TDPHOSENguyên vật liệu

Công ty cổ phần Thuận Đức

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.358,92.977,52.672,62.3201.785,11.280,11.124633,8472,7322,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.059,2626260,5353,7132,168,62711,536,821,7
1. Tiền49,22660,566,5132,168,62711,536,821,7
2. Các khoản tương đương tiền1.010600200287,2000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3432,3411,4456,9342,1155,633,22,70,80,30
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn432,3411,4456,9342,1155,633,22,70,80,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7670718,3569,1623,3571,4272,9273,4166,1157,195,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng416,7420,2353,7349,1257,6111,8206,814015089,2
2. Trả trước cho người bán231,4207,4183,6243,2117,212,742,620,83,14
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn074,504,10018,9000
6. Phải thu ngắn hạn khác24,816,531,92778,9575,15,242,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-0,100117,791,40000
IV. Tổng hàng tồn kho21.139,11.187,61.352,5964,3911896,6782,8438,7276,6203,3
1. Hàng tồn kho1.139,11.187,61.352,5964,3911896,6782,8438,7276,6203,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác558,334,233,636,614,98,738,116,71,92
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,76,16,15,92,21,91,10,70,60,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,628,127,330,712,76,736,916,11,41,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,1000,10,1000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.113,1966,4998,61.001,1954550,1487,9252,4178,9167,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6339,3152159,9258,52263,610,710,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1863,210,16000000
5. Phải thu dài hạn khác153,3148,8149,8252,52263,610,710,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3403,9442,2493,7535,2491,6468382,2215174,7162,8
1. Tài sản cố định hữu hình2351,1408,9446,4469,2442,4442,1379,8207,7162,9153,4
- Nguyên giá776,7780,8760,6729,3651,1604,2500,1283,8219,5194,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-425,6-371,9-314,2-260,1-208,7-162,1-120,3-76,1-56,7-41
2. Tài sản cố định thuê tài chính251,731,644,963,448,125,82,27,311,79,3
- Nguyên giá69,156,164,177,857,128,94,19,913,59,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,4-24,5-19,2-14,5-9-3,2-1,8-2,6-1,7-0,5
3. Tài sản cố định vô hình21,11,82,52,61,10,20,10,10,10,1
- Nguyên giá3,93,93,93,41,40,40,20,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,2-1,5-0,8-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1-0
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,920,92,225,912,648,40,40,60,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,920,92,225,912,648,40,40,60,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5357,3359,8335191,7191,348,543,533,700
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh301,3303,8299161,7161,333,533,533,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn515121151500000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5515151515100,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,710,49,113,519,317,312,92,72,64,1
1. Chi phí trả trước dài hạn8,79,1911,917,215,412,52,72,64,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại21,30,11,621,90,4000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.4723.943,93.671,23.321,12.739,11.830,11.611,9886,2651,6490,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.355,72.9242.815,12.507,42.018,71.199,21.053,5582,3383,8350
I. Nợ ngắn hạn153.098,32.683,42.611,42.219,81.700,61.077,3922,8548,9354,9307,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.654,22.296,42.210,41.983,21.409,6931,3792,1462,1260,6207,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn309,4272,3284,3162,4202,493,483,650,46190,5
4. Người mua trả tiền trước59,641,563,615,833,916,48,112,7212,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,637,527,129,224,218,59,314,15,11,2
6. Phải trả người lao động27,521,313,114,617,910,11574,83,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,65,87,912,411,64,610,701,31,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,85,72,20,100000,20,2
11. Phải trả ngắn hạn khác2,52,92,82,10,92,83,32,50,90,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000,30,6000
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12257,4240,6203,7287,5318,1122130,733,428,942,3
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác2,91,52,54,12,900000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn254,5239,1201,2283,5315,2122130,70,128,842
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000033,300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,10,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.116,31.019,9856,1813,7720,3630,9558,5303,9267,8140,3
I. Vốn chủ sở hữu141.116,31.019,9856,1813,7720,3630,9558,5303,9267,8140,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu882,2882,2755,3674,4602,1537,6480250250140
2. Thặng dư vốn cổ phần2323,200000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-5,5-5,5000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển16,216,216,216,216,29,23000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2197,4100,887,1125,7104,589,68153,917,80,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước100,86,944,731,917,716,919,117,80,30,3
- LNST chưa phân phối kỳ này96,693,942,393,786,872,761,936,117,50
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.4723.943,93.671,23.321,12.739,11.830,11.611,9886,2651,6490,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế