THDHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Thaiholdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.748,31.713,81.660,42.252,22.4583.064,3180,3179,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền219,268,391,179,2271,629,710,310,7
1. Tiền19,268,38377,2271,629,70,310,7
2. Các khoản tương đương tiền008,1200100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30045,16,16,174,500
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-0-0000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0045,16,16,174,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.720,81.634,81.420,92.091,72.012,42.779,9170168,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng90,4123,7292,21.691,11.873,81.793,2169,817,3
2. Trả trước cho người bán33,370,110,162,650,90,272,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.5631.450,21.0390078,800
6. Phải thu ngắn hạn khác64,557,727,5404,381,3865078,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-7,8-13,8-5,2-8-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho20077,643,295,511900
1. Hàng tồn kho0077,643,295,511900
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác58,310,725,732,172,461,200
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,15,87,113,40,41,200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,94,91818,471,659,800
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,200,60,30,30,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.793,22.745,95.095,36.022,88.1147.386,2670,227,3
I. Các khoản phải thu dài hạn69392,7711,9737,8655,6550,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác9392,7711,9737,8655,6550,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định30,20,228,732,31.009,91.070,33,64
1. Tài sản cố định hữu hình20,20,220,424,11.001,61.0623,64
- Nguyên giá0,50,5298,9304,21.459,51.642,74,84,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-278,4-280,1-457,9-580,6-1,2-0,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình2008,28,28,28,300
- Nguyên giá0,10,19,49,49,49,400
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-0-1,2-1,2-1,2-1,100
III. Bất động sản đầu tư200105,5105,5105,5105,500
- Nguyên giá00105,5105,5105,5105,500
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,517,9239,6242,9258,6338,400
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn17,917,9000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50239,6242,9258,6338,400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52.5902.532,71.2801.789839,8238,6637,50
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.8001.8001.2601.259558,930,800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn805,7779,500266,4213,6649,10
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,8-46,800-5,5-5,8-11,60
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002053020000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác391,5102,32.729,63.115,35.244,75.578,328,623,2
1. Chi phí trả trước dài hạn91,5102,31.352,61.525,93.3403.449,728,623,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại001.3771.589,41.904,72.128,600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.541,54.459,76.755,78.27510.57210.450,5850,5206,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2127,3146,1584,12.335,94.2458.105,5246,352,2
I. Nợ ngắn hạn15117,2138,1293,51.981,22.962,75.329,3194,551,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000885,31.663,71.105,517,934,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn73,8100,866,8630,8631594,6129,98,8
4. Người mua trả tiền trước0076,6202257,3113,922,54,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,621,5115,3162,3208,1418,415,54,1
6. Phải trả người lao động1,61,16,75,49,89,50,50,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,45,97,741,453,700
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,17,68,783,6148,315,57,80
11. Phải trả ngắn hạn khác6,65,612,34,12,93.018,20,40
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,21,100000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1210,18290,6354,61.282,42.776,251,80,5
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác10,189,114,217,87,85,80,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000632,52.056,7460
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00281,5300,3496,4462,200
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00040,1135,7249,500
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.414,24.313,66.171,65.939,16.3272.345604,2154,6
I. Vốn chủ sở hữu144.414,24.313,66.171,65.939,16.3272.345604,2154,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.8503.8503.8503.5003.500539539136,9
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển11,511,511,500000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2552,9452,31.3571.536,81.834976,465,217,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước452,3368,11.180,51.292,9886,965,217,610,1
- LNST chưa phân phối kỳ này100,684,2176,5243,9947,1911,247,57,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00953,4902,6993,2829,600
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.541,54.459,76.755,78.27510.57210.450,5850,5206,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế