TFCHNXHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Trang

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5782,6696,5495,8543,8451,9456,6393,2333370,1328,8346,7274,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2258,6213,742,462,9949,424,436,844,712,740,144,9
1. Tiền209,8187,742,462,9949,424,436,844,712,720,144,9
2. Các khoản tương đương tiền48,8260000000020,10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3115,693,886,684,9108,35629,726,730,526,531,122,5
1. Chứng khoán kinh doanh00,30,30,30,30,30000022,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn115,693,586,384,610855,729,726,730,526,531,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7188,6230,9237,2259,2184,4259,5261,7172,4192,4189,5171,7103,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng170,1182,7214,3246,7175,8226,2224,9156,5167,8149,5136,792,4
2. Trả trước cho người bán210,72,351,20,63,86,72628,410,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0007,30012,74,54,2114,70
6. Phải thu ngắn hạn khác16,747,422,64,67,932,724,17,713,73,120
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,2-0,3-1,7-4,2-0,7-0,6-0,1-0-000
IV. Tổng hàng tồn kho2190,1155,2123,9130,5142,989,868,176,382,279,289,697,3
1. Hàng tồn kho191,9158,2126,8130,514589,968,177,482,279,289,697,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-3-2,90-2,1-0,10-1,10000
V. Tài sản ngắn hạn khác529,72,95,76,47,31,99,320,920,320,814,36,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,72,92,82,22,31,92,73,12,82,33,10,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2702,94,25,106,617,815,8179,94,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000001,71,61,20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7240,3217,3187,2169,8138,2120,394185,6178,9144,58052
I. Các khoản phải thu dài hạn6145139,7134,6128,5100,183,652,96,866,76,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn63,363,363,363,363,351,547,700000
5. Phải thu dài hạn khác81,676,471,265,236,832,15,26,866,76,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định339,536,43431,528,124,528,8122,6117,82831,135,3
1. Tài sản cố định hữu hình228,326,324,125,621,321,926121,7117,627,831,135,2
- Nguyên giá100,795,390,186,479,777,481,1184,6169,47067,865,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-72,4-69-66,1-60,8-58,4-55,4-55,1-62,9-51,8-42,2-36,8-30,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính210,99,89,95,76,82,62,80,80000
- Nguyên giá13,911,9117,47,32,92,90,80000
- Giá trị hao mòn lũy kế-3-2-1,2-1,7-0,6-0,2-0-00000
3. Tài sản cố định vô hình20,20,30,10,10,1000,10,20,10,10,1
- Nguyên giá0,70,70,50,50,40,40,40,50,50,30,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,40002,10,5015,248,7100,330,70,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40002,10,5015,248,7100,330,70,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn547,233,514,24,93,27,87,801,14,95,212,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh47,233,514,24,93,27,87,800000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000012,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000001,14,95,20
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,37,64,44,94,63,84,5415,34,76,44
1. Chi phí trả trước dài hạn8,35,74,44,94,63,84,4415,14,66,44
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại01,90000000,10,100
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.022,9913,7683,1713,6590,1576,9487,2518,6549473,3426,7326,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2503,6526,1434,7508,4413,9353,8278,8313,5339,3271,6222246,1
I. Nợ ngắn hạn15496,9513,1426,9501,4407,5349273,1224,8248,1195,6184,1237,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn360,4354,4325,3395,8334,3256,8209,9169,2184,5155,4144,3194,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn65,9112,765,775,244,167,243,838,45429,228,430,7
4. Người mua trả tiền trước00,30,50,81,71,50,3000,400,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,614,34,82,40,83,44,32,81,70,62,13,1
6. Phải trả người lao động28,323,510,610,88,211,19,88,66,98,57,15,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,14,717,51410,77,24,14,1000,60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác15,50,51,51,36,61,60,81,70,81,31,43,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,22,61,11,11,10,1000,10,30,20,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn126,7137,776,44,85,788,891,37637,98,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000,20000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,410,74,13,32,71,12,186,489,67637,98,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,32,33,73,73,73,83,62,31,7000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2519,3387,6248,4205,3176,1223,1208,3205,1209,7201,7204,880,2
I. Vốn chủ sở hữu14519,3387,6248,4205,3176,1223,1208,3205,1209,7201,7204,880,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,3168,311050
2. Thặng dư vốn cổ phần17,217,217,217,217,217,217,217,217,217,2480
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2334,3202,663,420,1-8,537,622,67,25,42,131,830,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước164,441,711,6-8,519,318,10,10,22,110,2
- LNST chưa phân phối kỳ này169,916151,828,6-27,819,622,573,31,131,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-0,4-0,5-0,5-0,3-0,8-00,312,518,814,1150
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.022,9913,7683,1713,6590,1576,9487,2518,6549473,3426,7326,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế