hạn khác320,9474,91.590,21.705,51.248,1237,2182,5215,2128,3131,962,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3135,2141,1163,973,87464,6182,113979,354,240,72,2
1. Tài sản cố định hữu hình2135,2141,1163,973,87464,6182,1138,979,254,240,71,6
- Nguyên giá215,5218,9230,1118,1108,695,6215,9161,695,165,948,77,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-80,3-77,8-66,2-44,3-34,6-31,1-33,8-22,8-15,9-11,7-8-6,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000,10,1000,6
- Nguyên giá0,40,40,40,40,90,40,40,40,40,30,31
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,4
III. Bất động sản đầu tư296,278,30000000000
- Nguyên giá146,8116,838,438,438,438,459,959,959,959,935,80
- Giá trị hao mòn lũy kế-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4-59,9-59,9-59,9-59,9-35,80
IV. Tài sản dở dang dài hạn2310,3272,795,5127,941,997,457,757,153,548,545,422,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn026,986,891,930,148,740,740,537,525,525
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang310,3245,88,73611,848,61716,6162320,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5609,3413,1809,2938405,4532,9527,9412,8147,7149,8109,5138,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh281,7281,7799,5927,9395,8488,2483,3403,1138140,299,819,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,527,59,810,29,744,744,79,79,79,79,7119,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300103,90000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3591,2651,259,111,6261,513,711,315,215,617,941,353,7
1. Chi phí trả trước dài hạn21,928,732,111,614,2105,37,65,53,52,60,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000,70,800,10,10,10,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000009,5
VII. Lợi thế thương mại569,3622,6270247,22,95,37,69,914,338,544
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.0804.073,44.141,64.315,73.518,61.8571.499,51.130,51.046,6946,2865512,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.909,61.978,61.558,81.815,31.509,6552,6282,1130,7181,3101,3149,1141,7
I. Nợ ngắn hạn151.2241.110,8546,4910,1659,6524,7267,797,3130,184,295,352,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn808364273004053,941,720,112,815
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn129,3101,662,7111,5123,815919,513,465,917,435,57,2
4. Người mua trả tiền trước21,43026,921168,7104,7132,91,21,720,30,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,4289,459,375,365,424,534,714,616,513,729,37,9
6. Phải trả người lao động6,95,44,14,72,621,21,31,50,90,70,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn72,160,436,4184,495,625,40,50,50,116,310,411
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn070,369,650,286,2104,7000000
11. Phải trả ngắn hạn khác145,8183,37,9456,6110,957,918,518,919,51715,619,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,700000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,46,46,46,46,46,56,65,64,94,12,51
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12685,7867,91.012,4905,285027,914,433,451,217,153,889
1. Phải trả người bán dài hạn0001,31,31,31,31,31,31,91,90
2. Chi phí phải trả dài hạn0,30,30,30,30,30,40,50,50,50,532,80
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác190,1120,7115,3302,1824,800012121286
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn247,2434,1720,32000,111,310,229,2350,24,70,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn248312,9176,5401,423,5152,42,42,42,42,42,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.170,32.094,82.582,82.500,52.0091.304,41.217,4999,8865,4844,9715,8370,5
I. Vốn chủ sở hữu142.170,32.094,82.582,82.500,52.0091.304,41.217,4999,8865,4844,9715,8370,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.936,11.936,11.936,11.760,11.300,1909,2826,5826,5772,4735,7556,5265
2. Thặng dư vốn cổ phần15151515150000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-5,300000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển7,27,27,27,27,27,27,27,27,25,82,20
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000001,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2113,936,1344,8298,7231,5127,5137,864,560,440,889,933,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,5345,1122,771,536,654,721,75,11,70,92,9
- LNST chưa phân phối kỳ này74,4-309,1222,1227,2194,972,8116,159,458,639,987
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát102,599,4278,7418,5454,3259,6244,9100,624,461,666,169,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.0804.073,44.141,64.315,73.518,61.8571.499,51.130,51.046,6946,2865512,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế